Lilienfeld
Giao diện
| Lilienfeld | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
Ấn chương | |
| Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | |
| Bang | Niederösterreich |
| Huyện | Lilienfeld |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Herbert Schrittwieser |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 53,95 km2 (2,083 mi2) |
| Độ cao | 383 m (1,257 ft) |
| Dân số (01.01.2001) | |
| • Tổng cộng | 3.021 |
| • Mật độ | 0,56/km2 (1,5/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 3180 |
| Mã vùng | 02762 |
| Biển số xe | LF |
| Thành phố kết nghĩa | Třebíč, Jōetsu |
| Website | www.lilienfeld.at |
Lilienfeld là một thị xã thuộc huyện Melk trong bang Niederösterreich.
Partnership towns
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Lilienfeld.