Warning: Undefined array key "headline" in /home/scholarship/wiki.scholarship.edu.vn/index.php on line 493
Giải quần vợt Wimbledon 1958 - Đôi nam: – Wiki Scholarship
Bước tới nội dung

Giải quần vợt Wimbledon 1958 - Đôi nam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Giải quần vợt Wimbledon 1958 - Đôi nam
Giải quần vợt Wimbledon 1958
Vô địchThụy Điển Sven Davidson
Thụy Điển Ulf Schmidt
Á quânÚc Ashley Cooper
Úc Neale Fraser
Tỷ số chung cuộc6–4, 6–4, 8–6
Chi tiết
Số tay vợt64 (5 Q )
Số hạt giống4
Các sự kiện
Đơnnamnữ
Đôinamnữhỗn hợp
 1957 ·Giải quần vợt Wimbledon· 1959 

Gardnar Mulloy và Budge Patty là đương kim vô địch, tuy nhiên thất bại trước Ramanathan Krishnan và Naresh Kumar ở vòng ba.

Sven Davidson và Ulf Schmidt đánh bại Ashley Cooper và Neale Fraser trong trận chung kết, 6–4, 6–4, 8–6 để giành chức vô địch Đôi nam tại Giải quần vợt Wimbledon 1958.[1]

Hạt giống Giải quần vợt Wimbledon 1958 - Đôi nam

01.   Úc Ashley Cooper / Úc Neale Fraser (Chung kết)
02.   Hoa Kỳ Gardnar Mulloy / Hoa Kỳ Budge Patty (Vòng ba)
03.   Hoa Kỳ Barry MacKay / Úc Mervyn Rose (Bán kết)
04.   Úc Bob Howe / Cộng hòa Nam Phi Abe Segal (Vòng ba)

Nhấn vào số hạt giống của một vận động viên để tới phần kết quả của họ.

Kết quả Giải quần vợt Wimbledon 1958 - Đôi nam

Từ viết tắt

Chung kết

Tứ kếtBán kếtChung kết
                     
Ấn Độ Ramanathan Krishnan
Ấn Độ Naresh Kumar
4949
Thụy Điển Sven Davidson
Thụy Điển Ulf Schmidt
67611
Thụy Điển Sven Davidson
Thụy Điển Ulf Schmidt
8367
Ý Nicola Pietrangeli
Ý Orlando Sirola
6635
Ý Nicola Pietrangeli
Ý Orlando Sirola
4867
México Pancho Contreras
México Mario Llamas
6635
Thụy Điển Sven Davidson
Thụy Điển Ulf Schmidt
668
1Úc Ashley Cooper
Úc Neale Fraser
446
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Ilija Panajotović
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Ivan Plećević
3732
3Hoa Kỳ Barry MacKay
Úc Mervyn Rose
6566
3Hoa Kỳ Barry MacKay
Úc Mervyn Rose
6655
1Úc Ashley Cooper
Úc Neale Fraser
3877
Pháp Pierre Darmon
Pháp Paul Rémy
353
1Úc Ashley Cooper
Úc Neale Fraser
676

Nửa trên

Nhánh 1

Vòng mộtVòng haiVòng baTứ kết
2Hoa Kỳ Gardnar Mulloy
Hoa Kỳ Budge Patty
896
Tây Đức Wilhelm Bungert
Tây Đức Peter Scholl
6742Hoa Kỳ G Mulloy
Hoa Kỳ J Patty
666
Pháp Jean-Noël Grinda
Pháp Jean-Claude Molinari
966Pháp J-N Grinda
Pháp J-C Molinari
033
Pháp Bernard Destremau
Pháp Robert Haillet
7342Hoa Kỳ G Mulloy
Hoa Kỳ J Patty
64265
Ấn Độ Ramanathan Krishnan
Ấn Độ Naresh Kumar
666Ấn Độ R Krishnan
Ấn Độ N Kumar
36637
Hà Lan Willem Maris
Hà Lan Hans van de Weg
123Ấn Độ R Krishnan
Ấn Độ N Kumar
666
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Kamilo Keretić
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Sima Nikolić
233Hoa Kỳ R Perry
Úc W Woodcock
232
Hoa Kỳ Bob Perry
Úc Warren Woodcock
666Ấn Độ R Krishnan
Ấn Độ N Kumar
4949
Thụy Điển Sven Davidson
Thụy Điển Ulf Schmidt
667Thụy Điển S Davidson
Thụy Điển U Schmidt
67611
Úc Warren Jacques
Úc Peter Newman
445Thụy Điển S Davidson
Thụy Điển U Schmidt
666
Úc Paul Hearnden
Úc Graeme Stewart
6929Úc P Hearnden
Úc G Stewart
034
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Basil Hutchins
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Geoffrey Owen
3767Thụy Điển S Davidson
Thụy Điển U Schmidt
666
Tây Ban Nha Jaime Bartrolí
Tây Ban Nha Emilio Martínez
61564Uruguay E Argon
Hoa Kỳ C Carter
234
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Tony Clayton
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Geoff Ward
26716Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland A Clayton
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland G Ward
544
Uruguay Eduardo Argon
Hoa Kỳ Nick Carter
Uruguay E Argon
Hoa Kỳ C Carter
766
Hungary István Gulyás
Ba Lan Andrzej Licis
w/o

Nhánh 2

Vòng mộtVòng haiVòng baTứ kết
4Úc Bob Howe
Cộng hòa Nam Phi Abe Segal
666
Đan Mạch Kurt Nielsen
Đan Mạch Torben Ulrich
3424Úc R Howe
Cộng hòa Nam Phi A Segal
1366
Cuba Orlando Garrido
Venezuela Isaías Pimentel
8281Thụy Điển J-E Lundqvist
Đan Mạch J Ulrich
1144
Thụy Điển Jan-Erik Lundqvist
Đan Mạch Jørgen Ulrich
106664Úc R Howe
Cộng hòa Nam Phi A Segal
66934
Ý Nicola Pietrangeli
Ý Orlando Sirola
63106Ý N Pietrangeli
Ý O Sirola
48766
Úc Rod Laver
Úc Bob Mark
2683Ý N Pietrangeli
Ý O Sirola
63610
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Mike Davies
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Bobby Wilson
w/oHoa Kỳ J Cranston
Hoa Kỳ M Green
4618
Hoa Kỳ John Cranston
Hoa Kỳ Mike Green
Ý N Pietrangeli
Ý O Sirola
4867
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Dennis Hughes
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Gerry Oakley
692México F Contreras
México M Llamas
6635
Trung Quốc Chu Chen Hua
Trung Quốc Mei Fu Chi
8116Trung Quốc CH Chu
Trung Quốc FC Mei
768
Hungary Antal Jancsó
Hungary István Sikorszki
6466Hungary A Jancsó
Hungary I Sikorszki
9810
Đan Mạch Søren Højberg
Ấn Độ Narendra Nath
3632Hungary A Jancsó
Hungary I Sikorszki
461233
Hoa Kỳ Malcolm Fox
Hoa Kỳ Jack Frost
6613México F Contreras
México M Llamas
631066
Chile Ernesto Aguirre
Chile Patricio Apey
3411Hoa Kỳ M Fox
Hoa Kỳ J Frost
93686
México Pancho Contreras
México Mario Llamas
76646México F Contreras
México M Llamas
116168
Bỉ Jacques Brichant
Bỉ Philippe Washer
53864

Nửa dưới

Nhánh 3

Vòng mộtVòng haiVòng baTứ kết
Úc Mal Anderson
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Roger Becker
966
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Reg Bennett
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Alan Mills
744Úc M Anderson
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland R Becker
3666
México Rafael Osuna
México Antonio Palafox
666México R Osuna
México A Palafox
6344
QChile Daniel Achondo
Chile Patricio Rodríguez
243Úc M Anderson
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland R Becker
w/o
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Ilija Panajotović
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Ivan Plećević
666Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư I Panajotović
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư I Plećević
Úc Tim Cawthorn
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Howard Walton
324Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư I Panajotović
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư I Plećević
666
Áo Franz Hainka
Áo Franz Saiko
666Áo F Hainka
Áo F Saiko
442
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Peter Moys
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland John Ward
232Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư I Panajotović
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư I Plećević
3732
Brasil Ronnie Barnes
Brasil Carlos Fernandes
12663Hoa Kỳ B MacKay
Úc M Rose
6566
Colombia William Alvarez
Hà Lan Pieter van Eijsden
1042Brasil R Barnes
Brasil C Fernandes
6710
QHoa Kỳ Tom Frieberg
Hoa Kỳ Dale Junta
666QHoa Kỳ T Frieberg
Hoa Kỳ D Junta
458
Brasil Ivo Ribeiro
Ấn Độ Arcot Udaykumar
324Brasil R Barnes
Brasil C Fernandes
352
Cộng hòa Ireland Joe Hackett
Cộng hòa Ireland Peter Jackson
2423Hoa Kỳ B MacKay
Úc M Rose
676
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Billy Knight
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Tony Pickard
666Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland W Knight
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland A Pickard
11424
New Zealand Lew Gerrard
New Zealand Peter Nicholls
6403Hoa Kỳ B MacKay
Úc M Rose
13626
3Hoa Kỳ Barry MacKay
Úc Mervyn Rose
866

Nhánh 4

Vòng mộtVòng haiVòng baTứ kết
Cộng hòa Nam Phi Bertie Gaertner
Cộng hòa Nam Phi John Hurry
641266
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland John Barrett
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Geoffrey Paish
361432Cộng hòa Nam Phi A Gaertner
Cộng hòa Nam Phi J Hurry
10253
Pháp Pierre Darmon
Pháp Paul Rémy
6646Pháp P Darmon
Pháp P Rémy
8676
Ý Alberto Lazzarino
Ý Antonio Maggi
2364Pháp P Darmon
Pháp P Rémy
4666
Hoa Kỳ William Quillian
Hoa Kỳ Gilbert Shea
245QVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland M Hann
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland I Warwick
6144
QVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Michael Hann
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Ivor Warwick
667QVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland M Hann
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland I Warwick
666
QVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland John Sharpe
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland John Watson
345Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland M Sangster
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland J Tattersall
223
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Mike Sangster
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Jimmy Tattersall
667Pháp P Darmon
Pháp P Rémy
353
Thụy Sĩ Erwin Balestra
Cộng hòa Nam Phi Brian Murphy
4421Úc A Cooper
Úc N Fraser
676
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Vladimir Petrović
Ba Lan Władysław Skonecki
666Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư V Petrović
Ba Lan W Skonecki
w/o
Pháp Jean Borotra
Pháp Jacques Mey
55665Cuba R Garrido
Bỉ J Peten
Cuba Reynaldo Garrido
Bỉ Jacques Peten
77127Cuba R Garrido
Bỉ J Peten
234
Tây Ban Nha Alberto Arilla
Tây Ban Nha Andrés Gimeno
6261Úc A Cooper
Úc N Fraser
666
Chile Luis Ayala
Úc Don Candy
868Chile L Ayala
Úc D Candy
311
QVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Keith Collar
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Derek Collins
3241Úc A Cooper
Úc N Fraser
666
1Úc Ashley Cooper
Úc Neale Fraser
666

Tham khảo Giải quần vợt Wimbledon 1958 - Đôi nam

  1. Barrett, John (2014). Wimbledon: The Official History (ấn bản thứ 4). Vision Sports Publishing. ISBN 9-781909-534230.

Liên kết ngoài Giải quần vợt Wimbledon 1958 - Đôi nam

  • Kết quả trên Wimbledon.com