Bước tới nội dung

Long mạch

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tranh thủy mặc mô tả Long mạch của nhà Thanh

Long mạch (chữ Hán: 龍脈/龙脉, tiếng Anh: Dragon vein) là quan niệm chỉ sự hiện diện của các trường năng lượng hay luồng sinh khí luân chuyển xuyên qua các dãy núi, địa hình, địa thế nhấp nhô của địa cầu mà dòng di chuyển của chúng được ví như những mạch máu cuộn chảy trong thân thể của một con rồng vốn là một linh vật biểu tượng cho quyền năng chủ tể và sự tối thượng trong văn hóa Đông phương.[1] Về mặt bản thể luận trong địa lý học cổ điển, long mạch được hiểu là những địa mạch hay lộ tuyến ngầm của Khí chạy dưới lòng đất.[2] Long mạch là khái niệm trung tâm và mang tính nền tảng trong hệ thống lý luận phong thủy.[3] Trong thế giới quan của một số tôn giáo tín ngưỡng truyền thống và học thuyết hình lý, việc xâm hại hoặc hủy hoại các cấu trúc long mạch này là đại kỵ vì hậu quả khôn lường của sự đứt đoạn trường năng lượng có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực, những biến động dị thường về mặt tâm linh hoặc gây hỗn loạn cho sự yên ổn của cộng đồng cư dân sinh sống tại đó.[3] Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm này đã phát triển thêm các tầng nghĩa ẩn dụ, được sử dụng để chỉ bất kỳ cơ sở hạ tầng trọng yếu nào có tầm ảnh hưởng mang tính sống còn đối với sự phát triển của quốc gia, ví dụ điển hình như tuyến đường sắt Thanh - Tạng tại Trung Quốc.[4] Sự tồn tại của long mạch không chỉ giới hạn trong lý thuyết mà còn được ghi chép cụ thể qua các cuộc khảo sát thực địa lịch sử. Nhật ký quan sát phong thủy năm 1857 đã xác định được một số địa điểm tại thôn Makija, tỉnh Okinawa, Nhật Bản mà tiêu biểu như Uinu Utaki và Nuru Dunchi vốn được tin là có mối liên hệ mật thiết và trực tiếp với hệ thống long mạch này.[5]

Đại cương

Dưới góc độ phân tích siêu hình, các lực lượng của Khí luôn biến thiên về cả phẩm chất lẫn trữ lượng, vận động không ngừng nghỉ qua lòng đất dọc theo các "mạch", tức là "long mạch". Các mạch này không di chuyển một cách hỗn loạn mà hội tụ và tích tụ tại các điểm nút chiến lược được gọi là "huyệt" (caverns). Mặc dù các lực lượng năng lượng này có tính chất vô hình và phi thực thể, nhưng hệ thống mạng lưới long mạch hoàn toàn có thể được suy diễn và xác định thông qua việc quan sát các đặc điểm địa hình, hình thế núi sông và sự phân bố của các dòng chảy địa lý.[6] Chính vì vậy, sau khi qua đời, người Á Đông thường có xu hướng mong muốn được an táng tại các vị trí lân cận hoặc nằm trên lộ trình của long mạch để mong nhận được sự gia trì năng lượng cho hậu duệ đời sau phất lên.[7] Lịch sử phát triển của khái niệm long mạch gắn liền với các triều đại phong kiến Trung Hoa. Trong thời đại nhà Đường (618-907), triều đình đã thiết lập chức vụ Địa sư (thầy phong thủy) và cử họ đến các vùng Tây Nam để tìm kiếm những địa điểm sở hữu "vương khí" là một thuật ngữ chỉ các địa điểm có tầm quan trọng đặc biệt đối với sự hưng thịnh của vương triều.

Một trong những quan viên này đã phát hiện ra Bàn Long Sơn (Núi Rồng Cuộn), nơi được cho là rung động với sự tập trung cao độ của vương khí (khí vượng). Sau phát hiện này, Hoàng đế nhà Đường đã ban sắc chỉ yêu cầu thần dân định cư tại khu vực này. Các truyền thuyết dân gian ghi lại rằng khi vùng Bảo Ninh được phồn thịnh, các đặc điểm của ngọn núi đã được định hình, và nước bắt đầu phun ra từ lòng đất như thể đó là dòng máu của rồng. Địa hình của ngọn núi đóng vai trò cốt yếu trong việc xác định ranh giới vùng Bảo Ninh, với Bàn Long Sơn trấn giữ lối vào phía Bắc. Về mặt địa lý, long mạch của Bàn Long Sơn đóng vai trò trung tâm trong phong thủy khu vực, dựa trên quan niệm rằng núi non và các lưu vực thoát nước là những thực thể nhịp nhàng với năng lượng sống hay "khí".[8] Tên gọi Bàn Long Sơn bắt nguồn từ hình ảnh phong thủy về linh vật Huyền Vũ (sinh vật hình hài con rùa) cuộn tròn – một hình tượng thần thoại Trung Hoa được hình dung là một con rắn quấn quanh một con rùa. Hình tượng này gắn liền với phương Bắc và hành Thủy. Ngọn núi mang một ý nghĩa đặc biệt về mặt địa lý học, với Diên Chiếu Đình được đặt tại điểm cuối cùng của long mạch.[8]

Tầm quan trọng của ngọn núi này tiếp tục được thừa nhận trong thời kỳ phong kiến về sau, đặc biệt là dưới triều đại nhà Minh. Diên Chiếu Đình, tọa lạc trên núi, đã trở thành biểu tượng cho ảnh hưởng phong thủy mạnh mẽ của nó và nhận được sự bảo trợ từ hoàng tộc. Giới quý tộc và quan lại địa phương đã ca tụng quyền năng phong thủy của ngôi đền và ý nghĩa tổng quát của nó, kết nối nó với những niềm tin vũ trụ luận rộng lớn của Trung Hoa. Chẳng hạn, một số học giả tin rằng ngọn núi này có kết nối trực tiếp với long mạch của dãy núi Côn Lân – một địa danh huyền thoại tại Trung Á được coi là tổ sơn của mọi dòng mạch. Trong các kỳ thi cử, các sĩ tử thường đến thăm đền thờ trên núi với hy vọng đạt được thành tích học tập xuất sắc, và các quan chức cấp tỉnh cũng thừa nhận những đóng góp của ngôi đền đối với sự ổn định xã hội.[8] Các thi nhân nổi tiếng, như Tạ Gia Lâm thời nhà Thanh, đã ca ngợi vị thế của ngôi đền, ghi nhận sự hỗ trợ của triều đình và sự hiện diện của những nhân vật tôn giáo quan trọng, tin rằng ngôi đền giữ một vai trò đặc biệt yếu lược đối với cộng đồng địa phương.[8]

Tại Đài Loan trước thế kỷ XX, thực hành phong thủy đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách con người nhận thức và đối xử với môi trường tự nhiên. Bất kỳ hoạt động đào bới hay khai thác nào có nguy cơ làm gián đoạn long mạch đều bị coi là phương hại. Vào năm 1815, một cuộc khai quật quy mô lớn tại các vùng lãnh thổ chung gần huyện lỵ đã bị phản đối kịch liệt vì lý do làm tổn hại đến "thân rồng" của cảnh quan. Một trường hợp khác vào năm 1895 minh chứng cho việc một hợp đồng thuê đất đã nghiêm cấm khai thác than một cách dứt khoát do tiềm năng gây hại cho long mạch, ở đây, lý do đưa ra mang tính phong thủy chứ không phải kinh tế.[6] Các vụ việc này làm nổi bật lợi ích của cộng đồng trong việc bảo tồn những vùng đất có hiệu lực về mặt địa lý. Một khu chợ gần Đạm Thủy vào năm 1867 đã chứng kiến các lãnh đạo cộng đồng muốn có một lệnh cấm chính thức đối với việc khai quật một long mạch, vì họ tin rằng nó mang lại sự thịnh vượng cho thị trấn. Mặc dù có những căng thẳng giữa các cân nhắc về phong thủy và các phương pháp tiếp cận thực dụng hoặc kinh tế đối với đất đai, vẫn có những trường hợp thỏa hiệp. Ví dụ, một văn tự đất đai năm 1857 đã cho phép sử dụng một địa điểm phong thủy để canh tác rau màu nhưng cấm chuyển đổi nó thành ruộng lúa. Điều này minh họa cho nỗ lực cân bằng giữa ý nghĩa phong thủy và việc sử dụng môi trường cho mục đích kinh tế.[6]

Ảnh hưởng của long mạch cũng lan tỏa sang lĩnh vực khảo cổ học. Trong các nỗ lực khảo cổ tại Đông Nam Á lục địa, nhà khảo cổ Olov Janse đã bắt gặp một ngôi mộ ở Hà Chung trên bán đảo Tây Cống (Hồng Kông) mà người dân địa phương tin rằng đang nằm dưới sự bảo hộ của một con rồng, đại diện cho một long mạch. Ban đầu còn hoài nghi về những niềm tin này, nhưng sau đó Janse đã dần thấu hiểu ý nghĩa văn hóa sâu sắc của địa điểm. Để nhận được giấy phép khai quật, ông đã phải cam kết với cộng đồng địa phương rằng đội ngũ của mình sẽ tôn trọng long mạch bằng cách giới hạn độ sâu của việc đào bới. Nhờ sự tôn trọng các truyền thống bản địa này, dân làng cuối cùng đã đồng ý cho ông thực hiện công việc khảo cổ của mình.[9]Việt Nam, khái niệm long mạch gắn liền mật thiết với lịch sử hình thành và bảo vệ quốc gia ngay từ thời kỳ Bắc thuộc qua truyền thuyết, giai thoại về Cao Biền vốn là một vị tướng và cũng là nhà phong thủy nổi tiếng được triều nhà Đường cử sang làm An Nam Tiết độ sứ vào năm 866. Theo các thư tịch cổ như Việt điện u linh tậpLĩnh Nam chích quái cho biết Cao Biền được cho là đã thực hiện nhiều cuộc khảo sát địa lý trên đất Việt nhằm tìm kiếm và trấn yểm các long mạch chủ đạo để ngăn chặn việc vùng đất này sản sinh ra những bậc chân mệnh thiên tử đối trọng với phương Bắc, tiêu biểu là các huyền thoại trấn yểm tại núi Ba Vì hay trên sông Tô Lịch (vùng Long Đỗ, Hà Nội ngày nay). Sau này những thầy địa lý về long mạch có thể kể đến như Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, cụ Tả Ao.

Chú thích

  1. "Feng Shui site selection: where the dragon stops: Anne Hansley suggests an ancient formula for auspicious home siting". Free Online Library. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2023.
  2. "Dragons of the East and West: Feng Shui for Modern Living" (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2023.
  3. 1 2 "The Basic Principles of Chinese Feng Shui".
  4. "What is Dragon Vein? It is said that China has 3 large dragon veins". laitimes (bằng tiếng Anh). ngày 9 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2023.
  5. Chen, Bixia; Nakama, Yuei (2011). "A Feng Shui landscape and Tree Planting with explanation based on Feng Shui Diaries: A case study of Mainland Okinawa, Japan". Worldviews. 15 (2): 168–184. doi:10.1163/156853511X577475. ISSN 1363-5247. JSTOR 43809440.
  6. 1 2 3 Tsu, Timothy (1997). "Geomancy and the Environment in Premodern Taiwan". Asian Folklore Studies. 56 (1): 65–77. doi:10.2307/1178788. ISSN 0385-2342. JSTOR 1178788.
  7. Kipnis, Andrew B. (2021). "Of Souls and Spirits". The Funeral of Mr. Wang (bằng tiếng Anh). University of California Press. tr. 111–128. ISBN 9780520381971. JSTOR j.ctv2rb761z.12. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2023.
  8. 1 2 3 4 Brown, Tristan G. (2019). "A Mountain of Saints and Sages: Muslims in the Landscape of Popular Religion in Late Imperial China". T'oung Pao. 105 (3/4): 437–491. doi:10.1163/15685322-10534P06. ISSN 0082-5433. JSTOR 26846140. S2CID 211665547.
  9. Källén, Anna; Hegardt, Johan (2021), "Euphoria: Indochina, October 1934–May 1935", The Archaeologist In-Between, Olov Janse, 1892–1985, Kriterium, tr. 140–179, ISBN 978-91-7061-305-0, JSTOR j.ctv26qjj9f.12, truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2023