Bước tới nội dung

Hỏa Long Kinh

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Mẫu "thần hỏa phi nha" (tiếng Trung Quốc: 神火飛鴉; pinyin: shen huo fei ya), một loại bom hỏa tiễn có cánh trong Hỏa Long Kinh.

Hỏa Long Kinh (tiếng Trung Quốc: 火龍經; pinyin: Huolongjing; Wade-Giles: Huo Lung Ching; tiếng Anh: Fire Drake Manual hoặc Fire Dragon Manual), còn được gọi là Hỏa khí đồ (tiếng Trung Quốc: 火器圖; pinyin: Huoqitu; "Đồ giải hỏa khí"), là một binh thư Trung Quốc do Tiêu Ngự (tiếng Trung Quốc: 焦玉; pinyin: Jiao Yu) và Lưu Bá Ôn (Lưu Cơ tiếng Trung Quốc: 劉基, tự tiếng Trung Quốc: 伯溫; pinyin: Liu Ji, zi Bowen) biên soạn và chỉnh lý vào thế kỷ 14, đầu thời nhà Minh (1368–1683). Hỏa Long Kinh chủ yếu dựa trên văn bản Huolong Shenqi Tufa (tiếng Trung Quốc: 火龍神器圖法; pinyin: Huolong Shenqi Tufa; "Đồ giải khí cụ rồng lửa thần diệu"), hiện đã thất truyền.[1]

Lịch sử

Pháo cầm tay, nhà Minh, 1377

Mục đích của Hỏa Long Kinh là làm cẩm nang về "hỏa khí" sử dụng thuốc súng trong giai đoạn khoảng thập niên 1280 đến thập niên 1350.[2] Tác phẩm tiền thân Huolong Shenqi Tufa (tiếng Trung Quốc: 火龍神器圖法; pinyin: Huolong Shenqi Tufa; "Đồ giải kỹ thuật hỏa khí rồng lửa") về sau thất truyền. Hỏa Long Kinh là một trong ba binh thư đầu thời Minh được Tiêu Húc (tiếng Trung Quốc: 焦勖; pinyin: Jiao Xu) nhắc đến, nhưng hiện chỉ còn Hỏa Long Kinh.[3]

Ấn bản sớm nhất của Hỏa Long Kinh được Tiêu Ngự chấp bút vào khoảng 1360–1375,[4] nhưng lời tựa chỉ xuất hiện ở bản in tại Nam Dương năm 1412. Bản năm 1412, thường được gọi là Huolongjing Quanji (tiếng Trung Quốc: 火龍經全集; pinyin: Huolongjing Quanji; "Toàn tập Hỏa Long Kinh"), về cơ bản giữ nguyên nội dung so với bản trước, ngoại trừ phần lời tựa, nơi Tiêu Ngự thuật lại thời gian phục vụ trong quân đội của Hoàng đế Hồng Vũ (Chu Nguyên Chương, tiếng Trung Quốc: 朱元璋; pinyin: Zhu Yuanzhang). Trong lời tựa, Tiêu Ngự cho biết ông mô tả các loại vũ khí thuốc súng đã được dùng từ năm 1355, gắn với việc ông tham gia Khởi nghĩa Hồng Cân và cuộc nổi dậy chống nhà Nguyên, trong khi phần tư liệu cổ nhất trong sách có niên đại từ khoảng năm 1280. Tiêu Ngự cũng được mô tả là người tham gia chế tạo hỏa khí cho vị hoàng đế đầu triều Minh, và về sau phụ trách kho "Thần cơ doanh" (tiếng Trung Quốc: 神機營; pinyin: Shenjiying), nơi tập trung lưu trữ hỏa khí.[5]

Các tập tiếp theo của Hỏa Long Kinh, thường được gọi là Huolongjing Erji (tiếng Trung Quốc: 火龍經二集; pinyin: Huolongjing Erji; "Hỏa Long Kinh nhị tập") và Huolongjing Sanji (tiếng Trung Quốc: 火龍經三集; pinyin: Huolongjing Sanji; "Hỏa Long Kinh tam tập"), được xuất bản năm 1632, mô tả thêm các loại vũ khí như súng hỏa mai và pháo nạp hậu.[6]

Sau khi nhà Minh sụp đổ, nhà Thanh cấm tái bản Hỏa Long Kinh vì văn bản có các cách gọi như "bắc man", bị xem là xúc phạm tầng lớp thống trị Mãn Châu.[2]

Nội dung

Mẫu "hỏa long xuất thủy" (tiếng Trung Quốc: 火龍出水; pinyin: huo long chu shui), hỏa tiễn hai tầng trong Hỏa Long Kinh.
"Xung trận hỏa hồ lô" (tiếng Trung Quốc: 衝陣火葫蘆; pinyin: chong zhen huo hu lu), một dạng pháo cầm tay bắn mảnh chì bằng vụ nổ thuốc súng, minh họa trong Hỏa Long Kinh.
"Phi vân phích lịch pháo" (tiếng Trung Quốc: 飛雲霹靂炮; pinyin: fei yun pi li pao), dạng pháo sơ kỳ bắn đạn vỏ gang, minh họa trong Hỏa Long Kinh.
Hệ thống mìn gọi là "địa sát thần cơ pháo thạch - mai phục thần cơ" (tiếng Trung Quốc: 地煞神機砲式 - 埋伏神機; pinyin: di sha shen ji pao shi - mai fu shen ji), minh họa trong Hỏa Long Kinh.
Hệ thống thủy lôi gọi là "thủy để long vương pháo" (tiếng Trung Quốc: 水底龍王砲; pinyin: shui di long wang pao), minh họa trong Hỏa Long Kinh. Cơ cấu kích hoạt dùng hương nổi; khi hương cháy hết sẽ mồi dây cháy chậm. Dây cháy dẫn qua một ống làm từ ruột dê để kích nổ khối thuốc đặt trong vỏ sắt rèn.

Thuốc súng và chất nổ

Sức phá hủy của thuốc súng đã được nhận biết rộng rãi từ thế kỷ 11, nhưng một thời gian dài nó vẫn được gọi là "hỏa dược" (tiếng Trung Quốc: 火藥; pinyin: huo yao) do gắn với các công dụng dược liệu ban đầu.[7] Sau khi công thức hóa học của thuốc súng được ghi chép trong Vũ kinh tổng yếu năm 1044,[8][9] các dấu hiệu can thiệp của nhà nước vào việc quản lý nguyên liệu thuốc súng bắt đầu xuất hiện. Nhận ra ứng dụng quân sự của thuốc súng, triều đình nhà Tống cấm giao dịch tư nhân lưu huỳnh và diêm tiêu năm 1067, dù diêm tiêu vẫn được dùng phổ biến như chất tăng vị,[10] đồng thời hướng tới độc quyền sản xuất thuốc súng.[11] Năm 1076, nhà Tống cấm dân vùng Hà Đông (Sơn Tây) và Hà Bắc bán lưu huỳnh và diêm tiêu cho người nước ngoài.[12][13] Năm 1132, thuốc súng lần đầu được nhắc rõ với giá trị quân sự và được gọi là "dược hỏa đạn" thay vì "hỏa dược".[14] Đến cuối thế kỷ 12 và ít nhất là năm 1230, các công thức thuốc súng ở Trung Quốc đã đủ mạnh để tạo nổ và làm vỡ vỏ đạn gang,[8] và độ mạnh tiếp tục được tăng lên bằng việc làm giàu lưu huỳnh từ các chế phẩm chiết tách hoàng thiết khoáng.[15] Trong thế kỷ 14, các công thức thuốc súng ở Trung Quốc đạt mức tiềm năng nổ tối đa; Needham nêu ít nhất sáu công thức được xem là tối ưu cho thuốc nổ, với hàm lượng nitrat từ 12% đến 91%.[16]

Các bằng chứng về sản xuất quy mô lớn vũ khí thuốc nổ cũng dần xuất hiện. Khi giao tranh với quân Mông Cổ năm 1259, quan viên Lý Tăng Bá (tiếng Trung Quốc: 李曾伯; pinyin: Li Zengbo) ghi trong Ko Zhai Za Gao (tiếng Trung Quốc: 可齋雜稿) và Xu Gao Hou (tiếng Trung Quốc: 可齋續稿後) rằng thành Thanh Châu sản xuất mỗi tháng 1.000–2.000 quả đạn bom vỏ sắt "loại mạnh", rồi chuyển tới Tương Dương và Dĩnh Châu theo lô khoảng 10.000–20.000 quả mỗi chuyến.[17]

Đóng góp nổi bật của Hỏa Long Kinh đối với lĩnh vực thuốc súng là việc mở rộng vai trò của thuốc súng như một dạng vũ khí hóa học. Tiêu Ngự đề xuất nhiều phối liệu thuốc súng bên cạnh tổ hợp chuẩn gồm diêm tiêu (muối nitrat), lưu huỳnh và than. Sách mô tả các ứng dụng quân sự của "thần dược", "độc dược", và "dược gây lòa và gây cháy".[18] "Độc dược" dùng cho bom ném tay hoặc bom bắn bằng máy bắn đá[19] được tạo từ hỗn hợp dầu trẩu, nước tiểu, amoni clorua, phân, và nước ép hành; hỗn hợp được đun nóng, phủ lên các viên sắt nhỏ và mảnh sứ vỡ.[20] Tiêu Ngự viết rằng "ngay cả chim bay trên không cũng không thoát khỏi tác động của vụ nổ".[20] Trong nhóm thiết bị nổ có loại "phi sa vạn hỏa thần pháo", gồm một ống thuốc súng đặt trong bình gốm, bên trong nhồi vôi sống, nhựa cây và các dịch chiết rượu từ cây độc.[21]

Tiễn hỏa và hỏa tiễn

Tiêu Ngự gọi các "tiễn hỏa" sớm nhất bắn bằng cung (chưa phải hỏa tiễn) là "cung xạ hỏa lựu tiễn", vì khối giấy nhồi thuốc súng, buộc dưới mũi tên kim loại, có hình như quả lựu.[22] Ông khuyến nghị dùng một miếng vải gai để gia cố lớp giấy, rồi trám kín bằng nhựa thông nóng chảy.[23] Dù mô tả rất chi tiết, loại tiễn hỏa này đã được nhắc trong tư liệu sớm hơn: khi Khai Phong thất thủ năm 1126, 20.000 tiễn hỏa đã được bàn giao cho quân chinh phục Nữ Chân của nhà Kim (1115–1234).[23]

Tác phẩm còn sớm hơn là Vũ kinh tổng yếu (tiếng Trung Quốc: 武經總要; pinyin: Wujing Zongyao) viết năm 1044, mô tả việc dùng nỏ máy kiểu "tam cung" để bắn các mũi tên có mang thuốc súng.[23] Wulixiaoshi (tiếng Trung Quốc: 物理小識) của Phương Dĩ Trí (tiếng Trung Quốc: 方以智; pinyin: Fang Yizhi), viết năm 1630 (tái bản 1664), cho rằng tiễn hỏa từng được dâng Tống Thái Tổ năm 960.[24]

Ngay cả sau khi hỏa tiễn được phát minh ở Trung Quốc, tiễn hỏa bắn bằng cung vẫn không biến mất hoàn toàn: trong Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai, người Trung Quốc được cho là đã dùng tiễn hỏa chống quân Pháp năm 1860.[25] Đến thời Tiêu Ngự, thuật ngữ "tiễn hỏa" đã mang nghĩa mới, được dùng để chỉ các hỏa tiễn sớm nhất.[19][26]

Bước chuyển đổi đơn giản là thay cung/nỏ máy bằng một ống rỗng để phóng "tiễn hỏa" dùng lực đẩy của thuốc súng. Joseph Needham cho rằng phát hiện này xuất hiện trước thời Tiêu Ngự, vào giai đoạn cuối Nam Tống (1127–1279).[26]

Ở phần tư liệu cổ nhất trong Hỏa Long Kinh,[26] sách chép:

Dùng một que tre dài 4 ft 2 in, gắn mũi tên sắt (hoặc thép) dài 4.5 in... phía sau lông tên có một quả nặng bằng sắt dài 0.4 in. Ở đầu phía trước buộc một ống giấy bìa, nơi mồi "thuốc súng bốc" được châm. Khi muốn bắn, dùng một giá hình rồng, hoặc tiện hơn là một ống gỗ/tre để chứa nó.[26]

Cuối thế kỷ 14, ống phóng hỏa tiễn được kết hợp với hỏa thương (fire lance).[27] Thiết kế này dùng ba ống gắn chung một cán: khi ống hỏa tiễn đầu khai hỏa, một liều thuốc trong ống dẫn được mồi, phun ra bột gây chảy nước mắt để làm lóa; sau đó ống hỏa tiễn thứ hai được kích hoạt.[27] Hỏa Long Kinh có minh họa và mô tả hiệu quả che giấu vị trí bắn hỏa tiễn khỏi đối phương.[27]

Sách cũng mô tả hai kiểu bệ phóng hỏa tiễn bắn loạt.[28] Một loại bệ phóng hình trụ đan như giỏ, và một loại bệ phóng dạng hộp chữ nhật.[29] Hỏa tiễn trong Hỏa Long Kinh không chỉ có dạng tiễn hỏa tiêu chuẩn; một số có "cánh" nhân tạo.[30][31]

Minh họa cho thấy các vây được dùng để tăng ổn định khí động trong quỹ đạo bay,[31][32] và theo Tiêu Ngự, hỏa tiễn có thể bay lên hàng trăm bộ trước khi rơi xuống mục tiêu định sẵn.[31][33]

Hỏa Long Kinh còn mô tả và minh họa mẫu hỏa tiễn nhiều tầng cổ nhất được biết đến, thường được gọi là "hỏa long xuất thủy" (tiếng Trung Quốc: 火龍出水; pinyin: huo long chu shui), được ghi là từng dùng trong hải quân Trung Quốc.[34][35] Đây là hỏa tiễn hai tầng: các hỏa tiễn "tầng đẩy" (booster) tự động mồi để kích hoạt nhiều tiễn hỏa nhỏ, được bắn ra từ phần đầu đạn tạo hình đầu rồng há miệng, trước khi nhiên liệu cháy hết.[34][35] Một số sử gia xem thiết kế này là tiền thân của đạn chùm hiện đại.[34][35] Needham cho rằng phần chữ và minh họa của mẫu hỏa tiễn này thuộc lớp tư liệu cổ nhất của Hỏa Long Kinh, có thể niên đại khoảng 1300–1350 (phần 1, chương 3, tr. 23).[34]

Hỏa thương

Hỏa thương hay ống hỏamột dạng kết hợp giữa hỏa khí và "súng phun lửa"[36]đã được cải biến thành nhiều dạng khác nhau vào thời Tiêu Ngọc biên tập Hỏa Long Kinh.[37]

Hình ảnh sớm nhất về hỏa thương thường được niên đại khoảng năm 950, là một tranh Trung Quốc trên dải lụa tìm thấy tại di tích Phật giáo Đôn Hoàng.[38] Hỏa thương thời đầu làm bằng ống tre; đến thế kỷ 13 đã xuất hiện nòng kim loại, bắn lửa thuốc súng kèm các "đạn vụn đồng hành" (co-viative) như mảnh sứ nhỏ hoặc mảnh kim loại vụn.[39] Các nòng kim loại sớm chưa nhằm chịu được thuốc súng giàu nitrat và bắn đạn bịt kín nòng; chúng phục vụ loại hỏa thương dùng thuốc súng nghèo nitrat, thiên về phụt lửa và phóng các mảnh vụn "đồng hành".[40] Dạng này được gọi là "kích tặc xuyên sung".[40]

Một số hỏa thương phun lửa dùng hỗn hợp có độc tính như arsenious oxide, đồng thời phun mảnh sứ để gây mảnh sát thương.[41][19] Một loại hỏa thương khác trong Hỏa Long Kinh được mô tả là "liên chùm", bắn phi tiêu kèm luồng lửa.[42]

Ngoài hỏa thương, Hỏa Long Kinh còn minh họa một loại khiên cao, dựng đứng, di động dùng để che chắn và bảo vệ bộ binh, gọi là "thần hành phá trận mãnh hỏa đao bài".[43] Tấm khiên hình chữ nhật gắn bánh xe, có năm hàng, mỗi hàng sáu lỗ tròn để đặt hỏa thương. Khiên thường đi kèm các kiếm thủ hai bên để bảo vệ hỏa thủ.[43]

Pháo, đại bác và súng

Ở Trung Quốc, thiết kế nòng pháo đầu tiên được khắc họa trong nghệ thuật thường dẫn từ một phù điêu đá niên đại 1128 tìm thấy ở Tứ Xuyên.[44] Khẩu pháo cổ nhất còn tồn tại có khắc minh văn là một pháo đồng của Trung Quốc ghi niên hiệu "Đại Đức nhị niên, nhà Nguyên" (1298). Khẩu pháo còn tồn tại cổ nhất được xác nhận bằng chứng cứ bối cảnh là hỏa thống Hắc Long Giang, niên đại 1288.[45]

Nguyên sử chép rằng năm đó bùng nổ cuộc nổi dậy của vương công Mông Cổ theo Cơ Đốc giáo là Nayan (tiếng Trung Quốc: 乃顏; pinyin: Naiyan); tướng người Nữ Chân Lý Đĩnh (tiếng Trung Quốc: 李庭; pinyin: Li Ting), cùng một đội quân Triều Tiên bị trưng tập bởi Hốt Tất Liệt, đã đàn áp cuộc nổi dậy bằng hỏa thống cầm tay và các loại pháo cơ động.[46]

Tiền thân của nòng kim loại là ống tre, được ghi nhận trong tay một chỉ huy đồn trú Trung Quốc tại An Lục, Hồ Bắc năm 1132.[47] Một trong các dẫn chiếu sớm về sức công phá của pháo ở Trung Quốc là bài thơ The Iron Cannon Affair của Trương Hiến (Zhang Xian) năm 1341.[48] Tác giả viết rằng đạn pháo có thể "xuyên tim hoặc bụng khi trúng người hay ngựa, thậm chí xuyên qua nhiều người cùng lúc".[48]

Tiêu Ngọc mô tả loại pháo gọi là "phun pháo" (eruptor) là thiết bị đúc bằng đồng, dài trung bình 53 inch (130 cm).[49] Ông cho biết có loại pháo chỉ nhồi khoảng 100 viên đạn chì; có loại khác gọi là "phi vân phích lịch phun pháo" (tiếng Trung Quốc: 飞云霹雳炮) dùng đạn cỡ lớn, có liều nổ khi chạm mục tiêu.[49] Đạn là vỏ sắt đúc rỗng nhồi thuốc súng để tạo hiệu ứng nổ.[49]

Sách cũng nhắc đến "độc vụ thần yên phun pháo", trong đó "thuốc súng làm mù" và "độc hỏa dược" được nhồi vào vỏ đạn rỗng để đốt mặt và mắt đối phương, đồng thời tạo màn khói độc gây ngạt.[50] Pháo được đặt trên giá hoặc trên xe pháo để có thể xoay đổi hướng bắn.[51]

Hỏa Long Kinh còn mô tả một dạng "súng phong cầm" cầm tay với tối đa mười nòng.[52] Với loại "trì hỏa thằng thương", sách mô tả mồi lửa được đưa lần lượt xuống lỗ ngòi của ba nòng.[53]

Dưới thời Vĩnh Lạc Đế (1402–1424), Thần cơ doanh (tiếng Trung Quốc: 神機營; pinyin: Shenjiying) là một lực lượng chuyên trách, gồm cả kỵ binh mang ống chứa vật liệu dễ cháy bên hông, lẫn bộ binh hỏa khí phụ trách pháo nhẹ và vận chuyển, thao tác xe pháo.[54]

Mìn bộ và thủy lôi

Ghi chép sớm nhất về việc dùng mìn bộ thường được dẫn ở năm 1277, khi viên quan Lâu Kiên Hạ (tiếng Trung Quốc: 婁鈐轄; pinyin: Lou Qianxia) cuối nhà Tốngngười được quy cho là đã phát minh mìndùng mìn để giết lính Mông Cổ.[55] Tiêu Ngọc viết rằng mìn bộ có dạng cầu bằng sắt đúc; dây cháy được kích hoạt do chuyển động của đối phương làm xáo trộn cơ cấu phát hỏa.[56] Hỏa Long Kinh không mô tả chi tiết cơ cấu kích hỏa, nhưng có nhắc đến "bánh xe thép" (tiếng Trung Quốc: 鋼輪; pinyin: gang lun) như bộ phận phát hỏa. Minh họa và mô tả sớm về cơ cấu "bánh xe thép" nằm trong Binglu (tiếng Trung Quốc: 兵錄) (1606). Theo đó, cơ cấu này dùng chốt nhả, vật nặng rơi, dây kéo và trục để làm bánh xe thép quay, cọ vào đá lửa tạo tia lửa, mồi dây cháy của mìn chôn ngầm.[57]

Mìn nổ làm bằng sắt đúc cỡ như bát cơm, rỗng bên trong và nhồi (hắc) dược. Cắm một ống tre nhỏ, cho dây cháy luồn qua; bên ngoài (mìn) dẫn một dây cháy dài qua các "hỏa đạo". Chọn nơi địch tất phải đi qua, đào hố và chôn vài chục quả mìn. Tất cả mìn nối bằng dây cháy qua các hỏa đạo thuốc súng, và đều xuất phát từ một bánh xe thép. Phải ngụy trang thật kín. Khi cơ cấu phát hỏa được kích, mìn nổ, mảnh sắt bay tứ phía và lửa bốc lên trời.[58]

Về thủy lôi, Tiêu Ngọc viết về việc dùng nhang cháy chậm, ngụy trang và định thời để nổ gần thuyền địch:

Thủy lôi gọi là "thủy địa long vương" làm bằng sắt rèn, đặt trên một tấm ván gỗ (chìm), [được gia trọng bằng đá]. (Mìn) bọc trong một bàng quang bò. Cái tinh vi là một cây nhang mảnh được bố trí nổi phía trên mìn trong một hộp chứa. Việc nhang cháy quyết định thời điểm dây cháy được mồi; nhưng không có không khí thì than hồng sẽ tắt, nên hộp chứa được nối với mìn bằng một đoạn ruột dê (dài) (bên trong có dây cháy). Ở đầu trên, (hộp nhang) được giữ nổi nhờ (bố trí) lông ngỗng và lông vịt trời, để nó nhấp nhô theo gợn nước. Vào (đêm) tối, thả mìn trôi xuôi dòng (về phía thuyền địch); khi nhang cháy đến dây cháy, sẽ có một vụ nổ lớn.[59]

Trong sách Thiên công khai vật (tiếng Trung Quốc: 天工開物; pinyin: Tiangong Kaiwu) do Tống Ứng Tinh viết năm 1637, bàng quang bò được thay bằng túi sơn; việc kích hỏa chuyển thành kéo dây từ người phục kích giấu trên bờ gần đó để nhả cơ cấu bánh xe thép đánh lửa, mồi dây cháy của thủy lôi.[60]

Di sản

Chiến tranh thuốc súng bùng phát mạnh từ thời Tống. Ở Trung Quốc, hỏa khí trải qua nhiều thay đổi kỹ thuật, tạo ra một phổ vũ khí rộng và góp phần dẫn đến sự định hình của đại bác. Lần sử dụng đại bác được xác nhận sớm thường được đặt vào thời Nguyên, trong chiến dịch đàn áp lực lượng nổi dậy bởi quân Nguyên do người Nữ Chân chỉ huy, sử dụng hỏa thống cầm tay. Việc phát triển đại bác tiếp tục dưới thời Minh và trở nên phổ biến hơn trong các cuộc chiến thời Minh.

Hệ pháo Trung Quốc được cho là đạt mức "trưởng thành nội tại" với loại pháo nạp miệng bằng sắt rèn "đại tướng quân pháo" (tiếng Trung Quốc: 大將軍炮), biến thể nặng gọi là "đại thần pháo" (tiếng Trung Quốc: 大神銃), có thể nặng tới 600 kg (1.300 lb) và bắn được nhiều viên đạn sắt, kể cả hơn một trăm viên đạn nhỏ trong một phát. Biến thể nhẹ hơn của "đại tướng quân pháo" nặng tới 360 kg (790 lb) và có thể bắn một viên đạn chì nặng 4,8 kg (11 lb)[chuyển đổi: số không hợp lệ]. Các thiết kế này thường được xem là những mẫu pháo bản địa cuối cùng trước khi Trung Quốc tiếp nhận các mẫu pháo châu Âu vào thế kỷ 16.[61]

Khi người Bồ Đào Nha đến Trung Quốc đầu thế kỷ 16, họ đánh giá hỏa khí Trung Quốc kém ấn tượng so với của họ.[62] Với tiến bộ từ arquebus châu Âu đến matchlock và wheellock, cùng sự xuất hiện của flintlock musket vào thế kỷ 17, hỏa khí châu Âu vượt qua trình độ hỏa khí Trung Quốc giai đoạn trước.[63]

Sách Thần khí phổ (tiếng Trung Quốc: 神器譜; pinyin: Shenqipu) của Triệu Sĩ Trinh (tiếng Trung Quốc: 趙士禎; pinyin: Zhao Shizhen) năm 1598 có minh họa lính súng Ottoman và châu Âu với mô tả chi tiết vũ khí.[64] Hỏa khí Ottoman và châu Âu được đánh giá cao.

Tuy nhiên, đến thế kỷ 17, Đại Việt cũng đã chế tạo súng hỏa mai, và một số nhận định cho rằng nhà Minh đánh giá chúng trội hơn cả hỏa khí châu Âu và Ottoman, kể cả hàng nhập từ Nhật Bản.[65]

Mẫu pháo nạp hậu thế kỷ 16 được cho là du nhập Trung Quốc khoảng năm 1517 khi Fernão Pires de Andrade đến Trung Quốc. Tuy nhiên, ông và phái bộ Bồ Đào Nha bị khước từ do quan hệ Minh–Bồ xấu đi, nhất là sau khi Vương quốc Malacca, một nước triều cống của Minh, bị quân Bồ Đào Nha do Afonso de Albuquerque chỉ huy đánh chiếm năm 1511,[66] và trong quá trình đó một cộng đồng thương nhân người Hoa đã bị tàn sát.[67] Malacca gửi thư cầu viện nhà Minh nhưng không có đoàn cứu viện. Năm 1521, hải quân Minh đánh bật người Bồ khỏi Trung Quốc trong cuộc xung đột thường gọi là trận Đồn Môn.[68]

Thư viện ảnh

Xem thêm

  • Kỹ thuật thời Tống
  • Tiêu Ngọc
  • Lưu Bá Ôn
  • Chiến tranh thuốc súng
  • Lịch sử thuốc súng
  • trận Đường Đảo
  • trận Thái Thạch
  • Vũ kinh tổng yếu, tổng tập quân sự Trung Quốc biên soạn khoảng 1040–1044
  • Kỷ hiệu tân thư, binh thư Trung Quốc viết trong giai đoạn 1560–1580
  • Vũ bị chí, sách quân sự Trung Quốc biên soạn năm 1621

Ghi chú

  1. Needham 1986, tr. 24.
  2. 1 2 Needham 1986, tr. 32.
  3. Needham 1986, tr. 23-24.
  4. Needham 1986, tr. 33.
  5. Needham 1986, tr. 25=27.
  6. Needham 1986, tr. 26.
  7. Kelly 2004, tr. 2.
  8. 1 2 Khan 2004, tr. 2.
  9. Ebrey 1999, tr. 138.
  10. Kelly 2004, tr. 4.
  11. Yunming 1986, tr. 489.
  12. Needham 1986, tr. 126.
  13. Andrade 2016, tr. 32.
  14. Andrade 2016, tr. 38.
  15. Yunming 1986, tr. 489–490.
  16. Needham 1986, tr. 345-346.
  17. Needham 1986, tr. 173-174.
  18. Needham 1986, tr. 192-193.
  19. 1 2 3 Cowley 1996, tr. 38.
  20. 1 2 Needham 1986, tr. 180.
  21. Needham 1986, tr. 187.
  22. Needham 1986, tr. 154–155.
  23. 1 2 3 Needham 1986, tr. 154.
  24. Partington 1998, tr. 240.
  25. Partington 1998, tr. 5.
  26. 1 2 3 4 Needham 1986, tr. 447.
  27. 1 2 3 Needham 1986, tr. 485–486.
  28. Needham 1986, tr. 486–489.
  29. Needham 1986, tr. 489.
  30. Needham 1986, tr. 498.
  31. 1 2 3 Temple 1986, tr. 240.
  32. Needham 1986, tr. 501–503.
  33. Needham 1986, tr. 502.
  34. 1 2 3 4 Needham 1986, tr. 508–510.
  35. 1 2 3 Temple 1986, tr. 240–241.
  36. Needham 1986, tr. 232.
  37. Embree (1997, tr. 185): Needham đề xuất thuật ngữ co-viative trong Science in Traditional China: A Comparative Perspective, Harvard University Press, 1981, tr. 42, để chỉ các mảnh vật cứng, sắc cạnh "đồng hành" cùng thuốc phóng, gần với khái niệm "đạn chùm/case shot".
  38. Needham 1986, tr. 224–225.
  39. Embree 1997, tr. 185.
  40. 1 2 Needham 1986, tr. 237.
  41. Needham 1986, tr. 232–233.
  42. Needham 1986, tr. 241–242, 244.
  43. 1 2 Needham 1986, tr. 416.
  44. Embree 1997, tr. 852.
  45. Needham 1986, tr. 293.
  46. Needham 1986, tr. 293–294.
  47. Norris 2003, tr. 10.
  48. 1 2 Norris 2003, tr. 11.
  49. 1 2 3 Needham 1986, tr. 264.
  50. Needham 1986, tr. 267.
  51. Needham 1986, tr. 264–265.
  52. Needham 1986, tr. 459–463.
  53. Needham 1986, tr. 458–459.
  54. Partington 1998, tr. 239.
  55. Needham 1986, tr. 192.
  56. Needham 1986, tr. 193.
  57. Needham 1986, tr. 199.
  58. Needham 1986, tr. 197-199.
  59. Needham 1986, tr. 203–205.
  60. Needham 1986, tr. 205.
  61. Da Jiang Jun Pao (大將軍砲), truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2016
  62. Khan 2004, tr. 4.
  63. Khan 2004, tr. 4–5.
  64. Needham 1986, tr. 447–454.
  65. Matchlock firearms of the Ming Dynasty, ngày 10 tháng 11 năm 2014, truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2017
  66. Mote & Twitchett 1998, tr. 338–339.
  67. Brook 1998, tr. 122–123.
  68. Needham 1986, tr. 369.

Tài liệu tham khảo

Liên kết ngoài