Ke
Giao diện
- Nước bọt chảy ra khi ngủ
- Ketamin
- .ke
- Korean Air (mã IATA: KE)
- Kha (họ) (bính âm Kē)
- Kenya (mã ISO 3166 KE)
- Tên tiếng Trung của Lithocarpus glaber
- Hằng số lực Coulomb (ke), trong vật lý
- Động năng (tiếng Anh: kinetic energy)
- Chiến dịch Ke