Graham Cawthorne
Giao diện
Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 7 2020) |
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Graham John Cawthorne | ||
| Ngày sinh | 30 tháng 9, 1958 | ||
| Nơi sinh | Doncaster, Anh | ||
| Chiều cao | 6 ft 2 in (1,88 m) | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1978–1979 | Harworth Colliery Institute | ||
| 1979–1982 | Grimsby Town | 1 | (0) |
| 1982–1983 | Doncaster Rovers | 33 | (1) |
| 1983–198? | Spalding United | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Graham John Cawthorne (sinh ngày 30 tháng 9 năm 1958) là một cầu thủ bóng đá người Anh thi đấu ở vị trí hậu vệ.[1]
Tham khảo
- ↑ Lamming, Douglas (1985). A who's who of Grimsby Town AFC: 1890-1985. Beverley: Hutton. tr. 28. ISBN 0-907033-34-2.
Thể loại:
- Sinh năm 1958
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá từ Doncaster
- Cầu thủ bóng đá Anh
- Hậu vệ bóng đá
- Cầu thủ bóng đá Harworth Colliery F.C.
- Cầu thủ bóng đá Grimsby Town F.C.
- Cầu thủ bóng đá Doncaster Rovers F.C.
- Cầu thủ bóng đá Spalding United F.C.
- Cầu thủ bóng đá English Football League