Doncières
- Aragonés
- Basa Ugi
- Català
- Нохчийн
- Cebuano
- Deutsch
- Zazaki
- English
- Esperanto
- Español
- Euskara
- Français
- Magyar
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- Қазақша
- Kurdî
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Occitan
- Polski
- Piemontèis
- Português
- Srpskohrvatski / српскохрватски
- Simple English
- Slovenčina
- Српски / srpski
- Svenska
- Татарча / tatarça
- Українська
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Vèneto
- Volapük
- Winaray
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- 中文
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Doncières | |
|---|---|
Doncières | |
Vị trí Doncières | |
| Quốc gia | Pháp |
| Quận | Épinal |
| Tổng | Rambervillers |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 88156 / |
Doncières là một xã, nằm ở tỉnh Vosges trong vùng Grand Est của Pháp. Xã này có diện tích kilômét vuông, dân số năm 1999 là 123 người. Xã này nằm ở khu vực có độ cao từ 264–314 m trên mực nước biển.
Biến động dân số
| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 115 | 113 | 118 | 121 | 124 | 123 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | ||||||
Tham khảo
Liên kết ngoài
Bài viết liên quan đến tỉnh Vosges này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
Thể loại:
- Trang sử dụng bảng thông tin thành phố Pháp với tham số không rõ
- Xã của Vosges
- Sơ khai tỉnh Vosges