Danh sách vận động viên giành huy chương Thế vận hội của Cuba
Giao diện
Danh sách dưới đây gồm các vận động viên Cuba đã giành được huy chương Thế vận hội. Để xem thêm các thông tin về Cuba tại Thế vận hội, nhấn vào đây.
Danh sách vận động viên giành huy chương
| Huy chương | Tên | Thế vận hội | Môn thi đấu | Nội dung |
|---|---|---|---|---|
| Ramón Fonst | Đấu kiếm | Kiếm ba cạnh (nam) | ||
| Ramón Fonst | Đấu kiếm | Kiếm ba cạnh nghiệp dư-chuyên nghiệp (nam) | ||
| Ramón Fonst | Đấu kiếm | Kiếm ba cạnh (nam) | ||
| Ramón Fonst | Đấu kiếm | Kiếm liễu (nam) | ||
| Ramón Fonst Albertson Van Zo Post Manuel Díaz | Đấu kiếm | Kiếm liễu đồng đội (nam) | ||
| Manuel Díaz | Đấu kiếm | Kiếm chém (nam) | ||
| Albertson Van Zo Post | Đấu kiếm | Độc kiếm (nam) | ||
| Charles Tatham | Đấu kiếm | Kiếm ba cạnh (nam) | ||
| Albertson Van Zo Post | Đấu kiếm | Kiếm liễu (nam) | ||
| Charles Tatham | Đấu kiếm | Kiếm liễu (nam) | ||
| Albertson Van Zo Post | Đấu kiếm | Kiếm ba cạnh (nam) | ||
| Albertson Van Zo Post | Đấu kiếm | Kiếm chém (nam) | ||
| Carlos de Cárdenas | Thuyền buồm | Thuyền Sao (nam) | ||
| Enrique Figuerola | Điền kinh | 100 mét (nam) | ||
| Enrique Figuerola Pablo Montes Juan Morales Hermes Ramirez | Điền kinh | 4x100 mét tiếp sức (nam) | ||
| Miguelina Cobián Marlene Elejarde Violetta Quesada Fulgencia Romay | Điền kinh | 4x100 mét tiếp sức (nữ) | ||
| Rolando Garbey | Quyền Anh | Hạng dưới trung (nam) | ||
| Enrique Regüeiferos | Quyền Anh | Hạng dưới bán trung (nam) | ||
| Orlando Martínez | Quyền Anh | Hạng gà (nam) | ||
| Emilio Correa | Quyền Anh | Hạng bán trung (nam) | ||
| Teófilo Stevenson | Quyền Anh | Hạng nặng (nam) | ||
| Gilberto Carrillo | Quyền Anh | Hạng dưới nặng (nam) | ||
| Silvia Chivás | Điền kinh | 100 mét (nữ) | ||
| Silvia Chivás Marlene Elejarde Fulgencia Romay Carmen Valdés | Điền kinh | 4x100 mét tiếp sức (nữ) | ||
| Đội bóng rổ nam | Bóng rổ | Nam | ||
| Douglas Rodríguez | Quyền Anh | Hạng ruồi (nam) | ||
| Alberto Juantorena | Điền kinh | 400 mét (nam) | ||
| Alberto Juantorena | Điền kinh | 800 mét (nam) | ||
| Ángel Herrera | Quyền Anh | Hạng lông (nam) | ||
| Teófilo Stevenson | Quyền Anh | Hạng nặng (nam) | ||
| Jorge Hernández | Quyền Anh | Hạng dưới ruồi (nam) | ||
| Héctor Rodríguez | Judo | Hạng nhẹ (nam) | ||
| Alejandro Casañas | Điền kinh | Vượt rào 110m (nam) | ||
| Ramón Duvalón | Quyền Anh | Hạng ruồi (nam) | ||
| Sixto Soria | Quyền Anh | Hạng dưới nặng (nam) | ||
| Andrés Aldama | Quyền Anh | Hạng dưới bán trung (nam) | ||
| Rolando Garbey | Quyền Anh | Hạng dưới trung (nam) | ||
| Luis Martínez | Quyền Anh | Hạng trung (nam) | ||
| Đội bóng chuyền nam | Bóng chuyền | Nam | ||
| María Caridad Colón | Điền kinh | Ném lao (nữ) | ||
| Juan Hernández | Quyền Anh | Hạng gà (nam) | ||
| Teófilo Stevenson | Quyền Anh | Hạng nặng (nam) | ||
| Armando Martínez | Quyền Anh | Hạng dưới trung (nam) | ||
| Ángel Herrera | Quyền Anh | Hạng nhẹ (nam) | ||
| José Gómez | Quyền Anh | Hạng trung (nam) | ||
| Andrés Aldama | Quyền Anh | Hạng bán trung (nam) | ||
| Daniel Núñez | Cử tạ | Hạng gà (-56 kg, nam) | ||
| Silvio Leonard | Điền kinh | 100 mét (nam) | ||
| Alejandro Casañas | Điền kinh | 110 mét (nam) | ||
| Adolfo Horta | Quyền Anh | Hạng lông (nam) | ||
| Hipólito Ramos | Quyền Anh | Hạng dưới ruồi (nam) | ||
| Jose Rodríguez | Judo | Hạng trên nhẹ (60 kg, nam) | ||
| Juan Ferrer | Judo | Hạng bán trung (78 kg, nam) | ||
| Isaac Azcuy | Judo | Hạng trung (86 kg, nam) | ||
| Luis Delis | Điền kinh | Ném đĩa (nam) | ||
| Ricardo Rojas | Quyền Anh | Hạng dưới nặng (nam) | ||
| José Aguilar | Quyền Anh | Hạng dưới bán trung (nam) | ||
| Roberto Castrillo | Bắn súng | Hai đĩa chéo (nam) | ||
| Alberto Blanco | Cử tạ | Hạng cân 100 kg (nam) | ||
| Javier Sotomayor | Điền kinh | Nhảy cao (nam) | ||
| Maritza Martén | Điền kinh | Ném đĩa (nữ) | ||
| Đội tuyển bóng chày quốc gia Cuba | Bóng chày | Bóng chày | ||
| Joel Casamayor | Quyền Anh | Hạng gà (nam) | ||
| Félix Savón | Quyền Anh | Hạng nặng (nam) | ||
| Rogelio Marcelo | Quyền Anh | Hạng dưới ruồi (nam) | ||
| Juan Carlos Lemus | Quyền Anh | Hạng dưới trung (nam) | ||
| Héctor Vinent | Quyền Anh | Hạng dưới bán trung (nam) | ||
| Ariel Hernández | Quyền Anh | Hạng trung (nam) | ||
| Roberto Balado | Quyền Anh | Hạng siêu nặng (nam) | ||
| Odalis Revé | Judo | Hạng trung (66 kg, nữ) | ||
| Đội bóng chuyền nữ | Bóng chuyền | Nữ | ||
| Héctor Milián | Đấu vật (cổ điển) | Hạng dưới nặng (nam) | ||
| Alejandro Puerto | Đấu vật (tự do) | Hạng gà (57 kg, nam) | ||
| Roberto Hernández Héctor Herrera Lázaro Martínez Norberto Téllez | Điền kinh | 4x400 mét tiếp sức (nam) | ||
| Raúl González | Quyền Anh | Hạng ruồi (nam) | ||
| Juan Hernández | Quyền Anh | Hạng bán trung (nam) | ||
| Guillermo Betancourt Tulio Díaz Hermenegildo García Oscar García Elvis Gregory | Đấu kiếm | Kiếm liễu đồng đội (nam) | ||
| Estela Rodríguez | Judo | Hạng nặng (nữ) | ||
| Pablo Lara | Cử tạ | Hạng trung (75 kg, nam) | ||
| Jorge Aguilera Joel Isasi Joel Lamela Andrés Simón | Điền kinh | 4x100 mét tiếp sức (nam) | ||
| Roberto Moya | Điền kinh | Ném đĩa (nam) | ||
| Ana Fidelia Quirot | Điền kinh | 800 mét (nữ) | ||
| Ioamnet Quintero | Điền kinh | Nhảy cao (nữ) | ||
| Elvis Gregory | Đấu kiếm | Kiếm liễu (nam) | ||
| Israel Hernández | Judo | Hạng bán nhẹ (65 kg, nam) | ||
| Amarilis Savón | Judo | hạng trên nhẹ (48 kg, nữ) | ||
| Driulis González | Judo | Hạng nhẹ (56 kg, nữ) | ||
| Wilber Sánchez | Đấu vật (cổ điển) | Hạng dưới ruồi (nam) | ||
| Juan Marén | Đấu vật (cổ điển) | Hạng lông (nam) | ||
| Lázaro Reinoso | Đấu vật (tự do) | Hạng lông (62 kg, nam) | ||
| Đội tuyển bóng chày quốc gia Cuba | Bóng chày | Bóng chày | ||
| Maikro Romero | Quyền Anh | Hạng ruồi (nam) | ||
| Félix Savón | Quyền Anh | Hạng nặng (nam) | ||
| Héctor Vinent | Quyền Anh | Hạng dưới bán trung (nam) | ||
| Ariel Hernández | Quyền Anh | Hạng trung (nam) | ||
| Driulis González | Judo | Hạng nhẹ (56 kg, nữ) | ||
| Đội bóng chuyền nữ | Bóng chuyền | Nữ | ||
| Pablo Lara | Cử tạ | Hạng trung (76 kg, nam) | ||
| Feliberto Ascuy | Đấu vật (cổ điển) | Hạng bán trung (74 kg, nam) | ||
| Ana Fidelia Quirot | Điền kinh | 800 mét (nữ) | ||
| Arnaldo Mesa | Quyền Anh | Hạng gà (nam) | ||
| Alfredo Duvergel | Quyền Anh | Hạng trung (nam) | ||
| Juan Hernández Sierra | Quyền Anh | Hạng bán trung (nam) | ||
| Iván Trevejo | Đấu kiếm | Kiếm ba cạnh (nam) | ||
| Estela Rodríguez | Judo | Hạng nặng (nữ) | ||
| Rodolfo Falcón | Bơi lội | Bơi ngửa 100m (nam) | ||
| Juan Marén | Đấu vật (cổ điển) | Hạng lông (62 kg, nam) | ||
| Yoelbi Quesada | Điền kinh | Nhảy xa ba bước (nam) | ||
| Oscar García Elvis Gregory Rolando Tucker | Đấu kiếm | Kiếm liễu đồng đội (nam) | ||
| Israel Hernández | Judo | Hạng bán nhẹ (65 kg, nam) | ||
| Amarilis Savón | Judo | Hạng trên nhẹ (48 kg, nữ) | ||
| Legna Verdecia | Judo | Hạng bán nhẹ (52 kg, nữ) | ||
| Diadenis Luna | Judo | Hạng bán nặng (72 kg, nữ) | ||
| Neisser Bent | Bơi lội | Bơi ngửa 100m (nam) | ||
| Alexis Vila | Đấu vật (tự do) | Hạng cân 48 kg (nam) | ||
| Anier García | Điền kinh | Vượt rào 110m (nam) | ||
| Iván Pedroso | Điền kinh | Nhảy xa (nam) | ||
| Guillermo Rigondeaux | Quyền Anh | Hạng gà (nam) | ||
| Félix Savón | Quyền Anh | Hạng nặng (nam) | ||
| Mario Kindelán | Quyền Anh | Hạng nhẹ (nam) | ||
| Jorge Gutiérrez | Quyền Anh | Hạng trung (nam) | ||
| Legna Verdecia | Judo | Hạng cân 52 kg (nữ) | ||
| Sibelis Veranes | Judo | Hạng cân 70 kg (nữ) | ||
| Ángel Matos | Taekwondo | Hạng cân 80 kg (nam) | ||
| Đội bóng chuyền nữ | Bóng chuyền | Nữ | ||
| Filiberto Azcuy | Đấu vật (cổ điển) | Vật cổ điển (nam) | ||
| Đội tuyển bóng chày quốc gia Cuba | Bóng chày | Bóng chày | ||
| Ledis Balceiro | Canoeing | C-1 1000m (nam) | ||
| Leobaldo Pereira Ibrahim Rojas | Canoeing | C-2 1000m (nam) | ||
| Driulis González | Judo | Hạng cân 57 kg (nữ) | ||
| Daima Beltrán | Judo | Hạng cân +78 kg (nữ) | ||
| Urbia Melendez | Taekwondo | Hạng cân 49 kg (nữ) | ||
| Yoel Romero | Đấu vật (tự do) | Hạng cân 85 kg (nam) | ||
| Lázaro Rivas | Đấu vật (cổ điển) | Hạng cân 54 kg (nam) | ||
| Juan Marén | Đấu vật (cổ điển) | Hạng cân 63 kg (nam) | ||
| José Ángel César Iván García Freddy Mayola Luis Alberto Pérez-Rionda | Điền kinh | 4 × 100 m (nam) | ||
| Osleidys Menéndez | Điền kinh | Ném lao (nữ) | ||
| Maikro Romero | Quyền Anh | Hạng dưới ruồi (nam) | ||
| Diógenes Luña | Quyền Anh | Hạng dưới bán trung (nam) | ||
| Nelson Loyola Carlos Pedroso Iván Trevejo | Đấu kiếm | Kiếm ba cạnh đồng đội (nam) | ||
| Manolo Poulot | Judo | Hạng cân 60 kg (nam) | ||
| Alexis Rodríguez | Đấu vật (tự do) | Hạng cân 130 kg (nam) | ||
| Osleidys Menéndez | Điền kinh | Ném lao (nữ) | ||
| Yumileidi Cumba | Điền kinh | Đẩy tạ (nữ) | ||
| Guillermo Rigondeaux Ortiz | Quyền Anh | Hạng gà (nam) | ||
| Yuriorkis Gamboa Toledano | Quyền Anh | Hạng ruồi (nam) | ||
| Odlanier Solís Fonte | Quyền Anh | Hạng nặng (nam) | ||
| Yan Bhartelemy Varela | Quyền Anh | Hạng dưới ruồi (nam) | ||
| Mario Cesar Kindelan Mesa | Quyền Anh | Hạng nhẹ (nam) | ||
| Yandro Miguel Quintana | Đấu vật (tự do) | Hạng cân 55–60 kg (nam) | ||
| Yipsi Moreno | Điền kinh | Ném búa (nữ) | ||
| Yudel Johnson Cedeno | Quyền Anh | Hạng dưới bán trung (nam) | ||
| Lorenzo Aragon Armenteros | Quyền Anh | Hạng bán trung (nam) | ||
| Ledis Frank Balceiro Pajon Ibrahim Rojas Blanco | Canoeing | C-2 500m (nam) | ||
| Daima Mayelis Beltran | Judo | Hạng nặng (nữ) | ||
| Yanelis Yuliet Labrada Diaz | Taekwondo | Hạng cân -49 kg (nữ) | ||
| Roberto Monzon | Đấu vật (cổ điển) | Hạng cân 55–60 kg (nam) | ||
| Đội bóng chuyền nữ | Bóng chuyền | Nữ | ||
| Anier García | Điền kinh | Vượt rào 110m (nam) | ||
| Yunaika Crawford | Điền kinh | Ném búa (nữ) | ||
| Michel Lopez Nunez | Quyền Anh | Hạng siêu nặng (nam) | ||
| Yordanis Arencibia | Judo | Hạng bán nhẹ (nam) | ||
| Yurisel Laborde | Judo | Hạng bán nặng (nữ) | ||
| Amarilys Savon | Judo | Hạng bán nhẹ (nữ) | ||
| Driulys González | Judo | Hạng bán trung (nữ) | ||
| Yurisleidy Lupetey | Judo | Hạng nhẹ (nữ) | ||
| Juan Miguel Rodríguez | Bắn súng | Hai đĩa chéo nam (125 mục tiêu) | ||
| Iván Fundora | Đấu vật (tự do) | Hạng cân 66–74 kg (nam) | ||
| Dayron Robles | Điền kinh | Vượt rào 110m (nam) | ||
| Mijail López | Đấu vật (cổ điển) | Hạng cân 120 kg (nam) | ||
| Yipsi Moreno | Điền kinh | Ném búa (nữ) | ||
| Misleydis González | Điền kinh | Đẩy tạ (nữ) | ||
| Đội tuyển bóng chày quốc gia Cuba | Bóng chày | Bóng chày | ||
| Yankiel León | Quyền Anh | Hạng gà (nam) | ||
| Andry Laffita | Quyền Anh | Hạng ruồi (nam) | ||
| Emilio Correa Bayeaux | Quyền Anh | Hạng trung (nam) | ||
| Carlos Banteux | Quyền Anh | Hạng bán trung (nam) | ||
| Yoanka González | Xe đạp (lòng chảo) | Chạy vòng tính điểm (nữ) | ||
| Yanet Bermoy | Judo | Hạng cân -48 kg (nữ) | ||
| Anaysi Hernández | Judo | Hạng cân -70 kg (nữ) | ||
| Yalennis Castillo | Judo | Hạng cân -78 kg (nữ) | ||
| Ibrahim Camejo | Điền kinh | Nhảy xa (nam) | ||
| Leonel Suárez | Điền kinh | Mười môn phối hợp (nam) | ||
| Yampier Hernández | Quyền Anh | Hạng dưới ruồi (nam) | ||
| Yordenis Ugás | Quyền Anh | Hạng nhẹ (nam) | ||
| Osmai Acosta Duarte | Quyền Anh | Hạng nặng (nam) | ||
| Roniel Iglesias | Quyền Anh | Hạng dưới bán trung (nam) | ||
| Yordanis Arencibia | Judo | Hạng cân -66 kg (nam) | ||
| Óscar Brayson | Judo | Hạng cân +100 kg (nam) | ||
| Idalys Ortiz | Judo | Hạng cân +78 kg (nữ) | ||
| Eglis Yaima Cruz | Bắn súng | 50m súng trường 3 tư thế (nữ) | ||
| Daynellis Montejo | Taekwondo | Hạng cân 49 kg (nữ) | ||
| Michel Batista | Đấu vật (tự do) | Hạng cân 96 kg (nam) | ||
| Yordanis Borrero | Cử tạ | Hạng cân 69 kg (nam) | ||
| Jadier Valladares | Cử tạ | Hạng cân 85 kg (nam) | ||
| Yoandry Hernández | Cử tạ | Hạng cân 94 kg (nam) | ||
| Disney Rodríguez | Đấu vật (tự do) | Hạng cân 120 kg (nam) | ||
| Robeisy Ramírez | Quyền Anh | Hạng ruồi (nam) | ||
| Roniel Iglesias | Quyền Anh | Hạng nhẹ (nam) | ||
| Idalys Ortiz | Judo | Hạng cân +78 kg (nữ) | ||
| Leuris Pupo | Bắn súng | 25m súng ngắn bắn nhanh (nam) | ||
| Mijail López | Đấu vật (cổ điển) | Hạng cân 120 kg (nam) | ||
| Yarisley Silva | Điền kinh | Nhảy sào (nữ) | ||
| Asley González | Judo | Hạng cân -90 kg (nam) | ||
| Yanet Bermoy | Judo | Hạng cân -52 kg (nữ) | ||
| Leonel Suárez | Điền kinh | Mười môn phối hợp (nam) | ||
| Yarelys Barrios | Điền kinh | Ném đĩa (nữ) | ||
| Lázaro Álvarez | Quyền Anh | Hạng gà (nam) | ||
| Yasniel Toledo | Quyền Anh | Hạng nhẹ (nam) | ||
| Robelis Despaigne | Taekwondo | Hạng cân +80 kg (nam) | ||
| Iván Cambar | Cử tạ | Hạng cân 77 kg (nam) | ||
| Liván López | Đấu vật (tự do) | Hạng cân 66 kg (nam) | ||
| Robeisy Ramírez | Quyền Anh | Hạng gà (nam) | ||
| Julio César La Cruz | Quyền Anh | Hạng dưới nặng (nam) | ||
| Arlen López | Quyền Anh | Hạng trung (nam) | ||
| Ismael Borrero | Đấu vật (cổ điển) | Hạng cân 59 kg (nam) | ||
| Mijaín López | Đấu vật (cổ điển) | Hạng cân 130 kg (nam) | ||
| Idalys Ortiz | Judo | Hạng cân +78 kg (nữ) | ||
| Yasmany Lugo | Đấu vật (cổ điển) | Hạng cân 98 kg (nam) | ||
| Denia Caballero | Điền kinh | Ném đĩa (nữ) | ||
| Joahnys Argilagos | Quyền Anh | Hạng dưới ruồi (nam) | ||
| Lázaro Álvarez | Quyền Anh | Hạng nhẹ (nam) | ||
| Erislandy Savón | Quyền Anh | Hạng nặng (nam) |
Tham khảo
Thể loại:
- Vận động viên Thế vận hội của Cuba
- Danh sách huy chương Thế vận hội
- Danh sách vận động viên Cuba