Bước tới nội dung

Moi... Lolita

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
"Moi... Lolita"
Đĩa đơn của Alizée
từ album Gourmandises
Phát hành3 tháng 7 năm 2000 (2000-07-03)[1]
Thể loạiPop
Thời lượng4:26
Hãng đĩaZeitgeist/Polydor
Sáng tácMylène Farmer
Sản xuấtLaurent Boutonnat
Mylène Farmer
Thứ tự đĩa đơn của Alizée
"Moi... Lolita"
(2000)
"L'Alizé"
(2000)

"Moi... Lolita" (tiếng Anh: "Me... Lolita"/Tôi ...Lolita) là một bài hát do ca sĩ người Pháp Alizée thể hiện, xuất hiện trong album đầu tiên của cô. Bài hát này rất phổ biến ở Pháp, Tây Ban Nha, Bỉ, Úc, Hà Lan, Syria, Ukraina, Hy Lạp, Nga, Ý, Đức, Ba LanVương quốc Anh.[2] Nó là một bài hát trong số ít những ca khúc Pháp, nằm trong Top 10 ở Vương quốc Anh.

Lời ca và điệu nhạc

Bài hát này có hình ảnh Alizée vào vai nhân vật Lolita, theo tiểu thuyết của Vladimir Nabokov. Đoạn video, cũng là lần đầu Alizée đóng phim, cho thấy cô là một thôn nữ đi chơi hộp đêm.

Lời bài nhạc cũng theo, Mylène Farmer.[3]

Danh sách track

Đĩa CD đơn - Pháp
  1. "Moi... Lolita" (single version)
  2. "Moi... Lolita" (the piano version)
Đĩa CD đơn - Vương quốc Anh
  1. "Moi... Lolita" (single version) — 4:16
  2. "Moi... Lolita" (Lola extended remix) — 6:30
  3. "Moi... Lolita" (illicit full vocal mix) — 8:05
  4. "Moi... Lolita" (CD rom video) — 4:50
Đĩa CD maxi - Đức
  1. "Moi... Lolita" (radio edit) — 3:40
  2. "Moi... Lolita" (single version) — 4:16
  3. "Moi... Lolita" (Lola extended remix) — 6:30
  4. "Moi... Lolita" (hello helli t'es a dance mix) — 5:50
  5. "Moi... Lolita" (Lolidub remix) — 3:45
  6. "Moi... Lolita" (the piano version) — 4:20

Chứng chỉ

Quốc giaChứng chỉThời điểmBản đã bán ra
Pháp[4]Diamond2000750,000
Thụy Sĩ[5]Gold200925,000

Biểu đồ

Chart (2000-2002)[6]Peak
Vị trí
Austrian Singles Chart5
Bỉ Flanders Ultratop 504
Bỉ Wallonia Ultratop 402
Đan Mạch9
Hà Lan MegaCharts Top 502
Pháp SNEP Top 100 Singles Chart2
German Singles Chart5
Italian FIMI Singles Chart1
Spanish Maxi-Singles Chart1
Swedish Singles Chart52
Swiss Singles Top 10011
UK Singles Chart9
Tiền nhiệm:
"Innocente" bởi Renato Zero
Italian FIMI Singles Chart number-one single
26 tháng 4 2002 - 31 tháng 5 2002 (6 tuần)
Kế nhiệm:
"Wherever You Will Go" bởi The Calling

Chứng nhận và doanh số

Quốc giaChứng nhậnSố đơn vị/doanh số chứng nhận
Pháp (SNEP)[1]Kim cương1.200.000[7]
Hà Lan (NVPI)[8]Vàng40.000^
Thụy Sĩ (IFPI)[9]Bạch kim50.000^
Tổng hợp
Toàn cầu2.000.000[7]

^ Chứng nhận dựa theo doanh số nhập hàng.

Tham khảo

  1. 1 2 "Chứng nhận đĩa đơn Pháp – Alizée – Moi? Lolita" (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique.
  2. lescharts.com - Alizée - Moi... Lolita
  3. TV5 - Enseignants - Fiches pédagogiques[liên kết hỏng]
  4. French certifications Chartsinfrance.net (Truy cập 5 tháng 12 năm 2008)
  5. Swiss certifications Swisscharts.com (Truy cập 5 tháng 11 năm 2008)
  6. "Alizee Moi...lolita @ Top40-Charts.com - 40 Top 20 & Top 40 Music Charts from 25 Countries". Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2009.
  7. 1 2 PureMédias, biên tập (ngày 22 tháng 8 năm 2020). "Alizée : ses deux premiers albums sortiront en vinyle le 11 décembre" (bằng tiếng Pháp). Charts in France. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2021.
  8. "Chứng nhận đĩa đơn Hà Lan – Alizée – Moi... Lolita" (bằng tiếng Hà Lan). Nederlandse Vereniging van Producenten en Importeurs van beeld- en geluidsdragers. Nhập Moi... Lolita trong mục "Artiest of titel". Chọn 2002 trong tùy chọn "Alle jaargangen".
  9. "The Official Swiss Charts and Music Community: Chứng nhận ('Moi... Lolita')" (bằng tiếng Đức). IFPI Thụy Sĩ. Hung Medien.