Izumozaki, Niigata
Giao diện
| Izumozaki 出雲崎町 | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Thị trấn — | |||||||||||||
Vị trí Izumozaki trên bản đồ tỉnh Niigata | |||||||||||||
| Vị trí Izumozaki trên bản đồ Nhật Bản | |||||||||||||
| Quốc gia | |||||||||||||
| Vùng | Chūbu (Kōshin'etsu) (Hokuriku) | ||||||||||||
| Tỉnh | Niigata | ||||||||||||
| Huyện | Santō | ||||||||||||
| Diện tích | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 44,38 km2 (17,14 mi2) | ||||||||||||
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 4,113 | ||||||||||||
| • Mật độ | 93/km2 (240/mi2) | ||||||||||||
| Múi giờ | Giờ UTC+9 | ||||||||||||
| Mã bưu điện | 949-4353 | ||||||||||||
| Điện thoại | 0258-78-3111 | ||||||||||||
| Địa chỉ văn phòng hành chính | 140 Kawanishi, Izumozaki-cho, Santō-gun, Niigata-ken 949-4353 | ||||||||||||
| Website | Website chính thức | ||||||||||||
| |||||||||||||
Izumozaki (
Địa lý
Đô thị lân cận
Tham khảo
- ↑ "Izumozaki (Niigata, Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2024.