Jim Cooper (cầu thủ bóng đá)
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | James Ernest Cooper | ||
| Ngày sinh | 19 tháng 1, 1942 | ||
| Nơi sinh | Chester, Anh | ||
| Vị trí | Tiền vệ chạy cánh | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1959–1962 | Chester | 91 | (17) |
| 1962–1963 | Southport | 28 | (7) |
| 1963–1964 | Blackpool | 4 | (0) |
| 1964–1965 | Mansfield Town | 7 | (4) |
| 1965–1966 | Crewe Alexandra | 6 | (0) |
| Tổng cộng | 136 | (28) | |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Jim Cooper (sinh ngày 19 tháng 1 năm 1942) là một cầu thủ bóng đá người Anh, thi đấu ở vị trí tiền vệ chạy cánh ở Football League cho Chester, Southport, Blackpool, Mansfield Town và Crewe Alexandra.[1][2]
Tham khảo
- ↑ Brown, Neil (ngày 2 tháng 9 năm 2012). "Jim Cooper". Post War English & Scottish Football League A – Z Player's Database. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2012.
- ↑ "Jim Cooper". Barry Hugman's Footballers.