Bước tới nội dung

Hiệu ứng đóng khung

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Minh họa hiệu ứng đóng khung

Hiệu ứng đóng khung (Framing effect) là một thiên kiến nhận thức mà trong đó các quyết định của con người thay đổi tùy thuộc vào cách các phương án hoặc tuyên bố được "định khung", ngay cả khi chúng tương đương nhau về mặt logic.[1] Các nghiên cứu chỉ ra rằng khi cả hai lựa chọn đều được đóng khung một cách tích cực dưới dạng lợi ích, đa số mọi người thích một lợi ích chắc chắn hơn là một lợi ích mang tính xác suất. Ngược lại, khi cả hai lựa chọn được đóng khung tiêu cực dưới dạng mất mát, mọi người có xu hướng chọn một tổn thất không chắc chắn hơn là một tổn thất không thể tránh khỏi. Mặc dù các lựa chọn giữa các điều kiện đóng khung tích cực và tiêu cực là tương đương nhau về mặt logic, nhưng mọi người trong các điều kiện khác nhau lại đưa ra những quyết định khác nhau. Lợi ích và mất mát được định nghĩa trong kịch bản dưới dạng kết quả, ví dụ như số mạng người bị mất hoặc được cứu sống, bệnh nhân được điều trị hoặc không được điều trị, lợi nhuận hoặc thua lỗ về tiền bạc.[1] Hiệu ứng đóng khung đã liên tục được chứng minh là một trong những thiên kiến lớn nhất trong việc ra quyết định.[2] Đóng khung hóa trị (Valence-framing) liên quan đến những thay đổi thái độ trong việc khái niệm hóa thái độ. Các tuyên bố theo hướng tiêu cực ("Tôi phản đối") dẫn đến mức độ kháng cự thái độ và sự chắc chắn cao hơn so với các tuyên bố tích cực ("Tôi ủng hộ"), ngay cả khi cả hai tuyên bố đều hướng tới cùng một kết quả logic.[3] Về cốt lõi, hiện tượng này chứng minh rằng lý trí của con người không hoạt động dựa trên các giá trị tuyệt đối mà bị chi phối mạnh mẽ bởi ngữ cảnh và phương thức truyền đạt.

Đại cương Hiệu ứng đóng khung

Khái niệm này giúp phát triển sự hiểu biết về phân tích khung (frame analysis) trong các phong trào xã hội, và cả trong việc hình thành ý kiến chính trị nơi việc định hướng dư luận đóng vai trò lớn trong các cuộc thăm dò dư luận chính trị vốn được đóng khung để khuyến khích một câu trả lời có lợi cho tổ chức thực hiện cuộc thăm dò. Đã có ý kiến cho rằng việc sử dụng kỹ thuật này đang làm mất uy tín của chính các cuộc thăm dò chính trị.[4] Hiệu ứng này sẽ giảm bớt, hoặc thậm chí bị loại bỏ, nếu mọi người được cung cấp đầy đủ thông tin đáng tin cậy.[4] Mô hình tác nhân lý trí là một khung lý thuyết được các nhà kinh tế học sử dụng để hiểu việc ra quyết định của con người ở cấp độ cá nhân. Nó giả định rằng con người hành động theo những cách lý trí để tối ưu hóa lợi ích của họ. Mô hình này đã có ảnh hưởng lớn trong nhiều ngành khoa học xã hội, bao gồm kinh tế học và chính trị học.[5] Trong thực tế, việc ra quyết định thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, bối cảnh xã hội và lối tắt tư duy.[6] Kể từ đó, các nhà tâm lý học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về các lỗi và thiên kiến có hệ thống ảnh hưởng đến sự phán đoán và ra quyết định của con người.

Tversky và Kahneman đã đề xuất một khung lý thuyết mới để hiểu về việc ra quyết định trong bài báo năm 1981 của họ, "Việc đóng khung các quyết định và tâm lý học về sự lựa chọn" (The Framing of Decisions and the Psychology of Choice).[1] Trong cùng bài báo đó, họ đã thực hiện một thí nghiệm để kiểm tra những người tham gia với câu hỏi kinh điển, vấn đề dịch bệnh châu Á: Những người tham gia được yêu cầu chọn giữa hai phương pháp điều trị. Các nhà nghiên cứu đã thao túng hai biến độc lập: Việc đóng khung các lựa chọn (tích cực so với tiêu cực) và tính chắc chắn của kết quả (chắc chắn so với rủi ro). Những người tham gia được yêu cầu lựa chọn giữa hai phương pháp điều trị cho 600 người mắc một căn bệnh chết người. Phương pháp A được dự đoán sẽ dẫn đến 400 ca tử vong, trong khi phương pháp B có 33% khả năng không ai chết nhưng 66% khả năng mọi người đều chết. Lựa chọn này sau đó được trình bày cho những người tham gia hoặc với đóng khung tích cực, tức là có bao nhiêu người sẽ được cứu sống, hoặc với đóng khung tiêu cực, tức là có bao nhiêu người sẽ chết.

Cách đóng khungPhương pháp A (Lựa chọn chắc chắn)Phương pháp B (Lựa chọn rủi ro)Lựa chọn của đa số
Tích cực"Cứu được 200 người""Có 33% khả năng cứu được cả 600 người, 66% khả năng không cứu được ai."Phương pháp A
Tiêu cực"400 người sẽ chết""Có 33% khả năng không ai chết, 66% khả năng tất cả 600 người sẽ chết."Phương pháp B

Phương pháp A được 72% người tham gia lựa chọn khi nó được trình bày dưới dạng đóng khung tích cực ("cứu được 200 người"). Khi câu hỏi được đóng khung tiêu cực, kết quả đã đảo ngược, và 78% người tham gia đã chọn Phương pháp B. Trong bài báo mà họ đồng tác giả sau đó vào năm 1984, Kahneman và Tversky đã thực hiện hai bổ sung cho lý thuyết ban đầu của họ. Đầu tiên, họ thảo luận về cách con người suy luận về xác suất. Họ chỉ ra rằng con người không đối xử với xác suất một cách logic, thay vào đó có xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra của các sự kiện có xác suất thấp (như trúng số) trong khi đánh giá thấp các sự kiện có xác suất trung bình đến cao. Họ cũng giới thiệu khái niệm kế toán tâm trí, ví dụ, mọi người đối xử với việc mất tờ tiền 10 đô la khác với việc mất một vé xem phim trị giá 10 đô la, mặc dù tổn thất về tiền bạc là như nhau.[7] Trong công trình sau này của mình, Kahneman đã phát triển thêm khung lý thuyết về ra quyết định bằng cách giới thiệu khái niệm hệ thống kép. Trong cuốn sách năm 2011 của mình, Tư duy nhanh và chậm (Thinking, Fast and Slow), ông đã mô tả hai chế độ suy nghĩ: một hệ thống tự động, trực quan và cảm tính, hoạt động không cần nỗ lực và chịu trách nhiệm tạo ra các phán đoán và ấn tượng nhanh chóng. Hệ thống còn lại là logic, có tính toán và tốn nỗ lực, chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ phức tạp và sự tự kiểm soát. Mọi người dễ bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng đóng khung hơn khi dựa vào hệ thống trực quan, vì nó dễ bị tác động bởi các manh mối bối cảnh và cách trình bày bề mặt.[8]

Áp dụng Hiệu ứng đóng khung

Trong lĩnh vực địa chính trị và báo chí quốc tế, hiệu ứng đóng khung được sử dụng như một công cụ chiến lược để định hình quan điểm của công chúng. Truyền thông phương Tây đã thiết lập những "khung tường thuật" (narrative frames) nhất quán khi phản ánh về Nga, biến những vấn đề quốc tế phức tạp thành các mẩu chuyện dễ hiểu nhưng mang tính định hướng công chúng, định hướng dư luận theo một chiều hướng cụ thể. Hình ảnh Nga thường xuyên bị định hình trong truyền thông quốc tế thông qua một số khung tường thuật nhất quán. Việc đồng bộ hóa các khung này trên các nền tảng truyền thông phương Tây lớn đến các mạng xã hội đã tạo ra một "bộ lọc" nhận thức. Việc sử dụng đồng bộ các khung tường thuật này tạo ra một hình ảnh nhất quán và tiêu cực về Nga, giúp định hướng dư luận công chúng phương Tây ủng hộ các chính sách cứng rắn như trừng phạt kinh tế, viện trợ quân sự cho các đối thủ của Nga và tăng cường sự hiện diện của NATO. Các khung chính bao gồm:

Tập tin:Vladimir Putin (1172161063756763239) 3 (cropped).png
Hình ảnh chỉnh sửa của Tổng thống Vladimir Putin được định khung như một nhà độc tài và kẻ xâm lược vô cớ
  • Khung "Kẻ bành trướng xâm lược vô cớ": Tập trung nhấn mạnh các hành động quân sự dồn dập của Nga, như tại Chechnya, Georgia (2008), sáp nhập Crimea (2014) và cuộc chiến tại Ukraina (từ 2022). Truyền thông đã đóng khung Nga như một thế lực luôn bất chấp tìm cách mở rộng lãnh thổ, các tường thuật trong khung này thường mô tả Nga như một thế lực hung hăng vô cớ, có tham vọng khôi phục ảnh hưởng thời Liên Xô. Thông tin thường bỏ qua hoặc giảm nhẹ các bối cảnh phức tạp như việc mở rộng của NATO về phía Đông, vốn được Nga xem là mối đe dọa an ninh trực tiếp.
  • Khung "Nhà nước độc tài": Khung này tập trung vào hình ảnh cá nhân tổng thống Nga Vladimir Putin và xây dựng hình ảnh ông như một nhà lãnh đạo độc đoán, lạnh lùng, một "Sa hoàng mới", "Putin Đại đế", hay "chế độ Putin" giúp đơn giản hóa cấu trúc quyền lực phức tạp của Nga thành câu chuyện về một cá nhân độc đoán chuyên quyền. Truyền thông liên tục nhấn mạnh các vấn đề như thiếu dân chủ, đàn áp đối lập (như đối thủ chính trị Alexei Navalny), kiểm soát truyền thông, và bầu cử không tự do từ đó tạo ra sự tương phản rõ rệt với các giá trị "dân chủ tự do" của phương Tây để hợp lý hóa các chính sách đối đầu giữa "phương Tây dân chủ" và "Nga độc tài", giúp các chính trị gia phương Tây dễ huy động sự ủng hộ cho các chiến dịch đối đầu ý thức hệ.
  • Khung "Đối thủ Chiến tranh Lạnh" hay "Chiến tranh lạnh 2.0": Tận dụng nỗi sợ hãi tiềm ẩn từ thế kỷ XX, truyền thông đóng khung các hoạt động hiện tại của Nga như một sự hồi sinh của Liên Xô. Nhiều tường thuật gợi lại hình ảnh và ngôn từ của thời kỳ Chiến tranh Lạnh, mô tả Nga như một đối thủ địa chính trị cố hữu của phương Tây. Khung này kích hoạt lại những định kiến và nỗi sợ hãi cũ, miêu tả quan hệ quốc tế như một trò chơi có tổng bằng không, trong đó lợi ích của Nga luôn đối lập với lợi ích của Mỹ và châu Âu, nơi bất kỳ thành công nào của Nga cũng được xem là thất bại của phương Tây. Điều này ngăn cản các nỗ lực ngoại giao đa phương và đối thoại thực chất.
  • Khung ""Mối đe dọa phi truyền thống" về an ninh mạngthông tin sai lệch": Các câu chuyện về tấn công mạng, can thiệp bầu cử và thông tin sai lệch lan truyền từ Nga được đóng khung để mô tả Nga như một thực thể đang ngầm phá hoại sự ổn định toàn cầu, miêu tả Nga là một quốc gia sử dụng chiến tranh thông tin, tấn công mạng và can thiệp bầu cử để làm suy yếu các nền dân chủ phương Tây. Các câu chuyện về tin tặc Nga và các "trang trại troll" được phổ biến rộng rãi, tạo ra cảm giác Nga đang tiến hành một cuộc chiến tranh ngầm, phi quy ước chống lại phương Tây. Dù nhiều cáo buộc vẫn đang trong quá trình điều tra hoặc thiếu bằng chứng xác thực, việc đóng khung liên tục tạo ra một cảm giác bất an thường trực trong công chúng phương Tây đối với bất kỳ thông tin nào đến từ Nga.

Chú thích Hiệu ứng đóng khung

  1. 1 2 3 Tversky & Kahneman 1981
  2. Thomas, A. K.; Millar, P. R. (2011). "Reducing the Framing Effect in Older and Younger Adults by Encouraging Analytic Processing". The Journals of Gerontology Series B: Psychological Sciences and Social Sciences. 67B (2): 139–49. doi:10.1093/geronb/gbr076. hdl:10.1093/geronb/gbr076. PMID 21964668.
  3. Bizer, George Y.; Petty, Richard E. (tháng 8 năm 2005). "How We Conceptualize Our Attitudes Matters: The Effects of Valence Framing on the Resistance of Political Attitudes". Political Psychology (bằng tiếng Anh). 26 (4): 553–568. doi:10.1111/j.1467-9221.2005.00431.x. ISSN 0162-895X.
  4. 1 2 Druckman 2001b
  5. Scott, John (2000), "Rational Choice Theory", Understanding Contemporary Society: Theories of the Present, 1 Oliver's Yard, 55 City Road, London EC1Y 1SP United Kingdom: SAGE Publications Ltd, tr. 126–138, doi:10.4135/9781446218310.n9, ISBN 978-0-7619-5926-7{{Chú thích}}: Quản lý CS1: địa điểm (liên kết)
  6. Dunning, David (2012), "Judgment and Decision Making", The SAGE Handbook of Social Cognition, 1 Oliver's Yard, 55 City Road, London EC1Y 1SP United Kingdom: SAGE Publications Ltd, tr. 251–272, doi:10.4135/9781446247631.n13, ISBN 978-0-85702-481-7{{Chú thích}}: Quản lý CS1: địa điểm (liên kết)
  7. Kahneman, Daniel; Tversky, Amos (tháng 4 năm 1984). "Choices, values, and frames". American Psychologist (bằng tiếng Anh). 39 (4): 341–350. doi:10.1037/0003-066X.39.4.341. ISSN 1935-990X.
  8. Kahneman, daniel (2011). Thinking, fast and slow. Toronto : Doubleday Canada. ISBN 978-0-385-67651-9.

Tham khảo Hiệu ứng đóng khung