Mahajanapada
Mahajanapada | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tên bản ngữ
| |||||||||||||||||
| 600 TCN - 345 TCN | |||||||||||||||||
Bản đồ 16 nước Mahajanapada[2] | |||||||||||||||||
| Ngôn ngữ thông dụng | Tiếng Pali, các ngôn ngữ Prakrit, và tiếng Phạn (Sanskrit). | ||||||||||||||||
| Tôn giáo | Tôn giáo Vệ đà Phật giáo Kỳ Na giáo | ||||||||||||||||
| Chính trị | |||||||||||||||||
| Chính phủ | Quân chủ, cộng hòa quý tộc | ||||||||||||||||
| |||||||||||||||||
Thập lục Đại quốc (Mahājanapadas) là mười sáu vương quốc và cộng hòa quý tộc tồn tại ở Ấn Độ cổ đại từ thế kỷ thứ 6 đến thế kỷ thứ 4 TCN, trong giai đoạn Đô thị hóa lần thứ hai.[3]
Lịch sử
Thế kỷ thứ 6 và thứ 5 TCN thường được coi là một bước ngoặt trọng đại trong lịch sử Ấn Độ sơ kỳ. Trong giai đoạn này, những thành phố lớn của Ấn Độ đã trỗi dậy lần đầu tiên kể từ sau sự suy tàn của Nền văn minh Thung lũng Indus. Đây cũng là thời điểm hưng khởi của các phong trào sramana (Sa-môn)—bao gồm Phật giáo và Kỳ Na giáo—những trào lưu đã thách thức tính chính thống tôn giáo của thời kỳ Vệ-đà.
Hai trong số các Mahājanapada nhiều khả năng là các gaṇasaṅghas (cộng hòa quý tộc), trong khi các quốc gia còn lại duy trì hình thức quân chủ. Các văn bản Phật giáo cổ đại như bộ Anguttara Nikaya (Tăng chi Bộ) thường xuyên đề cập đến mười sáu vương quốc và cộng hòa hùng mạnh này. Chúng đã hình thành và hưng thịnh trên một vành đai trải dài từ Gandhara ở phía Tây Bắc đến Anga ở phía Đông, và mở rộng xuống Asmaka ở phía Nam của tiểu lục địa Ấn Độ. Phạm vi của chúng bao trùm cả những phần lãnh thổ thuộc vùng trans-Vindhyan (vùng bên kia dãy Vindhya), và tất cả đều đã phát triển trước khi Phật giáo trỗi dậy tại Ấn Độ cổ đại.
Về mặt khảo cổ học, thời kỳ này được xác định là tương ứng một phần với Văn hóa Đồ gốm Đen bóng phương Bắc (Northern Black Polished Ware culture).[4]
| Lịch sử Ấn Độ |
|---|
Danh sách
Dưới đây là tên của 16 Mahājanapada, theo thứ tự bảng chữ cái:
- Anga
- Asmaka
- Avanti
- Chedi
- Gandhara
- Kasi
- Kamboja
- Kosala
- Kuru
- Magadha
- Malla
- Matsya (hay Maccha)
- Panchala
- Surasena
- Vajji
- Vatsa (hay Vamsa)
Xem thêm
Tham khảo
- Lal, Deepak (2005). The Hindu Equilibrium: India C.1500 B.C. – 2000 A.D. (bằng tiếng Anh). Oxford University Press. tr. xxxviii. ISBN 978-0-19-927579-3.
- ↑ Lal, Deepak (2005). The Hindu Equilibrium: India C.1500 B.C. – 2000 A.D. (bằng tiếng Anh). Oxford University Press. tr. xxxviii. ISBN 978-0-19-927579-3.
- ↑ Singh, Upinder (2015). A history of ancient and early medieval India: from the Stone Age to the 12th century (ấn bản thứ 7). Delhi: Pearson. tr. 260–261. ISBN 978-81-317-1120-0.
- ↑ J.M. Kenoyer (2006), "Cultures and Societies of the Indus Tradition. In Historical Roots", in the Making of 'the Aryan', R. Thapar (ed.), pp. 21–49. New Delhi: National Book Trust.