Bước tới nội dung

Distance (album của Hikaru Utada)

album của Hikaru Utada
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Distance
Album phòng thu của Hikaru Utada
Phát hành28 tháng 3 năm 2001 (2001-03-28)
Thu âm1999–2001
Thể loại
Thời lượng64:26
Hãng đĩa
  • Eastworld
  • Toshiba-EMI
Sản xuất
  • Hikaru Utada
  • Darkchild
  • Jimmy Jam and Terry Lewis
  • Akira Miyake
  • Teruzane Utada
Thứ tự album của Hikaru Utada
First Love
(1999)
Distance
(2001)
Deep River
(2002)
Đĩa đơn từ Distance
  1. "Addicted to You"
    Phát hành: 10 tháng 11, 1999
  2. "Wait & See (Risk)"
    Phát hành: 19 tháng 4, 2000
  3. "For You / Time Limit"
    Phát hành: 30 tháng 6, 2000
  4. "Can You Keep a Secret?"
    Phát hành: 16 tháng 11, 2001

Distance là album phòng thu thứ ba của ca sĩ người Nhật Bản gốc Mỹ Hikaru Utada, phát hành ngày 28 tháng 3 năm 2001 bởi Toshiba EMI và Eastworld. Sau thành công bùng nổ về mặt chuyên môn lẫn thương mại của album phòng thu trước First Love (1999), nữ ca sĩ bắt đầu lên kế hoạch thực hiện đĩa nhạc tiếp theo vào năm cuối trung học và kéo dài trong hai năm. Utada sáng tác toàn bộ bài hát và đồng sản xuất phần lớn album với những cộng sự quen thuộc như Akira Miyake và cha cô Teruzane Utada, đồng thời hợp tác lần đầu tiên với những nhà sản xuất người Mỹ như Rodney Jerkins và Jimmy Jam and Terry Lewis. Tương tự như đĩa nhạc trước, Distance tiếp tục khai thác thể loại nhạc pop và R&B, bên cạnh những ảnh hưởng của hip-hop, rock, reggae và techno từ âm nhạc phương Tây. Tiêu đề của album được lấy cảm hứng từ những trải nghiệm lúc bấy giờ của Utada khi gặp gỡ người khác, trong đó nội dung ca từ đề cập đến những chủ đề về mối quan hệ giữa con người, sự tương tác và khoảng cách về mặt cảm xúc.

Sau khi phát hành, Distance nhận được những phản ứng tích cực từ các nhà phê bình âm nhạc, trong đó họ đánh giá cao chất lượng âm thanh và khâu sản xuất của album. Ngoài ra, album còn chiến thắng tại giải thưởng Đĩa vàng Nhật Bản năm 2002 cho Album Rock & Pop của năm. Đĩa nhạc được phát hành cùng ngày với album tuyển tập A Best (2001) của Ayumi Hamasaki, một sự trùng hợp có chủ đích của Avex Trax, tạo nên chủ đề được bàn tán và phủ sóng rộng rãi trên các phương tiện truyền thông Nhật Bản và phương Tây. Bất chấp sự cạnh tranh và chiến lược tiếp thị, Distance vẫn gặt hái những thành công lớn về mặt thương mại khi ra mắt ở vị trí số một trên bảng xếp hạng Oricon Albums Chart với 3,002,720 bản được bán ra, trở thành album quán quân thứ hai của Utada và phá vỡ kỷ lục về doanh số tiêu thụ tuần đầu trong lịch sử tại Nhật Bản. Đĩa nhạc sau đó được chứng nhận bốn đĩa Triệu bởi Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Nhật Bản (RIAJ), ghi nhận doanh số toàn quốc đạt bốn triệu bản.

Sáu đĩa đơn đã được phát hành từ Distance, trong đó đĩa đơn mở đường "Addicted to You" đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng Oricon Singles Chart và bán được hơn một triệu bản tại Nhật Bản. Ba đĩa đơn còn lại "Wait & See (Risk)," "For You / Time Limit" và "Can You Keep a Secret?" cũng đạt được những thành tích tương tự về mặt thương mại. Để quảng bá album, nữ ca sĩ thực hiện hai đêm nhạc đặc biệt Bohemian Summer 2000 và Utada Hikaru Unplugged cho MTV Japan, sau đó đều được phát hành dưới dạng album trực tiếp. Ngoài ra, một tuyển tập video mang tên Utada Hikaru Single Clip Collection Vol. 2 cũng được ra mắt, bao gồm tất cả video ca nhạc cho những đĩa đơn từ album cũng như hậu trường của mỗi video. Distance đã bán được 4,404,290 đơn vị trong năm 2001, trở thành album bán chạy nhất năm 2001 tại Nhật Bản và thứ mười trên toàn cầu. Đĩa nhạc cũng là album bán chạy nhất thập niên 2000 tại Nhật Bản, cũng như là album bán chạy thứ tư trong lịch sử tại đây với 4,472,353 bản.

Danh sách bài hát Distance (album của Hikaru Utada)

Tất cả các ca khúc được viết bởi Hikaru Utada, ngoại trừ một số ghi chú.

Distance Phiên bản tiêu chuẩn
STTNhan đềNhà soạn nhạcThời lượng
1."Wait & See (Risk)"
  • Jimmy Jam and Terry Lewis
  • Hikaru Utada
4:48
2."Can You Keep a Secret?"
  • Akira Nishihira
  • Yuichiro Honda
5:08
3."Distance"
  • Kei Kawano
  • Hikaru Utada
5:30
4."Sunglass (サングラス Sunglasses?)"Shin'ichiro Murayama4:46
5."Drama (ドラマ Drama?)" (Lời do Utada viết; nhạc sáng tác bởi Utada và Takuro Kubo)Yu'ichiro Honda4:36
6."Eternally"
  • Shin'ichiro Murayama
  • Kei Kawano (biên soạn dàn dây)
4:45
7."Addicted to You (Up-in-Heaven Mix)"
  • Jam and Lewis
  • Jeff Taylor (phối khí)
5:19
8."For You"Kei Kawano5:22
9."Kettobase! (蹴っ飛ばせ! Kick It!?)"
  • Akira Nishihira
  • Hikaru Utada
4:31
10."Parody"Kei Kawano5:25
11."Time Limit (タイム・リミット Taimu Rimitto?)" (Lời do Utada viết; nhạc sáng tác bởi Utada và Takuro)Rodney Jerkins4:55
12."Kotoba ni Naranai Kimochi (言葉にならない気持ち Indescribable Feelings?)"Shin'ichiro Murayama5:03
13."Hayatochi-Remix (早とちリミックス Jumping to Conclusions-Remix?)" (bản nhạc kèm theo)Hikaru Utada4:10
Distance Phiên bản remaster (bản nhạc kèm theo)[1]
STTNhan đềNhà soạn nhạcThời lượng
14."Hayatochiri (はやとちり Jumping to Conclusions?)"Hikaru Utada4:17

Xếp hạng Distance (album của Hikaru Utada)

Chứng nhận Distance (album của Hikaru Utada)

Quốc giaChứng nhậnSố đơn vị/doanh số chứng nhận
Nhật Bản (RIAJ)[8]4× Triệu4,472,353[9]
Đài Loan (RIT)[10]250,000[11]

* Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ.
^ Chứng nhận dựa theo doanh số nhập hàng.

Lịch sử phát hành Distance (album của Hikaru Utada)

Khu vựcNgàyĐịnh dạngHãng đĩaCt.
Nhật Bản28 tháng 3, 2001Eastworld[12]
Trung Quốc2001CD[13]
Indonesia[14]
Philippines[15]
Hàn Quốc[16]
Đài Loan[17]
Thái Lan[18]
Nhiều23 tháng 1, 2019Tải nhạc sốEMI Music[19]
Nhật Bản10 tháng 3, 2022Đĩa thanUniversal Music Japan[20]

Xem thêm Distance (album của Hikaru Utada)

  • Danh sách album tiêu thụ nhanh nhất
  • Danh sách album bán chạy nhất tại Nhật Bản
  • Danh sách album quán quân Oricon năm 2001

Tham khảo Distance (album của Hikaru Utada)

  1. "宇多田ヒカル* – Distance". Discogs.
  2. "Distance - Hikaru Utada" (bằng tiếng Japanese). Oricon. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2024.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  3. "2001 4月売上ランキング" (bằng tiếng Nhật). Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2010.
  4. "2001年 アルバム年間TOP100". Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 1 năm 2008. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2024.
  5. "Top 50 Global Best Selling Albums for 2001" (PDF). International Federation of the Phonographic Industry. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 19 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2024.
  6. "2000年代アルバム売上ランキング" (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2024.
  7. "歴代アルバムランキング TOP280" (bằng tiếng Japanese). Music TV Program. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2024.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  8. "Chứng nhận album Nhật Bản – Hikaru Utada – Distance" (bằng tiếng Nhật). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Nhật Bản. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2024. Chọn 2001年6月 ở menu thả xuống
  9. "オリコンランキング情報サービス「you大樹」" (bằng tiếng Japanese). Oricon. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2024.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  10. 認證紀錄 [Certifications Awarded] (bằng tiếng Trung). 台灣唱片出版事業基金會 (RIT).
  11. "EMI台灣". Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 6 năm 2006. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2024.
  12. Phiên bản tại Nhật Bản được liệt kê bên dưới:
  13. Distance (ghi chú album). Hikaru Utada. Toshiba EMI. 2001. MKCD-1472.{{Chú thích ghi chú album}}: Quản lý CS1: tham số others trong cite AV media (liên kết)
  14. Distance (ghi chú album). Hikaru Utada. Toshiba EMI. 2001. 7243532669.{{Chú thích ghi chú album}}: Quản lý CS1: tham số others trong cite AV media (liên kết)
  15. Distance (ghi chú album). Hikaru Utada. Toshiba EMI. 2001. 7243 532669 29.{{Chú thích ghi chú album}}: Quản lý CS1: tham số others trong cite AV media (liên kết)
  16. Distance (ghi chú album). Hikaru Utada. Toshiba EMI. 2001. TKPD-0003.{{Chú thích ghi chú album}}: Quản lý CS1: tham số others trong cite AV media (liên kết)
  17. Distance (ghi chú album). Hikaru Utada. Toshiba EMI. 2001. 724353266929.{{Chú thích ghi chú album}}: Quản lý CS1: tham số others trong cite AV media (liên kết)
  18. Distance (ghi chú album). Hikaru Utada. Toshiba EMI. 2001. 7243 532669 2 9.{{Chú thích ghi chú album}}: Quản lý CS1: tham số others trong cite AV media (liên kết)
  19. "Distance - Album by Hikaru Utada" (bằng tiếng Japanese). Apple Music. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2024.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  20. Distance (ghi chú album). Hikaru Utada. Universal Music Group. 2022. UPJY-9204.{{Chú thích ghi chú album}}: Quản lý CS1: tham số others trong cite AV media (liên kết)

Liên kết ngoài Distance (album của Hikaru Utada)