Gießhübl
Giao diện
| Gießhübl Gißhiwe | |
|---|---|
| — Gemeinde — | |
Cảnh đông-đông nam Gießhübl | |
| Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | Austria |
| Bang | Hạ Áo |
| Huyện | Mödling |
| Chính quyền | |
| • Burgomaster | Helmut Kargl (ÖVP) |
| Diện tích[1] | |
| • Tổng cộng | 3,9 km2 (15 mi2) |
| Độ cao | 416 m (1,365 ft) |
| Dân số (2018-01-01)[2] | |
| • Tổng cộng | 2.335 |
| • Mật độ | 60/km2 (160/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 2372 |
| Mã vùng | 02236 |
| Website | www.giesshuebl.at |
Gießhübl là một thị xã thuộc huyện Mödling trong bang Niederösterreich.
Dân số
| Năm | Số dân | ±% |
|---|---|---|
| 1971 | 975 | — |
| 1981 | 1.459 | +49.6% |
| 1991 | 1.609 | +10.3% |
| 2001 | 1.597 | −0.7% |
| 2009 | 2.093 | +31.1% |
Tham khảo
- ↑ "Dauersiedlungsraum der Gemeinden Politischen Bezirke und Bundesländer - Gebietsstand 1.1.2018". Statistics Austria. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2019.
- ↑ "Einwohnerzahl 1.1.2018 nach Gemeinden mit Status, Gebietsstand 1.1.2018". Statistics Austria. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2019.