Martin Higgins
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Martin Higgins | ||
| Ngày sinh | 1879 | ||
| Nơi sinh | Consett, Anh | ||
| Chiều cao | 5 ft 8 in (1,73 m) | ||
| Vị trí | Wing half | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1903–1904 | Bishop Auckland | ||
| 1904–1908 | Grimsby Town | 95 | (8) |
| 1908–1909 | Bristol Rovers | ||
| 1909–1911 | New Brompton | ||
| 1911–1912 | Grimsby Town | 1 | (0) |
| 1912–191? | Scunthorpe & Lindsey United | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Martin Higgins (sinh năm 1879) là một cầu thủ bóng đá người Anh từng thi đấu ở vị trí wing half.[1]
Tham khảo
- ↑ Lamming, Douglas (1985). A who's who of Grimsby Town AFC: 1890-1985. Beverley: Hutton. tr. 42. ISBN 0-907033-34-2.