Damion Williams
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 26 tháng 2, 1981 | ||
| Nơi sinh | Jamaica | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Nybergsund | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1999–2003 | Waterhouse | ||
| 2003–2004 | Portmore United | ||
| 2004–2005 | Constant Spring | ||
| 2005–2008 | Waterhouse | ||
| 2008–2009 | Portmore United | ||
| 2009–2011 | Nybergsund | 34 | (1) |
| 2012– | Portmore United | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2001– | Jamaica | 13 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21 tháng 4 năm 2011 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 8 tháng 6 năm 2013 | |||
Damion Williams (sinh ngày 26 tháng 2 năm 1981) là một cầu thủ bóng đá người Jamaica thi đấu cho Portmore United, ở vị trí tiền vệ.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Williams từng thi đấu cho Waterhouse, Portmore United và Constant Spring, trước khi chuyển đến Nybergsund năm 2009.[1] Năm 2012, Williams trở lại Portmore United.[2]
Sự nghiệp quốc tế
Williams từng thi đấu tại Giải vô địch bóng đá trẻ thế giới 2001,[3] và ra mắt quốc tế cho Jamaica cùng năm đó.[1]
Tham khảo
- 1 2 Damion Williams tại National-Football-Teams.com
- ↑ "Lewis excited for'massive three points'". Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2018.
- ↑ Damion Williams – Thành tích thi đấu FIFA