Gibbium
Giao diện
| Gibbium | |
|---|---|
Gibbium psylloides | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Coleoptera |
| Phân thứ bộ (infraordo) | Bostrichiformia |
| Liên họ (superfamilia) | Bostrichoidea |
| Họ (familia) | Ptinidae |
| Phân họ (subfamilia) | Ptininae |
| Chi (genus) | Gibbium Scopoli, 1777 |
Gibbium là một chi bọ cánh cứng present on all continents except Châu Nam Cực.
Các loài
- Gibbium aequinoctiale
- Gibbium psylloides (Czenpinski,1778
Chú thích
- ↑ Gibbium. Lưu trữ ngày 28 tháng 1 năm 2011 tại Wayback Machine Fauna Europaea.
- ↑ Smooth spider beetle, Gibbium psylloides. Lưu trữ ngày 12 tháng 4 năm 2017 tại Wayback Machine PaDIL.
Tham khảo
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Gibbium.
Wikispecies có thông tin sinh học về Gibbium
- Gibbium at Fauna Europaea Lưu trữ ngày 28 tháng 1 năm 2011 tại Wayback Machine