Dua Lipa (album)
| Dua Lipa | ||||
|---|---|---|---|---|
Bìa phiên bản tiêu chuẩn[a] | ||||
| Album phòng thu của Dua Lipa | ||||
| Phát hành | 2 tháng 6 năm 2017 | |||
| Thu âm | 2013 – 2017 | |||
| Thể loại | ||||
| Thời lượng | 40:43 | |||
| Hãng đĩa | Warner Bros. | |||
| Sản xuất |
| |||
| Thứ tự album của Dua Lipa | ||||
| ||||
| Đĩa đơn từ Dua Lipa | ||||
| ||||
Dua Lipa là album phòng thu đầu tay mang chính tên của ca sĩ người Anh và Albania Dua Lipa, phát hành ngày 2 tháng 6 năm 2017 bởi Warner Records. Lipa bắt đầu sự nghiệp người mẫu năm 16 tuổi và đăng tải nhiều bản hát lại trên mạng xã hội để tìm kiếm cơ hội ký hợp đồng thu âm, trước khi cô thu hút sự chú ý của Warner Records và đầu quân cho hãng đĩa vào năm 2014. Nữ ca sĩ bắt đầu giới thiệu bản thân với công chúng bằng việc phát hành những đĩa đơn riêng lẻ trong hai năm 2015 và 2016, đồng thời góp giọng trong một số tác phẩm của những nghệ sĩ khác, như "No Lie" của Sean Paul và "Scared to Be Lonely" với Martin Garrix. Đây là một bản thu âm dance-pop, electropop và R&B kết hợp với những âm hưởng từ disco, hip hop và tropical house, trong đó nội dung ca từ của đĩa nhạc đề cập đến những chủ đề về trao quyền cho phụ nữ, những mối quan hệ, đau khổ, tình yêu và mất mát, tất cả đều lấy cảm hứng từ nỗi buồn. Lipa hợp tác với một loạt nhà sản xuất khác nhau, bao gồm Ian Kirkpatrick, Stephen "Koz" Kozmeniuk, James Flannigan, Greg Wells và Jon Levine. Ngoài ra, Dua Lipa còn có sự tham gia góp giọng của Miguel và Chris Martin.
Sau khi phát hành, Dua Lipa nhận được những phản ứng tích cực từ các nhà phê bình âm nhạc, trong đó họ đánh giá cao chất giọng nội lực của Lipa, nội dung lời bài hát và khâu sản xuất đĩa nhạc, đồng thời lọt vào danh sách những album xuất sắc nhất năm 2017 của một số ấn phẩm và tổ chức âm nhạc, bao gồm Billboard và Rolling Stone. Ngoài ra, album còn nhận được đề cử tại giải Brit năm 2018 cho Album Anh quốc của năm và giúp nữ ca sĩ chiến thắng giải Grammy ở hạng mục Nghệ sĩ mới xuất sắc nhất tại lễ trao giải thường niên lần thứ 61. Mặc dù được phát hành vào năm 2017, Dua Lipa bắt đầu trở nên phổ biến và gặt hái những thành công về mặt thương mại vào năm 2018 khi vươn đến top 10 tại nhiều quốc gia, bao gồm Úc, Đan Mạch, Hà Lan, Ireland, New Zealand, Na Uy, Ba Lan, Thụy Điển và Vương quốc Anh. Album ra mắt ở vị trí thứ 86 trên bảng xếp hạng Billboard 200 tại Hoa Kỳ và sau đó vươn đến vị trí thứ 27, trở thành đĩa nhạc đầu tiên trong sự nghiệp của Lipa vươn đến top 40 tại đây. Tính đến nay, Dua Lipa là một trong những album của nghệ sĩ nữ được phát trực tuyến nhiều nhất trên Spotify, và đã bán được hơn sáu triệu bản trên toàn cầu.
Tám đĩa đơn đã được phát hành từ Dua Lipa, bao gồm những đĩa đơn lọt vào top 10 tại Vương quốc Anh "Be the One" và "IDGAF", trong khi "New Rules" trở thành đĩa đơn đột phá của Lipa trên thị trường quốc tế khi vươn đến top 10 ở hơn 25 quốc gia và đạt vị trí thứ sáu trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 tại Hoa Kỳ. Những đĩa đơn còn lại như "New Love", "Last Dance", "Blow Your Mind (Mwah)" và "Lost in Your Light" đều đạt được những thành công tương đối ở một số thị trường nổi bật. Để quảng bá album, nữ ca sĩ trình diễn trên nhiều chương trình truyền hình và lễ trao giải lớn, như The Ellen DeGeneres Show, Jimmy Kimmel Live!, Saturday Night Live, The Tonight Show Starring Jimmy Fallon, giải thưởng Âm nhạc Billboard năm 2018 và giải Brit năm 2018, đồng thời thực hiện chuyến lưu diễn The Self-Titled Tour (2017-18) với 110 đêm diễn và đi qua bốn châu lục. Tháng 10 năm 2018, Dua Lipa được tái phát hành với phiên bản Complete Edition gồm tám bản nhạc mới, bao gồm đĩa đơn bán chạy nhất năm 2018 tại Vương quốc Anh "One Kiss" (với Calvin Harris), đĩa đơn thắng giải Grammy "Electricity" (với Silk City) và "Kiss and Make Up" (với Blackpink).
Danh sách bài hát
| Dua Lipa – Phiên bản tiêu chuẩn | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Genesis" |
| 3:25 | |
| 2. | "Lost in Your Light" (hợp tác với Miguel) |
|
| 3:23 |
| 3. | "Hotter than Hell" |
| 3:07 | |
| 4. | "Be the One" |
|
| 3:22 |
| 5. | "IDGAF" |
| 3:37 | |
| 6. | "Blow Your Mind (Mwah)" |
| Levine | 2:58 |
| 7. | "Garden" |
|
| 3:47 |
| 8. | "No Goodbyes" |
|
| 3:36 |
| 9. | "Thinking 'Bout You" |
| Kozmeniuk | 2:51 |
| 10. | "New Rules" |
| Kirkpatrick | 3:29 |
| 11. | "Begging" |
| 3:14 | |
| 12. | "Homesick" |
| Bill Rahko | 3:50 |
| Tổng thời lượng: | 37:03 | |||
| Dua Lipa – Phiên bản đặc biệt tại Ý (bản nhạc bổ sung) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 13. | "Bang Bang" | Sonny Bono | Kozmeniuk | 2:17 |
| Tổng thời lượng: | 39:20 | |||
| Dua Lipa – Phiên bản cao cấp / Dua Lipa: Complete Edition – Đĩa 1 | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 13. | "Dreams" |
| Ten Ven | 3:40 |
| 14. | "Room for 2" |
| Ten Ven | 3:28 |
| 15. | "New Love" |
|
| 4:31 |
| 16. | "Bad Together" |
| TMS | 3:58 |
| 17. | "Last Dance" |
| Kozmeniuk | 3:48 |
| Tổng thời lượng: | 60:08 | |||
| Dua Lipa – Phiên bản tại Nhật Bản (bản nhạc bổ sung) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 18. | "Hotter than Hell" (Miike Snow remix) |
| 4:12 | |
| 19. | "For Julian" |
| White | 3:36 |
| Tổng thời lượng: | 67:56 | |||
| Dua Lipa – Phiên bản đặc biệt tại Nhật Bản (bản nhạc bổ sung) / Dua Lipa: Complete Edition – Phiên bản tại Nhật Bản – Đĩa 1 (bản nhạc bổ sung) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 20. | "New Rules" (Initial Talk remix) |
| Kirkpatrick | 3:44 |
| 21. | "IDGAF" (Initial Talk remix) |
| 3:27 | |
| 22. | "IDGAF" (Hazers remix) |
| 4:00 | |
| Tổng thời lượng: | 79:07 | |||
| Dua Lipa: Complete Edition – Đĩa 2 | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Want To" |
|
| 3:31 |
| 2. | "Running" |
| Kozmeniuk | 3:41 |
| 3. | "Kiss and Make Up" (với Blackpink) |
| Banx & Ranx | 3:09 |
| 4. | "One Kiss" (với Calvin Harris) |
| Harris | 3:34 |
| 5. | "Electricity" (với Silk City) |
| 3:58 | |
| 6. | "Scared to Be Lonely" (với Martin Garrix) |
|
| 3:40 |
| 7. | "No Lie" (với Sean Paul) |
|
| 3:41 |
| 8. | "New Rules" (trực tiếp) |
|
| 4:35 |
| Tổng thời lượng: | 29:53 | |||
- Ghi chú
- ^[a] nghĩa là sản xuất bổ sung
- ^[b] nghĩa là sản xuất giọng hát bổ sung
- ^[c] nghĩa là sản xuất giọng hát
- ^[d] nghĩa là đồng sản xuất
- "Homesick" có thêm phần hát của Chris Martin.
Xếp hạng
Xếp hạng tuần
Xếp hạng cuối năm
|
Xếp hạng thập niên
|
Chứng nhận
| Quốc gia | Chứng nhận | Số đơn vị/doanh số chứng nhận |
|---|---|---|
| Úc (ARIA)[81] | Bạch kim | 70.000‡ |
| Áo (IFPI Áo)[82] | Bạch kim | 15.000‡ |
| Bỉ (BEA)[83] | Bạch kim | 30.000‡ |
| Brasil (Pro-Música Brasil)[84] | 3× Bạch kim | 120.000‡ |
| Canada (Music Canada)[85] | 5× Bạch kim | 400.000‡ |
| Đan Mạch (IFPI Đan Mạch)[86] | 2× Bạch kim | 40.000‡ |
| Pháp (SNEP)[87] | 2× Bạch kim | 200.000‡ |
| Đức (BVMI)[88] | Vàng | 100.000‡ |
| Ireland (IRMA)[89] | Bạch kim | 15.000^ |
| Ý (FIMI)[90] | 2× Bạch kim | 100.000‡ |
| Hà Lan (NVPI)[91] | Bạch kim | 50.000‡ |
| New Zealand (RMNZ)[92] | 4× Bạch kim | 60.000‡ |
| Na Uy (IFPI)[93] | 4× Bạch kim | 80.000* |
| Ba Lan (ZPAV)[94] | Vàng | 10.000‡ |
| Singapore (RIAS)[95] | 2× Bạch kim | 20.000* |
| Thụy Điển (GLF)[96] | Vàng | 20.000‡ |
| Anh Quốc (BPI)[97] | 3× Bạch kim | 1,055,633[98] |
| Hoa Kỳ (RIAA)[99] | Bạch kim | 1.000.000‡ |
| Tổng hợp | ||
| Toàn cầu | — | 6,000,000[100] |
^ Chứng nhận dựa theo doanh số nhập hàng. | ||
Lịch sử phát hành
| Khu vực | Ngày | Định dạng | Phiên bản | Hãng đĩa | Ct |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhiều | 2 tháng 6, 2017 | Tiêu chuẩn | Warner | [101] | |
| Cao cấp | ||||
| Nhật Bản | CD | Nhật Bản Tiêu chuẩn | [102] | ||
| Ý | 20 tháng 10, 2017 | Đặc biệt | [103] | ||
| Nhật Bản | 25 tháng 4, 2018 | Nhật Bản Đặc biệt | [104] | ||
| Nhiều | 19 tháng 10, 2018 |
| Complete | [105] | |
| Nhật Bản | CD | Nhật Bản Complete | [106] |
Xem thêm
- Danh sách thành tựu và cột mốc trên bảng xếp hạng Úc
- Danh sách album có nhiều tuần nhất trên UK Albums Chart
- Danh sách album bán chạy nhất thập niên 2010 tại Vương quốc Anh
Ghi chú
- ↑ Bìa phiên bản tại Nhật Bản và cao cấp của Dua Lipa sử dụng hình ảnh tương tự nhưng kết hợp nền màu tím, trong khi phiên bản Complete Edition sử dụng phông nền lấp lánh.
Tham khảo
- ↑ "Australiancharts.com – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2018.
- ↑ "Austriancharts.at – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "Ultratop.be – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "Ultratop.be – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Pháp). Hung Medien. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "Dua Lipa Chart History (Canadian Albums)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2018.
- ↑ "Top Stranih – Tjedan 14. 2020" [Top Foreign – Week 14 of 2020] (bằng tiếng Croatia). Top of the Shops. ngày 13 tháng 4 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2022.
- ↑ "Czech Albums – Top 100" (bằng tiếng Séc). ČNS IFPI. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2018. Ghi chú: Trên trang xếp hạng này, chọn 201816 trên trường này ở bên cạnh từ "Zobrazit", và sau đó nhấp qua từ để truy xuất dữ liệu bảng xếp hạng chính xác.
- ↑ "Danishcharts.dk – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2018.
- ↑ "Dutchcharts.nl – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2018.
- ↑ Nestor, Siim (ngày 5 tháng 3 năm 2018). "Eesti Tipp-40 Muusikas: Eesti Tipp-40 Muusikas: EV100 pani rahva vanu hitte kuulama?" [Estonian Top-40 Music: Estonian Top-40 Music: EV100 made people listen to old hits?]. Eesti Ekspress (bằng tiếng Estonia). Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2022.
- ↑ "Dua Lipa: Dua Lipa" (bằng tiếng Phần Lan). Musiikkituottajat – IFPI Finland. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2017.
- ↑ "Lescharts.com – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Pháp). Hung Medien. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "Offiziellecharts.de – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Đức). GfK Entertainment Charts. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "Official IFPI Charts – Top-75 Albums Sales Chart (Week: 30/2018)". IFPI Greece. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2018.
- ↑ "Album Top 40 slágerlista – 2018. 46. hét" (bằng tiếng Hungary). MAHASZ. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2018.
- ↑ "Irish-charts.com – Discography Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2017.
- ↑ "Italiancharts.com – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "デュア・リパ | デュア・リパ" [Dua Lipa | Dua Lipa] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2018.
- ↑ "Combined albums chart for the Week 48, 2017 – Ending November 30, 2017" (bằng tiếng Anh). Skaties.lv. ngày 11 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2025.
- 1 2 "Los más vendidos 2018" [Bestsellers 2018] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Asociación Mexicana de Productores de Fonogramas y Videogramas. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "Charts.nz – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2018.
- ↑ "Norwegiancharts.com – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2018.
- ↑ "Oficjalna lista sprzedaży :: OLiS - Official Retail Sales Chart" (bằng tiếng Ba Lan). OLiS. Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Ba Lan. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2018.
- ↑ "Portuguesecharts.com – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2018.
- ↑ "Official Scottish Albums Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2018.
- ↑ "SK – Albums Top 100 – Dua Lipa, Dua Lipa – Warner Music" (bằng tiếng Séc). International Federation of the Phonographic Industry. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2022.
- ↑ "Circle Albums Chart: Week 25 2017" (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2025.
- ↑ "Circle International Albums Chart: Week 25 2017" (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2025.
- ↑ "Top 100 Albumes – Semana 43: del 19.10.2018 al 25.10.2018". Productores de Música de España. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2018.
- ↑ "Swedishcharts.com – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2018.
- ↑ "Swisscharts.com – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2017.
- ↑ "Official Albums Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2018.
- ↑ "Dua Lipa Chart History (Billboard 200)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2018.
- ↑ "Jaaroverzichten 2017 – Albums" [Annual reviews 2017 – Albums] (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2017.
- ↑ "Album Top-100 2017". Hitlisten. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2018.
- ↑ "Jaaroverzichten – Album 2017" [Annual reviews – Album 2017] (bằng tiếng Hà Lan). Dutch Charts. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2017.
- ↑ "Årslisten 2017" [Annual list 2017] (bằng tiếng Na Uy). IFPI Norge. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2022.
- ↑ "End of Year Album Chart Top 100 – 2017". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2018.
- ↑ "2018 Annual ARIA Albums Chart". Australian Recording Industry Association. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "Jaaroverzichten 2018 – Albums" [Annual reviews 2018 – Albums] (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2018.
- ↑ "Rapports Annuels 2018 – Albums" [Annual Reports 2018 – Albums] (bằng tiếng Pháp). Ultratop. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2018.
- ↑ "Album Canada – Year-End 2018". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2018.
- ↑ "Album Top-100 2018" (bằng tiếng Đan Mạch). Hitlisten. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "Jaaroverzichten – Album 2018" [Annual reviews – Album 2018] (bằng tiếng Hà Lan). Dutch Charts. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "Eesti Tipp-100 Muusikas Neid artiste ja lugusid kuulati möödunud aastal Eestis kõige rohkem" [Estonian Top-100 in Music These artists and songs were listened to the most in Estonia last year]. Eesti Ekspress (bằng tiếng Estonia). ngày 18 tháng 1 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2022.
- ↑ "Top de l'année Top Albums 2018" [Top of the year Top Albums 2018] (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2020.
- ↑ "Összesített album- és válogatáslemez-lista – eladási darabszám alapján – 2018" [Aggregate album and compilation album list - by number of sales - 2018] (bằng tiếng Hungary). Mahasz. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2022.
- ↑ "Tónlistinn – Plötur – 2018" [The Music – Albums – 2018] (bằng tiếng Iceland). Plötutíóindi. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2022.
- ↑ White, Jack (ngày 4 tháng 1 năm 2019). "Ireland's Official Top 40 biggest albums of 2018". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "Classifiche Annuali Top of the Music FIMI/GfK 2018: Protagonista La Musica Italiana" [Annual Top of the Music FIMI / GfK 2018 Charts: Italian Music Protagonist] (Download the attachment and open the albums file) (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. ngày 7 tháng 1 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "Top Selling Albums of 2018". Recorded Music NZ. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2018.
- ↑ "Top AFP 2018" (PDF) (bằng tiếng Bồ Đào Nha). Associação Fonográfica Portuguesa. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 4 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2022.
- ↑ "Top 100 Albums Annual 2018" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Productores de Música de España. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2022.
- ↑ "Årslista Album – År 2018" [Yearlist Album – Year 2018] (bằng tiếng Thụy Điển). Sverigetopplistan. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "End of Year Album Chart Top 100 – 2018". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "Billboard 200 Albums – Year-End 2018". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2018.
- ↑ "ARIA End of Year Albums Chart 2019". Australian Recording Industry Association. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2020.
- ↑ "Jaaroverzichten 2019" [Annual overviews 2019] (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2019.
- ↑ "Jaaroverzichten – Album 2019" [Annual reviews – Album 2019] (bằng tiếng Hà Lan). Dutch Charts. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2020.
- ↑ White, Jack (ngày 9 tháng 1 năm 2020). "Ireland's Official Top 50 biggest albums of 2019". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2020.
- ↑ "Top Selling Albums of 2019". Recorded Music NZ. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2019.
- ↑ Copsey, Rob (ngày 1 tháng 1 năm 2020). "The Official Top 40 biggest albums of 2019". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2020.
- ↑ "ARIA Top 100 Albums for 2020". Australian Recording Industry Association. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Jaaroverzichten 2020" [Annual overviews 2020] (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2020.
- ↑ White, Jack (ngày 10 tháng 1 năm 2021). "Ireland's Official Top 50 biggest albums of 2020". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "End of Year Album Chart Top 100 – 2020". Official Charts Company. ngày 4 tháng 1 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "ARIA Top 100 Albums for 2021". Australian Recording Industry Association. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2022.
- ↑ "Jaaroverzichten 2021" [Annual overviews 2021] (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2022.
- ↑ Griffiths, George (ngày 9 tháng 1 năm 2022). "Ireland's official biggest albums of 2021". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2022.
- ↑ Griffiths, George (ngày 4 tháng 1 năm 2022). "The Official Top 40 biggest albums of 2021". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2022.
- ↑ "ARIA Top 100 Albums Chart for 2022". Australian Recording Industry Association. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2023.
- ↑ "Jaaroverzichten 2022" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2023.
- ↑ "End of Year Album Chart Top 100 – 2022". Official Charts Company. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2023.
- ↑ "ARIA Top 100 Albums Chart for 2023". Australian Recording Industry Association. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2024.
- ↑ "Jaaroverzichten 2023" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2024.
- ↑ "End of Year Albums Chart – 2023". Official Charts Company. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2024.
- ↑ "ARIA Top 100 Albums Chart for 2024". Australian Recording Industry Association. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "Jaaroverzichten 2024" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "End of Year Albums Chart – 2024". Official Charts Company. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "Decennium Charts – Albums 2010–2019" [Decade Charts – Albums 2010–2019] (bằng tiếng Hà Lan). Dutch Charts. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2022.
- ↑ "ARIA Top 50 Albums for week of 31 tháng 3, 2025" (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Úc. 31 tháng 3, 2025. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận album Áo – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Đức). IFPI Áo. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2024.
- ↑ "Ultratop − Goud en Platina – albums 2023" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Hung Medien. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2023.
- ↑ "Chứng nhận album Brasil – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Bồ Đào Nha). Pro-Música Brasil. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2020.
- ↑ "Chứng nhận album Canada – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Music Canada. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Chứng nhận album Đan Mạch – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Đan Mạch). IFPI Đan Mạch. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2022.
- ↑ "Chứng nhận album Pháp – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2024.
- ↑ "Gold-/Platin-Datenbank (Dua Lipa; 'Dua Lipa')" (bằng tiếng Đức). Bundesverband Musikindustrie. Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2024.
- ↑ "Dua Lipa shares highlights of her time in Ireland and we don't want her to leave". Irish Examiner. ngày 11 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2023.
- ↑ "Chứng nhận album Ý – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2024.
- ↑ "Chứng nhận album Hà Lan – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Hà Lan). Nederlandse Vereniging van Producenten en Importeurs van beeld- en geluidsdragers. Nhập Dua Lipa trong mục "Artiest of titel". Chọn 2018 trong tùy chọn "Alle jaargangen".
- ↑ "Chứng nhận album New Zealand – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Radioscope. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2024. Nhập Dua Lipa trong mục "Search:".
- ↑ "Chứng nhận album Na Uy – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Na Uy). IFPI Na Uy. Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2020.
- ↑ "Wyróżnienia – płyty CD - Archiwum - Przyznane w 2018 roku" (bằng tiếng Ba Lan). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Ba Lan. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2018.
- ↑ "Chứng nhận album Singapore – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Singapore. Truy cập ngày 24 tháng 11 năm 2021.
- ↑ "Veckolista Album, vecka 43, 2017 | Sverigetopplistan" (bằng tiếng Thụy Điển). Sverigetopplistan. Kéo xuống vị trí 50 để xem chứng nhận.
- ↑ "Chứng nhận album Anh Quốc – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). British Phonographic Industry. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2022.
- ↑ Jones, Alan (ngày 5 tháng 7 năm 2024). "Charts analysis: Taylor Swift's TTPD rebounds for eighth week at summit". Music Week. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2024.
- ↑ "Chứng nhận album Hoa Kỳ – Dua Lipa – Dua Lipa" (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2019.
- ↑ "Future Nostalgia – The Moonlight Edition (2CD)". Warner Music Group. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2021.
- ↑ Tarantini, Benny; Reilly, Kathy (ngày 2 tháng 6 năm 2017). "Dua Lipa Self-Titled Debut Album Out Now" (Thông cáo báo chí). Warner Bros. Records. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2021.
- ↑ "Dua Lipa / デュア・リパ" [Dua Lipa / Dua Lipa] (bằng tiếng Nhật). Warner Music Japan. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2018.
- ↑ "Dua Lipa – Special Italian Edition: Dua Lipa" (bằng tiếng Ý). Amazon (IT). Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2020.
- ↑ "Dua Lipa(Japan Special Edition) / デュア・リパ(ジャパン・スペシャル・エディション)" [Dua Lipa (Japan Special Edition) / Dua Lipa (Japan Special Edition)] (bằng tiếng Nhật). Warner Music Japan. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2020.
- ↑ Trích dẫn liên quan đến việc phát hành Dua Lipa: Complete Edition:
- Digital: "Dua Lipa (Complete Edition) – Dua Lipa". Deezer. ngày 2 tháng 6 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2021.
- CD: "Dua Lipa (Complete Edition) 2CD". Warner Music Store. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2021.
- LP: "Dua Lipa (Complete Edition) [Vinyl]". Amazon. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Dua Lipa Complete Edition [Japan Bonus Track]" (bằng tiếng Nhật). CD Japan. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2021.
Liên kết ngoài
- Dua Lipa trên Discogs (danh sách phát hành)
- Playlist Dua Lipa (Deluxe) trên YouTube
- Album đầu tay năm 2017
- Album của Dua Lipa
- Album nhạc dance-pop
- Album electropop
- Album do Emile Haynie sản xuất
- Album do Grades sản xuất
- Album do Greg Wells sản xuất
- Album do Jon Levine sản xuất
- Album do Stephen Kozmeniuk sản xuất
- Album do TMS (đội sản xuất) sản xuất
- Album do Andrew Wyatt sản xuất
- Album do Ian Kirkpatrick sản xuất
- Album của Warner Bros. Records