Kamigata Yosuke
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yosuke Kamigata | ||
| Ngày sinh | 25 tháng 9, 1992 | ||
| Nơi sinh | Shinjuku, Tokyo, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,80 m (5 ft 11 in) | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Tochigi SC | ||
| Số áo | 13 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2007–2010 | Waseda Jitsugyo | ||
| 2011–2014 | Đại học Waseda | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2015– | V-Varen Nagasaki | 9 | (2) |
| 2016– | → Tochigi SC (mượn) | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 2 năm 2016 | |||
Yosuke Kamigata (上形洋介 Kamigata Yosuke, sinh ngày 25 tháng 9 năm 1992 ở Shinjuku, Tokyo) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản thi đấu cho Tochigi SC theo dạng cho mượn từ V-Varen Nagasaki.[1]
Thống kê câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2016.[2]
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Tổng cộng | |||||
| 2015 | V-Varen Nagasaki | J2 League | 9 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 9 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | ||
Tham khảo
- ↑ "上形 洋介:栃木SC:Jリーグ.jp". jleague.jp. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2016.
- ↑ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 253 out of 289)
Liên kết ngoài
- Kamigata Yosuke tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Profile at Tochigi SC