Jung Myung-oh
Giao diện
- Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Jung.
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 29 tháng 10, 1986 | ||
| Nơi sinh | Hàn Quốc | ||
| Chiều cao | 1,84 m (6 ft 1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Sukhothai | ||
| Số áo | 16 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2005–2008 | Đại học Ajou | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009–2010 | Gyeongnam FC | 6 | (0) |
| 2011 | Suwon City | 21 | (1) |
| 2012 | Chunnam Dragons | 22 | (0) |
| 2013 | Army United | 28 | (0) |
| 2014–2016 | Suphanburi | 34 | (0) |
| 2017– | Sukhothai | 15 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 10:58, 19 tháng 11 năm 2017 (UTC) | |||
| Jung Myung-oh | |
| Hangul | 정명오 |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ | Jeong Myeong-o |
| McCune–Reischauer | Chŏng Myŏng-o |
Jung Myung-oh (tiếng Hàn: 정명오; sinh ngày 29 tháng 10 năm 1986) là một cầu thủ bóng đá người Hàn Quốc.
Liên kết ngoài
- Jung Myung-oh – Thông tin tại kleague.com
- Jung Myung-oh tại Soccerway