Bước tới nội dung

Giải quần vợt Mỹ Mở rộng 1968 – Đơn nam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Đơn nam
Giải quần vợt Mỹ Mở rộng 1968
Vô địchHoa Kỳ Arthur Ashe
Á quânHà Lan Tom Okker
Tỷ số chung cuộc14–12, 5–7, 6–3, 3–6, 6–3
Các sự kiện
Đơnnamnữ
Đôinamnữ
 1967 ·Giải quần vợt Mỹ Mở rộng· 1969 

Arthur Ashe đánh bại Tom Okker 14–12, 5–7, 6–3, 3–6, 6–3 trong trận chung kết để giành chức vô địch Đơn nam tại 1968 U.S. Open.[1] Giải quần vợt Mỹ Mở rộng 1968 diễn ra từ ngày 29 tháng 8 đến ngày 8 tháng 9 năm 1968. John Newcombe là nhà vô địch năm 1967, tuy nhiên thất bại ở tứ kết trước Clark Graebner.

Hạt giống

Các tay vợt xếp hạt giống được liệt kê bên dưới. Arthur Ashe là nhà vô địch; các tay vợt khác biểu thị vòng mà họ bị loại.

  1. Úc Rod Laver (Vòng bốn)
  2. Úc Tony Roche (Vòng bốn)
  3. Úc Ken Rosewall (Bán kết)
  4. Úc John Newcombe (Tứ kết)
  5. Hoa Kỳ Arthur Ashe (Vô địch)
  6. Hoa Kỳ Dennis Ralston (Tứ kết)
  7. Hoa Kỳ Clark Graebner (Bán kết)
  8. Hà Lan Tom Okker (Chung kết)
  9. n/a
  10. Tây Ban Nha Andrés Gimeno (Vòng 1)
  11. Úc Fred Stolle (Vòng 2)
  12. Hoa Kỳ Charlie Pasarell (Vòng 3)
  13. Hoa Kỳ Richard Pancho Gonzales (Tứ kết)
  14. Úc Roy Emerson (Vòng bốn)
  15. Hoa Kỳ Marty Riessen (Vòng 2)
  16. Cộng hòa Nam Phi Cliff Drysdale (Tứ kết)

Kết quả

Chú thích

  • Q = Vòng loại
  • WC = Đặc cách
  • L = Loser
  • r. = bỏ cuộc trong giải đấu

Vòng chung kết

Tứ kếtBán kếtChung kết
                     
16Cộng hòa Nam Phi Cliff Drysdale10374
5Hoa Kỳ Arthur Ashe8696
5Hoa Kỳ Arthur Ashe4876
7Hoa Kỳ Clark Graebner6652
4Úc John Newcombe7914
7Hoa Kỳ Clark Graebner51166
5Hoa Kỳ Arthur Ashe145636
8Hà Lan Tom Okker127363
6Hoa Kỳ Dennis Ralston223
3Úc Ken Rosewall666
3Úc Ken Rosewall6481
8Hà Lan Tom Okker8666
8Hà Lan Tom Okker146106
13Hoa Kỳ Pancho Gonzales16383

Nhánh 1

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
1Úc R Laver
bye1Úc R Laver64666
Brasil T KochBrasil T Koch86444
bye1Úc R Laver666
New Zealand I CrookendenHoa Kỳ P Segura211
byeNew Zealand I Crookenden341
Hoa Kỳ P SeguraHoa Kỳ P Segura666
bye1Úc R Laver64611
16Cộng hòa Nam Phi C Drysdale16Cộng hòa Nam Phi C Drysdale46366
bye16Cộng hòa Nam Phi C Drysdale6866
Chile L AyalaChile L Ayala41003
bye16Cộng hòa Nam Phi C Drysdale666
New Zealand L GerrardÚc A Stone321
byeNew Zealand L Gerrard472
Úc A StoneNew Zealand A Stone696
bye

Nhánh 2

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
5Hoa Kỳ A Ashe
bye5Hoa Kỳ A Ashe666
Hoa Kỳ F ParkerHoa Kỳ F Parker322
bye5Hoa Kỳ A Ashe666
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland P HutchinsVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland P Hutchins341
byeVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland P Hutchins66426
Pakistan H RahimPakistan H Rahim34662
bye5Hoa Kỳ A Ashe696
14Úc R Emerson14Úc R Emerson472
bye14Úc R Emerson1066
Hoa Kỳ S Giammalva Sr.Hoa Kỳ S Giammalva Sr.803
bye14Úc R Emerson666
Hoa Kỳ N WeldHoa Kỳ J Borowiak340
byeHoa Kỳ N Weld6442
Hoa Kỳ J BorowiakHoa Kỳ J Borowiak3666
bye

Nhánh 3

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
4Úc J Newcombe666
Hoa Kỳ A Quay1334Úc J Newcombe666
Úc W Jacques12604Ấn Độ R Krishnan442
Ấn Độ R Krishnan142664Úc J Newcombe666
Hoa Kỳ EV Seixas866Hoa Kỳ C McKinley322
Hoa Kỳ T Gorman643Hoa Kỳ EV Seixas433
Hoa Kỳ W Tym36661Hoa Kỳ C McKinley666
Hoa Kỳ C McKinley682364Úc J Newcombe546106
15Hoa Kỳ M Riessen11466Đan Mạch T Ulrich76484
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Z Franulović963415Hoa Kỳ M Riessen6232
Hoa Kỳ C Montgomery433Đan Mạch T Ulrich3666
Đan Mạch T Ulrich666Đan Mạch T Ulrich666
Hoa Kỳ R Goldman1272Hoa Kỳ R McKinley442
Hoa Kỳ R McKinley1496Hoa Kỳ R McKinley3666
Chile J Fillol Sr.666Chile J Fillol Sr.6342
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland C Bovett410

Nhánh 4

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
7Hoa Kỳ C Graebner6176
Ấn Độ P Lall36547Hoa Kỳ C Graebner6614
Hoa Kỳ J McManus668Hoa Kỳ J McManus1412
Hoa Kỳ S Stewart3467Hoa Kỳ C Graebner666
Ecuador E Zuleta113Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland R Taylor344
Hoa Kỳ T Mozur666Hoa Kỳ T Mozur534
Hoa Kỳ F Tutvin311Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland R Taylor766
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland R Taylor6667Hoa Kỳ C Graebner766
LLHoa Kỳ P Cranis224Hoa Kỳ E Scott503
Hoa Kỳ D O'Bryant666Hoa Kỳ D O'Bryant182660
Hoa Kỳ P Gerken6366Hoa Kỳ P Gerken166486
Hoa Kỳ W Harris2630Hoa Kỳ P Gerken264
Chile P Cornejo6612Hoa Kỳ E Scott686
Hoa Kỳ T Leonard4410Chile P Cornejo332
Hoa Kỳ G Taylor9104Hoa Kỳ E Scott666
Hoa Kỳ E Scott11126

Nhánh 5

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư N Pilić6636
Hoa Kỳ B Seewagen3464Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư N Pilić666
Puerto Rico T Carrero43667Hoa Kỳ D Dell142
Hoa Kỳ D Dell66229Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư N Pilić6946
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland BR Knight14712Hoa Kỳ C Pasarell4764
Hoa Kỳ T Edlefsen669Hoa Kỳ T Edlefsen172
Úc K Coombes95112Hoa Kỳ C Pasarell696
12Hoa Kỳ C Pasarell1176Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư N Pilić627113
Hoa Kỳ J Robbins614196Hoa Kỳ D Ralston265136
México J Loyo-Mayo81621México J Loyo-Mayo53666
Hoa Kỳ A Neely63373Úc J Sharpe76431
Úc J Sharpe36656México J Loyo-Mayo112651
Hoa Kỳ S Pasarell13856Hoa Kỳ D Ralston96376
Jamaica DR Russell6667Jamaica DR Russell141
Hoa Kỳ C Steele III3046Hoa Kỳ D Ralston666
6Hoa Kỳ D Ralston666

Nhánh 6

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
Hoa Kỳ B MacKay6653
Hoa Kỳ J Osborne8476Hoa Kỳ J Osborne959
Hoa Kỳ R Holmberg666Hoa Kỳ R Holmberg11711
Venezuela H Hose234Hoa Kỳ R Holmberg6117
Hoa Kỳ R Lutz666Hoa Kỳ R Lutz495
Canada P Burwash113Hoa Kỳ R Lutz68267
Cộng hòa Nam Phi R Moore4666Cộng hòa Nam Phi R Moore86645
10Tây Ban Nha A Gimeno6121Hoa Kỳ R Holmberg3366
México M Lara96483Úc K Rosewall6628
Hoa Kỳ P Sullivan7166México M Lara2776
Hoa Kỳ R Perry6055Hoa Kỳ D Stockton6552
Hoa Kỳ D Stockton4677México M Lara131
México A Palafox64663Úc K Rosewall666
Hoa Kỳ E van Dillen4624México A Palafox010
Hoa Kỳ J Parker3343Úc K Rosewall666
3Úc K Rosewall666

Nhánh 7

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
bye
Úc J BrownÚc J Brown627611
byeĐức I Buding36589
Tây Đức I BudingÚc J Brown46661
byeVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland P Curtis63486
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland P CurtisVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland P Curtis66468
bye11Úc F Stolle82636
11Úc F StolleVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland P Curtis6632
bye8Hà Lan T Okker8266
Pháp P BarthesPháp P Barthes1469
byeHoa Kỳ P Fishbach1227
Hoa Kỳ P FishbachPháp P Barthes2115
bye8Hà Lan T Okker6137
Hoa Kỳ L SchlossHoa Kỳ L Schloss104
bye8Hà Lan T Okker666
8Hà Lan T Okker

Nhánh 8

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
bye
Ecuador P GuzmánEcuador P Guzmán112
byeÚc M Anderson666
Úc M AndersonÚc M Anderson444
bye13Hoa Kỳ RP Gonzales666
Úc C StubsÚc C Stubs222
bye13Hoa Kỳ RP Gonzales666
13Hoa Kỳ RP Gonzales13Hoa Kỳ RP Gonzales866
bye2Úc T Roche642
Hoa Kỳ D BleckingerHoa Kỳ D Bleckingerw/o
byeHoa Kỳ A Olmedo
Hoa Kỳ A OlmedoHoa Kỳ A Olmedo264
bye2Úc T Roche686
Hoa Kỳ S SmithHoa Kỳ S Smith68644
bye2Úc T Roche310366
2Úc T Roche

Tham khảo

  1. "Ashe Wins U.S. Open Singles Title", Pittsburgh Post-Gazette, ngày 10 tháng 9 năm 1968, p27

Liên kết ngoài