Bước tới nội dung

Danh sách hoàng đế nhà Hán

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ Danh sách hoàng đế Nhà Hán)
Tượng gốm mô phỏng bộ binh và kỵ binh thời Tây Hán, trưng bày tại Bảo tàng tỉnh Hải Nam.[1]

Nhà Hánhoàng triều thứ hai của Trung Quốc kế tục nhà Tần (221 – 206 TCN) và được tiếp nối bởi thời kỳ Tam Quốc (220 – 265). Kéo dài hơn 4 thế kỷ, nhà Hán được xem là một trong các triều đại huy hoàng nhất trong lịch sử Trung Quốc. Lịch sử nhà Hán được chia thành hai giai đoạn khác nhau là Tây Hán (202 TCN – 9) và Đông Hán (25 – 220).

Nhà Hán được thành lập bởi Lưu Bang, tức Hán Cao Tổ (trị. 202–195 TCN), một lãnh tụ khởi nghĩa nông dân nổi dậy chống lại sự cai trị hà khắc của nhà Tần. Trong số các vị hoàng đế nhà Hán, tại vị lâu nhất là Hán Vũ Đế (trị. 141–87 TCN), với 54 năm trên ngai vàng. Quyền lực của họ Lưu bị gián đoạn khi ngoại thích Vương Mãng soán ngôi và kiến lập nhà Tân (9 – 23). Tuy nhiên, Vương Mãng chỉ tại vị được 13 năm thì bị đánh bại và bị giết vào ngày 6 tháng 10 năm 23 trong cuộc khởi nghĩa Lục Lâm.[2] Sau đó, hoàng thân Lưu Tú, tức Hán Quang Vũ Đế (trị. 25–57), lên ngôi vào ngày 5 tháng 8 năm 25, khôi phục Hán thất và mở ra thời kỳ Đông Hán thịnh trị.[3][4]

Hoàng đế cuối cùng của nhà Hán là Hán Hiến Đế trị. 189–220, một vị vua bù nhìn dưới sự kiểm soát của quyền thần Tào Tháo (155–220 SCN).[5] Ngày 11 tháng 12 năm 220, con trai của Tào Tháo là Tào Phi ép Hán Hiến Đế thiện nhượng ngôi vị, tức Ngụy Văn Đế trị. 220–226, chính thức đặt dấu chấm hết cho triều đại nhà Hán sau hơn 400 năm tồn tại. Ngay sau khi Tào Phi cướp ngôi, một hoàng thân họ Lưu là Lưu Bị, tức Hán Chiêu Liệt Đế, đã xưng đế ở đất Thục, lập nên nhà Thục Hán. Tuy nhiên do Thục Hán chỉ cai trị đất ở phía Tây Nam Trung Quốc chứ không cai trị Trung Nguyên, nên không được tính là một phần của nhà Hán.

Hoàng đế giữ vai trò tối cao trong bộ máy chính quyền,[6] trực tiếp bổ nhiệm các quan chức cấp cao (hưởng mức lương từ 600 thạch trở lên) tại trung ương lẫn địa phương, từ cấp châu, quận cho đến huyện.[7] Đồng thời, hoàng đế là nhà lập pháp tối thượng, thẩm phán chí tôn, tổng tư lệnh tối cao của quân đội, và là thượng tế trong các nghi lễ tôn giáo do triều đình bảo trợ.[8]

Quy ước đặt tên

Danh xưng hoàng đế

Tranh vẽ Hán Quang Vũ Đế Lưu Tú (trị. 25–57) của họa gia Diêm Lập Bản (600–673) thời nhà Đường.
Một tay cầm bằng đồng thếp vàng thời Đông Hán, với dấu vết sắc đỏ còn lưu lại, được chế tác dưới hình dạng đầu rồng. Đối với hoàng đế nhà Hán, rồng có thể mang ý nghĩa điềm lành hoặc điềm dữ, tùy thuộc vào bối cảnh.[9]

Vào thời Tiên Tần – bao gồm nhà Hạ (thế kỷ 21 – thế kỷ 16 TCN), nhà Thương (thế kỷ 17 – thế kỷ 11 TCN), nhà Chu (thế kỷ 11 – 256 TCN) – các quân chủ dùng tước hiệu "Vương" (王).[10] Kể từ thời nhà Chu, danh xưng "thiên tử" (天子), nghĩa là "con trời", cũng xuất hiện nhằm khẳng định tính chính danh của các vị vua, gắn liền với quan niệm thiên mệnh.[10]

Năm 221 TCN, Tần Vương Doanh Chính hoàn thành đại nghiệp thống nhất thiên hạ sau khi chinh phục toàn bộ các nước chư hầu, chính thức chấm dứt thời kỳ Chiến Quốc và lập ra nhà Tần (221 TCN – 206 TCN). Để khẳng định vị thế vượt trội so với các quân vương thời Thương – Chu, ông sáng tạo tước hiệu "Hoàng đế" (皇帝), kết hợp từ truyền thuyết về Tam Hoàng Ngũ Đế (三皇五帝), biểu trưng cho quyền uy tối thượng và thần thánh. Với tước hiệu này, Doanh Chính trở thành vị hoàng đế đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, được hậu thế biết đến với danh hiệu Tần Thủy Hoàng.

Kể từ đó, tước hiệu hoàng đế trở thành biểu tượng tối cao của quyền lực quân chủ, được truyền thừa qua các triều đại suốt hơn hai thiên niên kỷ. Truyền thống này bắt đầu với Tần Thủy Hoàng và kéo dài cho đến khi nhà Thanh sụp đổ vào năm 1911, đặt dấu chấm hết cho chế độ quân chủ Trung Quốc.[11]

Thụy hiệu, miếu hiệu và niên hiệu

Từ thời nhà Thương cho đến thời nhà Tùy (581 – 618), các vị quân chủ Trung Hoa chủ yếu được biết đến qua thụy hiệu, một tôn xưng được đặt sau khi băng hà để ghi nhận công trạng và đức hạnh, phản ánh quan điểm của triều đình đối với vị quân vương quá cố. Những thụy hiệu này được ghi chép lại trong Nhị thập tứ sử. Đối với miếu hiệu, dòng tên này được sử dụng lần đầu tiên dưới thời trị vì của Hán Cảnh Đế (trị. 157–141 TCN). Tuy nhiên, phải đến thời nhà Đường (618 – 907), miếu hiệu mới trở thành tên gọi phổ biến trong văn bản sử học để chỉ các vị quân chủ, một truyền thống tiếp tục kéo dài qua các triều đại nhà Tống (960 – 1279) và nhà Nguyên (1271 – 1368). Đến thời nhà Minh (1368 – 1644) và nhà Thanh (1644 – 1911), mỗi hoàng đế thường chọn một niên hiệu duy nhất để đánh dấu thời kỳ trị vì của mình. Do đó, niên hiệu trở thành cách gọi ưa chuộng trong sử sách khi nhắc đến các vị hoàng đế của hai triều đại này.[12]

Việc sử dụng niên hiệu chính thức được thiết lập dưới thời Hán Vũ Đế (trị. 141–87 TCN), nhưng khởi nguyên của hệ thống này đã xuất hiện từ lâu trong lịch sử Trung Hoa. Phương pháp ghi chép năm sớm nhất, có từ thời nhà Thương, lấy năm đầu tiên của một vị quân chủ làm "năm thứ nhất". Khi vị quân chủ băng hà, triều đại mới bắt đầu với năm đầu tiên của người kế vị. Đến thế kỷ 4 TCN, hệ thống này được cải tiến: năm đầu tiên của triều đại mới không còn tính ngay sau cái chết của vị vua tiền nhiệm mà bắt đầu từ ngày đầu tiên của năm âm lịch tiếp theo. Một sự kiện quan trọng đánh dấu sự thay đổi này là vào năm 324 TCN, khi Tần Huệ Văn công xưng Vương, ông đã ra lệnh khởi đầu lại chu kỳ đếm năm của triều đại mình từ "năm thứ nhất".[13] Đến năm 163 TCN, Hán Văn Đế (trị vì 180–157 TCN) tái sử dụng cách tính này khi ban hành lịch mới, đưa chu kỳ đếm năm của triều đại ông quay trở về năm đầu tiên.[14]

Dưới thời Tây Hán, con số sáu được xem là biểu tượng của may mắn và sự trọn vẹn. Do đó, từ thời Hán Cảnh Đế đến Hán Vũ Đế, các hoàng đế thường thay đổi niên hiệu sau mỗi chu kỳ sáu năm trị vì.[14] Mỗi chu kỳ được gọi theo thứ tự như "nguyên niên" (元年), "nhị nguyên" (二元), "tam nguyên" (三元), tiếp tục tuần tự. Tuy nhiên, hệ thống này ngày càng trở nên phức tạp và bất tiện, đặc biệt khi bước vào chu kỳ thứ năm, như "ngũ nguyên tam niên" (五元三年) vào năm 114 TCN, khiến việc ghi chép và quản lý trở nên rườm rà.[14] Trước tình trạng đó, một viên quan đã kiến nghị cải cách, đề xuất đổi tên mỗi lần "khởi đầu" bằng những ký tự mới. Hán Vũ Đế nhanh chóng chấp thuận đề xuất này vào năm 110 TCN.[15] Cùng thời điểm, sau khi hoàn thành nghi lễ tế trời (封, phong) trên núi Thái Sơn, Vũ Đế đặt tên cho niên hiệu mới là "Nguyên Phong" (元封), đánh dấu sự ra đời chính thức của hệ thống niên hiệu trong lịch sử Trung Hoa.[15] Năm 104 TCN, Hán Vũ Đế ban hành lịch Thái Sơ (太初), nghĩa là "Khởi đầu vĩ đại", và đổi sang niên hiệu cùng tên.[16] Từ thời điểm này cho đến khi nhà Tây Hán kết thúc, niên hiệu được thay đổi sau khoảng bốn năm trị vì. Sang thời Đông Hán, việc đặt niên hiệu không còn tuân theo bất kỳ chu kỳ cố định nào. Thay vào đó, các hoàng đế có toàn quyền quyết định thời điểm đặt và thay đổi niên hiệu, thường để đánh dấu những sự kiện chính trị quan trọng hoặc các điềm lành cát tường.[16]

Nhiếp chính và Hoàng thái hậu

Trong lịch sử, đôi khi xuất hiện những trường hợp đặc biệt khi một hoàng đế kế vị lúc còn là trẻ sơ sinh. Trong những tình huống này, quyền lực thường được tạm thời giao cho một nhiếp chính, người có thể là hoàng thái hậu hoặc một thân vương trong hoàng tộc, để thay mặt cai trị cho đến khi vị vua trẻ trưởng thành. Tuy nhiên, các giai đoạn nhiếp chính cũng tiềm ẩn nguy cơ bất ổn, khi những âm mưu đảo chính hoặc việc chiếm quyền từ phía ngoại thích có thể xảy ra. Đầu thời Tây Hán, sau khi Hán Cao Tổ qua đời, quyền lực thực sự rơi vào tay Lã hậu, vợ của ông. Bà trở thành nhà cai trị tối cao của Tây Hán trong suốt 15 năm, đưa hai người cháu nội là Tiền Thiếu Đế (trị. 188–184 TCN), Hậu Thiếu Đế (trị. 184–180 TCN) lên làm vua bù nhìn.[17] Phe cánh Lã hậu bị lật đổ vào năm 180 TCN sau cuộc chính biến được gọi là loạn chư Lã, dẫn đến việc Lưu Hằng lên ngôi, trở thành Hán Văn Đế (trị. 180–157 TCN).[18]

Trước khi Hán Vũ Đế qua đời năm 87 TCN, ông đã bổ nhiệm Hoắc Quang (mất năm 68 TCN), Kim Mật Đê (mất năm 86 TCN) và Thượng Quan Kiệt (mất năm 80 TCN) làm các phụ chính đại thần hỗ trợ Hán Chiêu Đế (trị. 87–74 TCN). Trong số này, Hoắc Quang đóng vai trò lãnh đạo chính, góp phần ổn định triều đình Tây Hán qua các giai đoạn đầy biến động. Ông lần lượt phụ tá Chiêu Đế, lập và phế truất Xương Ấp Vương, rồi cuối cùng đưa Hán Tuyên Đế (trị. 74–49 TCN) lên ngôi, bảo vệ sự kế thừa của hoàng tộc họ Lưu. Tuy nhiên, quyền lực to lớn của Hoắc Quang đã gây ra sự bất mãn và mâu thuẫn trong triều đình. Sau khi ông qua đời, toàn bộ gia tộc của ông bị Tuyên Đế giết hại, điều này phản ánh rõ ràng những rủi ro và hiểm họa gắn liền với chức vụ phụ chính đại thần.[19]

Danh sách hoàng đế

Dưới đây là danh sách đầy đủ các hoàng đế của nhà Hán, bao gồm tên huý, thuỵ hiệu và niên hiệu. Không bao gồm nhiếp chính hay Hoàng thái hậu chấp chính.

Thụy hiệu[note 1]Tên thậtTrị vìNiên hiệuThời gian[note 2]
Nhà Tây Hán 202 TCN – 9 CN
Cao Tổ高祖Lưu Bang劉邦k. 206 – 195 TCN[20][21][22]
Huệ Đế惠帝Lưu Doanh劉盈195–188 TCN[23]không có[24]
Tiền Thiếu Đế前少帝Lưu Cung劉恭188–184 TCN[25]không có[26]
Hậu Thiếu Đế後少帝Lưu Hồng劉宏184–180 TCN[25]không có[27]
Văn Đế文帝Lưu Hằng劉恒180–157 TCN[28]Kiến Nguyên前元179–164 TCN[29]
Hậu Nguyên後元163–156 TCN[30]
Cảnh Đế景帝Lưu Khải劉啓157–141 TCN[28]Tiền Nguyên前元156–150 TCN[31]
Trung Nguyên中元149–143 TCN[32]
Hậu Nguyên後元143–141 TCN[33]
Vũ Đế武帝Lưu Triệt劉弘141–87 TCN[34][35]Kiến Nguyên建元141–135 TCN[36]
Nguyên Quang元光134–129 TCN[37]
Nguyên Sóc元朔128–123 TCN[38]
Nguyên Thú元獸122–117 TCN[39]
Nguyên Định元鼎116–111 TCN[40]
Nguyên Phong元封110–105 TCN[41]
Thái Sơ太初104–101 TCN[42]
Thiên Hán天漢100–97 TCN[43]
Thái Thủy太始96–93 TCN[44]
Diên Hòa徵和92–89 TCN[45]
Hậu Nguyên後元88–87 TCN[46]
Chiêu Đế昭帝Lưu Phất Lăng劉伕龍87–74 TCN[47]Thủy Nguyên始元86–80 TCN[48]
Nguyên Phượng元鳳80–75 TCN[49]
Nguyên Bình元平74 TCN[50]
Xương Ấp Vương昌邑王 hoặc 海昏侯Lưu Hạ劉賀74 TCN[25]Nguyên Bình元平74 TCN[50]
Tuyên Đế宣帝Lưu Bệnh Dĩ劉病已74–49 TCN[47]Bản Thủy本始73–70 TCN[51]
Địa Tiết地節69–66 TCN[52]
Nguyên Khang元康65–61 TCN[53]
Thần Tước神爵61–58 TCN[54]
Ngũ Phượng五鳳57–54 TCN[55]
Cam Lộ甘露53–50 TCN[56]
Hoàng Long黃龍49 TCN[57]
Nguyên Đế元帝Lưu Thích劉奭49–33 TCN[58]Sơ Nguyên初元48–44 TCN[59]
Vĩnh Quang永光43–39 TCN[60]
Kiến Chiêu建昭38–34 TCN[61]
Cánh Ninh竟寧33 TCN[62]
Thành Đế成帝Lưu Ngao劉驁33–7 TCN[58]Kiến Thủy建始32–28 TCN[63]
Hà Bình河平28–25 TCN[64]
Dương Sóc陽朔24–21 TCN[65]
Hồng Gia鴻嘉20–17 TCN[66]
Vĩnh Thủy永始16–13 TCN[67]
Nguyên Đình元延12–9 TCN[68]
Tuy Hòa綏和8–7 TCN[68]
Ai Đế哀帝Lưu Hân劉欣7–1 TCN[58]Kiến Bình建平6–3 TCN[69]
Nguyên Thọ元壽2–1 TCN[69]
Bình Đế平帝Lưu Khản劉衎1–6[58]Nguyên Thủy元始1–5[70]
Nhũ Tử Anh1孺子Lưu Anh劉嬰6–9[58]Cử Nhiếp居攝6–8[71]
Sơ Thủy初始8–9[72]
Nhà Tân (9–23 CN)
Nhà Tân của Vương Mãng (王莽)9–23 CN[73]Thủy Kiến Quốc始建國9–13 CN[74]
Thiên Phượng天鳳14–19[75]
Địa Hoàng地皇20–23[76]
Giai đoạn chuyển giao
Canh Thủy Đế更始帝Lưu Huyền劉玄23–25[77]Canh Thủy更始23–25[78]
Nhà Đông Hán 25–220
Quang Vũ Đế光武帝Lưu Tú劉秀25–57 CN[79][80]Kiến Vũ建武25–56[81]
Kiến Vũ Trung Nguyên建武中元56–57[82]
Minh Đế明帝Lưu Dương劉陽57–75[83][84]Vĩnh Bình永平57–75[85]
Chương Đế章帝Lưu Đát劉炟75–88[83][86]Kiến Sơ建初76–84[87]
Nguyên Hoà元和84–87[88]
Chương Hoà章和87–88[89]
Hòa Đế和帝Lưu Triệu劉肇88–106[90][91]Vĩnh Nguyên永元89–105[92]
Nguyên Hưng元興105[93]
Thương Đế殤帝Lưu Long劉隆106[90][94]Duyên Bình延平9 tháng năm 106[95]
An Đế安帝Lưu Hỗ劉祜106–125[90][96]Vĩnh Sơ永初107–113[97]
Nguyên Sơ元初114–120[98]
Vĩnh Ninh永寧120–121[99]
Kiến Quang建光121–122[99]
Diên Quang延光122–125[100]
Thiếu Đế (Bắc Hương hầu)少帝 hoặc 北鄉侯Lưu Ý劉懿125 [101]Diên Quang延光125[100]
Thuận Đế順帝Lưu Bảo劉保125–144[102][103]Vĩnh Kiến永建126–132[104]
Dương Gia陽嘉132–135[105]
Vĩnh Hòa永和136–141[106]
Hán An漢安142–144[107]
Kiến Khang建康144[107]
Xung Đế沖帝Lưu Bỉnh劉炳144–145[102]Vĩnh Hi永熹145[108]
Chất Đế質帝Lưu Toản劉纘145–146[102]Bản Sơ本初146[108]
Hoàn Đế桓帝Lưu Chí劉志146–168[102][109]Kiến Hòa建和147–149[110]
Hòa Bình和平150[111]
Nguyên Gia元嘉151–153[111]
Vĩnh Hưng永興153–154[111]
Vĩnh Thọ永壽155–158[112]
Diên Hi延熹158–167[113]
Vĩnh Khang永康167[114]
Linh Đế靈帝Lưu Hoằng劉宏168–189[115][116]Kiến Ninh建寧168–172[117]
Hy Bình熹平172–178[118]
Quang Hòa光和178–184[119]
Trung Bình中平184–189[120]
Thiếu Đế (Hoằng Nông vương)少帝 hoặc 弘農王Lưu Biện劉辯189[101]Quang Hi光熹189[121]
Chiêu Ninh昭寧189[121]
Hiến Đế獻帝Lưu Hiệp劉協189–220[122]Vĩnh Hán永漢189[121]
Sơ Bình初平190–193[123]
Hưng Bình興平194–195[124]
Kiến An建安196–220[125]
Diên Khang延康220[126]
1 — Nhũ Tử Anh tuy mang danh hoàng tử song chưa từng chính thức xưng Hoàng đế nhà Hán. Trong khoảng thời gian từ năm 6 đến năm 9 CN, ngai vàng nhà Hán thực chất vẫn bỏ trống.

Phả hệ

Dòng thời gian

Hán Hiến ĐếLưu BiệnHán Linh ĐếHán Hoàn ĐếHán Chất ĐếHán Xung ĐếHán Thuận ĐếLưu ÝHán An ĐếHán Thương ĐếHán Hòa ĐếHán Chương ĐếHán Minh ĐếHán Quang Vũ ĐếHán Kiến Thế ĐếHán Canh Thủy ĐếNhũ Tử AnhHán Bình ĐếHán Ai ĐếHán Thành ĐếHán Nguyên ĐếHán Tuyên ĐếLưu HạHán Chiêu ĐếHán Vũ ĐếHán Cảnh ĐếHán Văn ĐếLưu HồngLưu CungHán Huệ ĐếHán Cao Tổ

Chú giải:

  • Cam vua Tây Hán
  • Xanh vua nhà Hán sau sự sụp đổ của nhà Tân nhưng trước nhà Đông Hán
  • Hồng vua Đông Hán

Xem thêm

Ghi chú

  1. Trong cách xưng hô với các vị quân chủ phong kiến, thông thường người ta lấy tên triều đại kết hợp với thụy hiệu, chẳng hạn như Hán Vũ Đế, Hán Cảnh Đế. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp ngoại lệ như Lưu Cung, Lưu Hồng, Nhũ Tử Anh, Xương Ấp Vương, Bắc Hương Hầu và Hoằng Nông Vương. Các vị vua này hoặc băng hà chỉ trong vòng một năm sau khi lên ngôi, hoặc bị phế truất trong thời gian ngắn, hoặc còn quá nhỏ nên quyền hành rơi vào tay nhiếp chính.
  2. Những năm theo lịch âm của Trung Quốc không hoàn toàn trùng khớp với các năm trong cột niên hiệu. Có những năm trong bảng vừa thuộc về hai triều đại khác nhau, lại có những niên hiệu được ban hành vào đầu năm tiếp theo.

Chú thích

  1. Paludan 1998, tr. 34–36.
  2. de Crespigny 2006, tr. 568.
  3. Hymes 2000, tr. 36.
  4. Beck 1990, tr. 21.
  5. Beck 1990, tr. 354–55.
  6. de Crespigny 2006; Bielenstein 1980, tr. 143; Hucker 1975, tr. 149–150.
  7. Wang 1949, tr. 141–142.
  8. Wang 1949, tr. 141–143; Ch'ü 1972, tr. 71; de Crespigny 2006, tr. 1216-1217.
  9. de Visser 2003, tr. 43–49.
  10. 1 2 Wilkinson 1998, tr. 105.
  11. Wilkinson 1998, tr. 105–106.
  12. Wilkinson 1998, tr. 106-107.
  13. Wilkinson 1998.
  14. 1 2 3 Wilkinson 1998, tr. 177; Sato 1991, tr. 278.
  15. 1 2 Wilkinson 1998, tr. 177; Sato 1991, tr. 278–279.
  16. 1 2 Wilkinson 1998, tr. 178.
  17. Loewe & Twitchett 1986, tr. 135; Hansen 2000, tr. 115–116.
  18. Loewe & Twitchett 1986, tr. 136–137; Torday 1997, tr. 78.
  19. Loewe & Twitchett 1986, tr. 174–187; Huang 1988, tr. 44–46.
  20. Paludan 1998, tr. 28.
  21. Loewe 2000, tr. 253–258.
  22. Ban Cố, Tiền Hán thư. Quyển số 01, Cao Đế bản ký.
  23. Paludan 1998, tr. 28, 31.
  24. Bá Dương 1977, tr. 441–442.
  25. 1 2 3 Loewe & Twitchett 1986, tr. xxxix.
  26. Bá Dương 1977, tr. 442–443.
  27. Bá Dương 1977, tr. 443.
  28. 1 2 Paludan 1998, tr. 28, 33.
  29. Bá Dương 1977, tr. 444–446.
  30. Bá Dương 1977, tr. 446–447.
  31. Bá Dương 1977, tr. 447–448.
  32. Bá Dương 1977, tr. 449–452.
  33. Bá Dương 1977, tr. 452.
  34. Paludan 1998, tr. 28, 36.
  35. Loewe 2000, tr. 273–280.
  36. Bá Dương 1977, tr. 452–453.
  37. Bá Dương 1977, tr. 454–455.
  38. Bá Dương 1977, tr. 456–457.
  39. Bá Dương 1977, tr. 457–459.
  40. Bá Dương 1977, tr. 459–460.
  41. Bá Dương 1977, tr. 460–462.
  42. Bá Dương 1977, tr. 463–464.
  43. Bá Dương 1977, tr. 467–468.
  44. Bá Dương 1977, tr. 468.
  45. Bá Dương 1977, tr. 468–470.
  46. Bá Dương 1977, tr. 470–471.
  47. 1 2 Paludan 1998, tr. 40.
  48. Bá Dương 1977, tr. 471–472.
  49. Bá Dương 1977, tr. 472–473.
  50. 1 2 Bá Dương 1977, tr. 473.
  51. Bá Dương 1977, tr. 473–475.
  52. Bá Dương 1977, tr. 475.
  53. Bá Dương 1977, tr. 476.
  54. Bá Dương 1977, tr. 477.
  55. Bá Dương 1977, tr. 478–479.
  56. Bá Dương 1977, tr. 479–480.
  57. Bá Dương 1977, tr. 480.
  58. 1 2 3 4 5 Paludan 1998, tr. 40–42.
  59. Bá Dương 1977, tr. 481–482.
  60. Bá Dương 1977, tr. 482–483.
  61. Bá Dương 1977, tr. 483–484.
  62. Bá Dương 1977, tr. 484.
  63. Bá Dương 1977, tr. 485–486.
  64. Bá Dương 1977, tr. 486–487.
  65. Bá Dương 1977, tr. 487.
  66. Bá Dương 1977, tr. 487–488.
  67. Bá Dương 1977, tr. 488–489.
  68. 1 2 Bá Dương 1977, tr. 489.
  69. 1 2 Bá Dương 1977, tr. 490.
  70. Bá Dương 1977, tr. 495.
  71. Bá Dương 1977, tr. 495–496.
  72. Bá Dương 1977, tr. 496.
  73. Paludan 1998, tr. 42–43.
  74. Bá Dương 1977, tr. 496–497.
  75. Bá Dương 1977, tr. 498–499.
  76. Bá Dương 1977, tr. 499–500.
  77. de Crespigny 2006, tr. 558–560.
  78. Bá Dương 1977, tr. 500–501.
  79. Paludan 1998, tr. 44.
  80. de Crespigny 2006, tr. 557–566.
  81. Bá Dương 1977, tr. 501–509.
  82. Bá Dương 1977, tr. 509.
  83. 1 2 Paludan 1998, tr. 44–49.
  84. de Crespigny 2006, tr. 604–609.
  85. Bá Dương 1977, tr. 509–513.
  86. de Crespigny 2006, tr. 495–500.
  87. Bá Dương 1977, tr. 514–515.
  88. Bá Dương 1977, tr. 515–516.
  89. Bá Dương 1977, tr. 516.
  90. 1 2 3 Paludan 1998, tr. 50.
  91. de Crespigny 2006, tr. 588–592.
  92. Bá Dương 1977, tr. 517–523.
  93. Bá Dương 1977, tr. 523.
  94. de Crespigny 2006, tr. 531.
  95. Bá Dương 1977, tr. 524.
  96. de Crespigny 2006, tr. 580–583.
  97. Bá Dương 1977, tr. 524–526.
  98. Bá Dương 1977, tr. 526–527.
  99. 1 2 Bá Dương 1977, tr. 528.
  100. 1 2 Bá Dương 1977, tr. 529.
  101. 1 2 Loewe & Twitchett 1986, tr. xl.
  102. 1 2 3 4 Paludan 1998, tr. 50–51.
  103. de Crespigny 2006, tr. 473–478.
  104. Bá Dương 1977, tr. 530–531.
  105. Bá Dương 1977, tr. 532.
  106. Bá Dương 1977, tr. 532–534.
  107. 1 2 Bá Dương 1977, tr. 534.
  108. 1 2 Bá Dương 1977, tr. 535.
  109. de Crespigny 2006, tr. 595–603.
  110. Bá Dương 1977, tr. 535–536.
  111. 1 2 3 Bá Dương 1977, tr. 536.
  112. Bá Dương 1977, tr. 536–537.
  113. Bá Dương 1977, tr. 537–540.
  114. Bá Dương 1977, tr. 541.
  115. Paludan 1998, tr. 50–52.
  116. de Crespigny 2006, tr. 511–517.
  117. Bá Dương 1977, tr. 541–542.
  118. Bá Dương 1977, tr. 542–543.
  119. Bá Dương 1977, tr. 543–545.
  120. Bá Dương 1977, tr. 545–547.
  121. 1 2 3 Bá Dương 1977, tr. 547.
  122. Paludan 1998, tr. 50, 55.
  123. Bá Dương 1977, tr. 547–550.
  124. Bá Dương 1977, tr. 551.
  125. Bá Dương 1977, tr. 552–564.
  126. Bá Dương 1977, tr. 564.

Tham khảo

Sách

Chữ Hán

  • Bá Dương (1977). 中國歷史年表 [Trung Quốc lịch sử niên biểu] (bằng tiếng Trung). Đài Bắc: Nhà xuất bản Tinh Quang.
  • Ban Cố, Tiền Hán thư. Ấn bản 2011, The Book of Han (Chinese Edition). Nhà xuất bản Nhân dân Vân Nam. ISBN 7222078622, ISBN 978-7222078628
  • Phạm Diệp, Hậu Hán thư. Ấn bản 2012, The Book of the Later Han (12 Volumes) (Chinese Edition). Nhà xuất bản Trung Hoa. ISBN 9787101003062, ISBN 978-7101003062

Tiếng Anh

Tạp chí nghiên cứu

  • Dubs, Homer H. (1945). "Chinese Imperial Designations" [Các danh xưng Hoàng đế Trung Quốc]. Journal of the American Oriental Society (bằng tiếng Anh). Quyển 65 số 1. tr. 26–33. doi:10.2307/594743. JSTOR 594743.
  • Dubs, Homer H. (1945). "Chinese Imperial Designations" [Các danh xưng Hoàng đế Trung Quốc]. Journal of the American Oriental Society (bằng tiếng Anh). 65 (1): 26–33. JSTOR 594743.
  • Sato, Masayuki (1991). "Comparative Ideas of Chronology". History and Theory (bằng tiếng Anh). 30 (2): 275–301. JSTOR 2505559.
  • Wang, Yu-ch'uan (1949). "An Outline of the Central Government of the Former Han Dynasty". Harvard Journal of Asiatic Studies (bằng tiếng Anh). 12 (1/2): 134–187. JSTOR 2718206.

Liên kết ngoài