Khế Tung
Khế Tung | |
|---|---|
| tiếng Trung: 契嵩 | |
| Sinh | 1007[1] Đằng Châu, huyện Thiềm Tân (nay thuộc Đằng huyện, Quảng Tây)[1] |
| Mất | 1072[1] Linh Ẩn tự, khu vực Tiền Đường (nay thuộc Hàng Châu)[1] |
| Tên khác | Tục họ: Lý; tự: Trọng Linh; hiệu: Tiềm Tử; bính âm: Qìsōng[1] |
| Nghề nghiệp | Thiền sư, học tăng[1] |
| Nổi tiếng vì | Trước tác bàn về hội thông giữa Nho giáo và Phật giáo, cùng các văn bản liên quan truyền thừa Thiền tông thời Tống[1][2][3] |
| Tác phẩm nổi bật | |
| Chức vị | Minh giáo đại sư (明教大師)[1] |
| Tôn giáo | Phật giáo |

Khế Tung (chữ Hán: tiếng Trung: 契嵩; bính âm: Qìsōng; 1007–1072) là một thiền sư và học tăng Phật giáo Trung Quốc thời Bắc Tống. Ông được ghi nhận là pháp tử của dòng Vân Môn trong Thiền tông và nổi bật với các trước tác bàn về sự hội thông giữa Phật giáo và Nho giáo, cũng như các văn bản liên quan đến truyền thừa Thiền tông.[1][3][2]
Tiểu sử
Khế Tung tục họ Lý, tự Trọng Linh, hiệu Tiềm Tử; người Đằng Châu, huyện Thiềm Tân (nay thuộc Đằng huyện, Quảng Tây). Ông xuất gia từ nhỏ, về sau du phương tham học và được cho là đắc pháp với thiền sư Động Sơn Hiểu Thông (筠州洞山曉聰).[1]
Nguồn trên cũng cho biết ông từng ở khu vực Tiền Đường (nay là Hàng Châu) và qua đời tại Linh Ẩn tự năm 1072; đồng thời được triều đình ban danh hiệu Minh giáo đại sư (明教大師; bính âm: Míngjiào dàshī).[1]
Trước tác
Các tác phẩm được ghi nhận của Khế Tung gồm những bài luận như 原教 (Hán-Việt: Nguyên giáo; bính âm: Yuánjiào) và 孝論 (Hán-Việt: Hiếu luận; bính âm: Xiàolùn), trong đó ông chủ trương sự tương thông giữa đạo lý Nho gia và giáo lý Phật giáo ở bình diện đạo đức và trị đạo, nhằm phản biện các quan điểm bài Phật đương thời, đặc biệt trong vấn đề hiếu thảo trong Phật giáo.[1]
Trong giai đoạn Hoàng Hựu (1049–1054), ông soạn các văn bản về truyền thừa Thiền tông như 傳法正宗定祖圖 (Hán-Việt: Truyền pháp chính tông định tổ đồ; bính âm: Chuánfǎ zhèngzōng dìngzǔ tú), 傳法正宗記 (Hán-Việt: Truyền pháp chính tông ký; bính âm: Chuánfǎ zhèngzōng jì) và 傳法正宗論 (Hán-Việt: Truyền pháp chính tông luận; bính âm: Chuánfǎ zhèngzōng lùn).[1]Ngoài ra, tài liệu trên còn nhắc đến các tập trước thuật như "Trị Bình tập", "Gia Hựu tập" và "Thiềm Tân văn tập" (鐔津文集; Hán-Việt: Thiềm Tân văn tập; bính âm: Tánjīn wénjí).[1]
Tư tưởng và tiếp nhận
Một số nghiên cứu hiện đại xem Khế Tung là nhân vật tiêu biểu trong nỗ lực đối thoại giữa Thiền học và Nho học thời Tống. Theo mô tả của một ấn phẩm học thuật, các trước tác của ông thể hiện nỗ lực so sánh và "bắc cầu" giữa các chiều cạnh tư tưởng của Nho giáo và Thiền tông, hướng đến độc giả Nho gia đương thời.[2]
Một bài viết về tư tưởng chính trị của Khế Tung (được lập chỉ mục bởi thư viện học thuật) cũng nhấn mạnh rằng ông đã xây dựng lập luận nhằm đáp lại các phê phán đối với Phật giáo từ những khuynh hướng "cổ văn" (Ancient-style Learning) dưới thời Tống, trong đó ông tìm cách khẳng định vai trò của thiết chế Phật giáo đối với trật tự chính trị.[3]
Xem thêm
Tham khảo
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 劉, 貴傑 (1988). "契嵩思想研究──佛教思想與儒家學說之交涉". Chung-Hwa Buddhist Journal (bằng tiếng Trung). Số 2. Taipei: Chung-Hwa Institute of Buddhist Studies. tr. 213–240. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
- 1 2 3 "Building Bridges between Chan Buddhism and Confucianism". Indiana University Press (bằng tiếng Anh). Indiana University Press. tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
- 1 2 3 "A Buddhist Response to Ancient-style Learning: Qisong's Conception of Political Order". buddhism.lib.ntu.edu.tw (bằng tiếng Anh). Brill (metadata record). 2011. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
Liên kết ngoài
- Sinh năm 1007
- Mất năm 1072
- Thiền sư Trung Quốc
- Nhà sư Phật giáo Trung Quốc
- Người nhà Tống