Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Kết quả
Thứ hạng
| Kết quả | Thí sinh |
|---|
| Hoa hậu Chuyển giới Quốc tế 2022 | |
| Á hậu 1 | |
| Á hậu 2 | |
| Top 6 | |
| Top 11 | |
|
¥: Thí sinh được vào thẳng Top 11 do bình chọn từ khán giả.
Các giải thưởng đặc biệt
| Giải thưởng | Thí sinh |
|---|
| Best National Costume | |
| Miss Congeniality | Lào - Minladar Engmany
|
| Miss Photogenic | |
| Best in Evening Gown | |
| Most Popular Introductory Video | Ấn Độ - Namitha Marimuthu
|
|
Best Talent
| Giải thưởng | Thí sinh |
|---|
| Chiến thắng | |
| Á hậu 1 | |
| Á hậu 2 | |
| Top 10 | |
Miss Popular Vote
| Giải thưởng | Thí sinh |
|---|
| Chiến thắng | Ấn Độ - Namitha Marimuthu
|
| Top 5 | |
Miss Photogenic
| Giải thưởng | Thí sinh |
|---|
| Chiến thắng | |
| Top 5 | |
Thí sinh tham gia
Cuộc thi có tổng cộng 23 thí sinh tham gia:
Chú ý
Trở lại
- Lần cuối tham gia vào năm 2007:
- Lần cuối tham gia vào năm 2016:
- Lần cuối tham gia vào năm 2018:
- Lần cuối tham gia vào năm 2019:
Liên kết ngoài
|
|---|
| Mùa | |
|---|
| Hoa hậu | |
|---|
Quốc gia tham dự | | Châu Phi | - Ai Cập
- Angola
- Cape Verde
- Mauritius
- Nam Phi
- Nigeria
|
|---|
| Châu Mỹ | - Argentina
- Brazil
- Canada
- Chile
- Colombia
- Costa Rica
- Cuba
- Ecuador
- Hoa Kỳ
- Honduras
- Mexico
- Nicaragua
- Panama
- Peru
- Puerto Rico
- Venezuela
|
|---|
| Châu Á | - Ấn Độ
- Campuchia
- Đài Loan
- Hàn Quốc
- Hồng Kông
- Indonesia
- Israel
- Lào
- Malaysia
- Mông Cổ
- Myanmar
- Nepal
- Nhật Bản
- Philippines
- Singapore
- Sri Lanka
- Thái Lan
- Trung Quốc
- Việt Nam
|
|---|
| Châu Âu | - Bỉ
- Đức
- Pháp
- Lebanon
- Na Uy
- Nga
- Rumani
- Tây Ban Nha
- Thụy Điển
- Thụy Sĩ
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Vương quốc Anh
- Ý
|
|---|
| Châu Đại Dương | - Úc
- Polynesia thuộc Pháp
- Guam
|
|---|
|
|---|