Doda (ca sĩ)
Giao diện
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
| Doda | |
|---|---|
| Thông tin cá nhân | |
| Sinh | |
Tên khai sinh | Dorota Rabczewska |
Ngày sinh | 15 tháng 2, 1984 |
Nơi sinh | Ciechanów |
| Giới tính | nữ |
| Quốc tịch | Ba Lan |
| Nghề nghiệp | ca sĩ, truyền hình thực tế, nghệ sĩ thu âm |
| Gia đình | |
Hôn nhân | Radosław Majdan, Emil Stępień |
Người tình | Adam Darski, Emil Haidar |
| Sự nghiệp nghệ thuật | |
| Nghệ danh | Doda |
| Năm hoạt động | 1998 – nay |
| Thể loại | nhạc pop, pop rock, nhạc rock |
| Nhạc cụ | giọng hát, dương cầm |
| Hãng đĩa | Universal Music Group |
| Thành viên của | |
| Giải thưởng | |
| Chữ ký | |
| https://doda.net.pl | |
| Doda trên X, Facebook, Instagram, YouTube, và IMDb | |
Dorota Aqualiteja Rabczewska (Doda) (sinh ngày 15 tháng 2 năm 1984 tại Ciechanów) - ca sĩ người Ba Lan biểu diễn nhạc pop và nhạc rock.
Danh sách đĩa hát
Album
- 2002 Virgin
- 2004 Bimbo
- 2005 Ficca
- 2007 Diamond Bitch
- 2008 Diamond Bitch - Reedition
- 2011 The Seven Temptations
- 2016 Choni
- 2019 Dorota
- 2022 Aquaria
Đĩa đơn
- 2002: To Ty
- 2002: Mam Tylko Ciebie
- 2004: Dżaga
- 2004: Kolejny Raz
- 2005: Nie Zawiedź Mnie
- 2005: Znak Pokoju
- 2005: 2 bajki
- 2006: Szansa
- 2007: Katharsis
- 2007: To Jest To
- 2008: Nie Daj Się
- 2009: Dziękuję
- 2011: Bad Girls
- 2011: My Way or No Way
Tham khảo
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Doda (ca sĩ).