Kasten bei Böheimkirchen
Giao diện
| Kasten bei Böheimkirchen | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
Ấn chương | |
| Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | |
| Bang | Niederösterreich |
| Huyện | St. Pölten-Land |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Josef Denk |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 20,5 km2 (79 mi2) |
| Độ cao | 290 m (950 ft) |
| Dân số (2018-01-01) | |
| • Tổng cộng | 1.409 |
| • Mật độ | 6,9/km2 (18/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 3072 |
| Mã vùng | 02744 |
Kasten bei Böheimkirchen là một thị xã thuộc huyện St. Pölten-Land trong bang Niederösterreich.
Dân số
| Năm | Số dân | ±% |
|---|---|---|
| 1971 | 1.003 | — |
| 1981 | 928 | −7.5% |
| 1991 | 1.121 | +20.8% |
| 2001 | 1.237 | +10.3% |
| 2011 | 1.321 | +6.8% |