Emil Kapaun
Emil Joseph Kapaun | |
|---|---|
Linh mục Emil Joseph Kapaun | |
| Sinh | 20 tháng 4 năm 1916 Pilsen, Kansas, Hoa Kỳ |
| Mất | 23 tháng 5 năm 1951 (35 tuổi) Pyoktong, Bắc Triều Tiên |
| Nơi chôn cất | |
| Thuộc | Hoa Kỳ |
| Quân chủng | Lục quân Hoa Kỳ |
| Năm tại ngũ | 1944-1946 1948-1951 |
| Cấp bậc | Đại úy |
| Đơn vị | Trung đoàn Kỵ binh số 8, Sư đoàn Kỵ binh số 1 |
| Tham chiến | Thế chiến II (Miến Điện - Ấn Độ) Chiến tranh Triều Tiên (Trận Unsan) |
| Tặng thưởng | Huân chương Danh dự (truy tặng 2013) Huân chương Thập tự Phục vụ Xuất sắc (1951) Huân chương Sao Đồng với chữ "V" (1950) Huân chương Quân công Taegeuk (2021) Huân chương Công trạng Huân chương Trái tim Tím Huân chương Tù binh Chiến tranh |
| Công việc khác | Linh mục Công giáo, tuyên úy quân đội |
Emil Joseph Kapaun (20 tháng 4 năm 1916 - 23 tháng 5 năm 1951) là một linh mục Công giáo người Mỹ và là sĩ quan Lục quân Hoa Kỳ. Ông đã phục vụ với tư cách là tuyên úy quân đội trong Chiến tranh thế giới thứ 2 và Chiến tranh Triều Tiên. Năm 2013, Kapaun được truy tặng Huân chương Danh dự (Medal of Honor), giải thưởng quân sự cao nhất của Hoa Kỳ. Trong Giáo hội Công giáo, ông hiện được coi là ứng viên cho việc phong thánh và đã được tuyên bố là "Đấng Đáng kính" (Venerable) vào năm 2025.
Tiểu sử, hoạt động Emil Kapaun
Emil Joseph Kapaun sinh ra tại Pilsen, Kansas, là con trai của Enos và Elizabeth Kapaun, những người nhập cư gốc Tiệp Khắc[1]. Ông lớn lên trong một trang trại và từ nhỏ đã học các kỹ năng sửa chữa công cụ nông nghiệp, điều đó này hỗ trợ ông trong các trại tù binh[2]. Năm 1930, ông tốt nghiệp Trung học Pilsen và sau đó bắt đầu con đường tu trì[1]. Ông theo học tại Đại học Conception ở Missouri để nghiên cứu về cổ điển và triết học, sau đó học thần học tại Chủng viện Kenrick ở St. Louis[2]. Vào ngày 9 tháng 6 năm 1940, Kapaun được thụ phong linh mục tại Giáo phận Wichita[1]. Ông cử hành Thánh lễ đầu tiên tại Nhà thờ St. John Nepomucene ở quê nhà Pilsen và bắt đầu phục vụ với tư cách là linh mục phụ tá tại đây[1].
Năm 1944, Kapaun gia nhập Quân đoàn Tuyên úy Lục quân Hoa Kỳ[1]. Ông phục vụ tại mặt trận Miến Điện và Ấn Độ từ năm 1944 đến 1946, nơi ông thường xuyên di chuyển hàng ngàn dặm bằng xe jeep hoặc máy bay để cử hành Thánh lễ cho binh lính và các phái đoàn truyền giáo địa phương[1]. Ông được thăng cấp Đại úy vào tháng 1 năm 1946[3]. Sau khi rời quân ngũ vào tháng 6 năm 1946, ông theo học và nhận bằng Thạc sĩ Giáo dục tại Đại học Công giáo Hoa Kỳ vào đầu năm 1948[2].
Tháng 9 năm 1948, Kapaun tái ngũ và phục vụ tại Fort Bliss, Texas[1]. Tháng 1 năm 1950, ông được điều động sang Nhật Bản và gia nhập Trung đoàn Kỵ binh số 8 thuộc Sư đoàn Kỵ binh số 1[3]. Sau khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ, đơn vị của ông đổ bộ lên Pohang, Triều Tiên vào tháng 7 năm 1950[3]. Vào tháng 8 năm 1950, Kapaun được trao tặng Huân chương Sao Đồng vì đã cứu một binh sĩ bị thương đang nằm trong khu vực bị hỏa lực đối phương quét qua[3]. Trong các cuộc giao tranh, ông được các nhân chứng mô tả là thường xuyên di chuyển giữa các hố cá nhân dưới làn đạn để an ủi và cầu nguyện cùng binh lính[2]. Ông thường sử dụng mui xe jeep làm bàn thờ để cử hành Thánh lễ trên chiến trường[4].
Trong Trận Unsan vào đầu tháng 11 năm 1950, đơn vị của Kapaun bị bao vây bởi lực lượng quân tình nguyện Trung Quốc[3]. Khi trung đoàn được lệnh rút lui, Kapaun đã tình nguyện ở lại với các thương binh không thể di chuyển[1]. Ông bị bắt làm tù binh vào ngày 2 tháng 11 năm 1950[1]. Ngay sau khi bị bắt, ông đã đẩy một binh sĩ đối phương đang chuẩn bị hành quyết trung sĩ Herbert Miller, được coi là "cứu mạng người lính này"[3]. Kapaun và các tù binh khác bị buộc phải hành quân khoảng 87 dặm (140 km) đến các trại tù ở Sambukol và sau đó là Pyoktong[5]. Trong suốt chuyến đi và thời gian bị giam giữ, ông đã hỗ trợ các tù binh bằng nhiều cách: tự nguyện thực hiện các nhiệm vụ vệ sinh, đào hố xí, giặt quần áo cho người bệnh và nấu nước uống từ tuyết tan để giảm thiểu dịch bệnh[1]; ông học cách gò các mảnh thiếc cũ thành xoong nồi để đun nước[3]; vào ban đêm, ông thường ra ngoài trại để tìm ngũ cốc, khoai tây và muối cho những người tù bị bỏ đói[5]; bất chấp lệnh cấm, ông tổ chức các buổi cầu nguyện bí mật cho các tù nhân thuộc mọi đức tin[1]. Ông kịch liệt phản đối các nỗ lực tuyên truyền và "tẩy não" của quản giáo trại tù[2]. Vào ngày 25 tháng 3 năm 1951, ông đã công khai tổ chức một buổi lễ Phục sinh cho các sĩ quan bị giam giữ, sử dụng một cây thập giá tự chế bằng củi[1].
Qua đời
Do điều kiện sống và vấn đề thiếu dinh dưỡng, sức khỏe của Kapaun bị suy giảm. Ông bị viêm tĩnh mạch do cục máu đông ở chân, mắc bệnh kiết lỵ và cuối cùng là viêm phổi[1]. Vào giữa tháng 5 năm 1951, quản giáo chuyển ông đến một khu vực mà tù nhân gọi là "Nhà chết" (bệnh viện trại tù), nơi ông không được chăm sóc y tế hay cung cấp thức ăn[1]. Kapaun qua đời vào ngày 23 tháng 5 năm 1951 tại Pyoktong, Bắc Triều Tiên (CHDCNDTT)[1]. Thi hài của ông ban đầu được chôn trong một ngôi mộ tập thể dọc theo sông Áp Lục[1]. Năm 1956, hài cốt của ông nằm trong số những người lính chưa xác định danh tính được đưa về chôn cất tại Nghĩa trang Quốc gia Thái Bình Dương ở Hawaii[6]. Đến tháng 3 năm 2021, cơ quan DPAA mới chính thức xác định được hài cốt của ông[7]. Vào tháng 9 năm 2021, thi hài của ông được đưa về Kansas và an táng tại Nhà thờ Chính tòa Vô nhiễm Nguyên tội ở Wichita[8].
Giải thưởng, phong thánh Emil Kapaun
Giải thưởng
- Huân chương Danh dự (Medal of Honor) 2013 vì "lòng dũng cảm vượt trên nghĩa vụ".[1]
- Huân chương Thập tự Phục vụ Xuất sắc (Distinguished Service Cross) 1951.[1]
- Huân chương Sao Đồng (Bronze Star Medal) 1950.[9]
- Huân chương Quân công Taegeuk (Hàn Quốc) 2021.[10]
- Huân chương Công trạng (Legion of Merit).[9][3]
- Huân chương Trái tim Tím (Purple Heart).[9][3]
- Huân chương Tù binh Chiến tranh (Prisoner of War Medal).[9][3]
Phong thánh
Năm 1993, Giáo hoàng Gioan Phaolô II chính thức công bố ông là "Tôi tớ Chúa" (Servant of God), khởi đầu cho tiến trình phong thánh[3]. Sau nhiều năm điều tra về cuộc đời và các "phép lạ" được cho là nhờ sự chuyển cầu của ông, vào tháng 2 năm 2025, Giáo hoàng Phanxicô đã công nhận các "đức tính anh hùng" của ông và tuyên bố ông là "Đấng Đáng kính"[11]. Các điều tra về việc phong chân phước vẫn đang tiếp tục[12].
Tưởng niệm Emil Kapaun
Nhiều công trình và cơ sở được đặt theo tên của Kapaun để vinh danh ông, bao gồm Trường Trung học Kapaun Mt. Carmel tại Wichita, Kansas; một bức tượng đồng tại quê nhà Pilsen; và Trạm Không quân Kapaun tại Đức[1]. Ngoài ra, một cây thánh giá bằng gỗ do Gerald Fink - một tù binh người Do Thái cùng bị giam giữ - chạm khắc để tưởng nhớ ông hiện được lưu giữ tại Wichita[4].
Tham khảo Emil Kapaun
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 "8 Wonders of Kansas People | Emil J. Kapaun, Pilsen Kansas Sampler Foundation". kansassampler.org. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
- 1 2 3 4 5 "Chaplain (Capt.) Emil J. Kapaun | Medal of Honor Recipient | U.S. Army". www.army.mil (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 "Biography for Chaplain (Capt.) Emil Kapaun". www.army.mil (bằng tiếng Anh). ngày 24 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
- 1 2 Tonne, Arthur. (1954). The Story of Chaplain Kapaun: Patriot Priest of the Korean Conflict. Emporia, KS: Didde Publishers.
- 1 2 Father Kapaun Guild. The story of Father Emil J. Kapaun. Wichita, Kansas: Father Kapaun Guild, 2016. 24 tr.
- ↑ "Korean War hero priest's remains identified, Pentagon says". The Washington Post (bằng tiếng Anh). ngày 6 tháng 3 năm 2021. ISSN 0190-8286. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
- ↑ Staff, KWCH (ngày 5 tháng 3 năm 2021). "Remains of Medal of Honor recipient Fr. Emil Kapaun identified". https://www.kwch.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
{{Chú thích web}}: Liên kết ngoài trong(trợ giúp)|website= - ↑ "Funeral Mass for Fr. Emil J. Kapaun". Venerable Emil Kapaun (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
- 1 2 3 4 Vachon, Duane (ngày 3 tháng 3 năm 2012). "Saint Dismas, The Good Thief – Father Emil Kapaun". Hawaii Reporter (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Rev. Emil Kapaun honored for heroism during Korean War - The Korea Times". www.koreatimes.co.kr (bằng tiếng Anh). ngày 28 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Pope Francis paves the way for new saints - Vatican News". www.vaticannews.va (bằng tiếng Anh). ngày 25 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Servant of God Father Emil Kapaun, Military Chaplain, Is Step Closer to Beatification". National Catholic Register. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2026.