Davi Rodrigues de Jesus
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Davi Rodrigues de Jesus | ||
| Ngày sinh | 6 tháng 4, 1984 | ||
| Nơi sinh | Gravataí, Rio Grande do Sul, Brasil | ||
| Chiều cao | 1,75 m (5 ft 9 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ công | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1997–2002 | Paulista | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2003–2005 | Paulista | 12 | (1) |
| 2005–2006 | São Paulo | 4 | (0) |
| 2006 | Bragantino | 11 | (0) |
| 2007 | São Bento | 9 | (0) |
| 2007 | Bragantino | 12 | (0) |
| 2008 | Albirex Niigata | 10 | (0) |
| 2009–2011 | Avaí | 23 | (5) |
| 2009 | → Paraná (mượn) | 32 | (8) |
| 2011 | → Coritiba (mượn) | 16 | (3) |
| 2012 | Coritiba | 19 | (4) |
| 2012–2014 | Quảng Châu R&F | 79 | (24) |
| 2015 | Thượng Hải SIPG | 24 | (7) |
| 2016 | Thượng Hải Thân Hâm | 14 | (7) |
| 2017 | Nội Mông Cổ Trung Ưu | 16 | (5) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 28 tháng 10, 2017 | |||
Davi Rodrigues de Jesus (sinh ngày 6 tháng 4 năm 1984) là một cầu thủ bóng đá người Brasil.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ Davi Rodrigues de Jesus
Davi Rodrigues de Jesus đã từng chơi cho Albirex Niigata.
Thống kê câu lạc bộ Davi Rodrigues de Jesus
J.League
| Đội | Năm | J.League | J.League Cup | Tổng cộng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Albirex Niigata | 2008 | 10 | 0 | 3 | 0 | 13 | 0 |
| Tổng cộng | 10 | 0 | 3 | 0 | 13 | 0 | |
Tham khảo Davi Rodrigues de Jesus
- 1 2 Davi Rodrigues de Jesus tại J.League (bằng tiếng Nhật)