Geophaginae
Giao diện
| Geophaginae | |
|---|---|
A dwarf cichlid (Apistogramma agassizii) above, and an eartheater (Geophagus brasiliensis) below | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Bộ (ordo) | Perciformes |
| Họ (familia) | Cichlidae |
| Phân họ (subfamilia) | Geophaginae Haseman, 1911 |
| Genera | |
Xem trong bài | |
Geophaginae là một phân họ Cá hoàng đế phân bố ở Nam Mỹ, ở đây chúng sống ở vùng Andes và xa về phía nam như miền bắc Argentina. Phân họ này có thể được chia thành 2 nhóm dựa trên hình dáng và tập tính:
- Dwarf cichlid, kích thước không quá 10 xentimét (3,9 in): Apistogramma, Apistogrammoides, Biotoecus, Crenicara, Dicrossus, Mazarunia, Microgeophagus, và Taeniacara.
- Eartheaters, có kích thước trung bình-nhỏ đến tương đối lớn, chúng có tập tính ngậm cát hoặc đất: Acarichthys, Biotodoma, Geophagus, Gymnogeophagus, và Satanoperca.
Các chi
- Acarichthys
- Apistogramma
- Apistogrammoides
- Biotodoma
- Biotoecus
- Crenicara
- Dicrossus
- Geophagus
- Gymnogeophagus
- Mazarunia
- Microgeophagus
- Satanoperca
- Taeniacara
Tham khảo
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Geophaginae.
Wikispecies có thông tin sinh học về Geophaginae