Crézancy-en-Sancerre
Giao diện
| Crézancy-en-Sancerre | |
|---|---|
Vị trí Crézancy-en-Sancerre | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Centre-Val de Loire |
| Tỉnh | Cher |
| Quận | Bourges |
| Tổng | Sancerre |
| Diện tích1 | 18,92 km2 (731 mi2) |
| Dân số (2006) | 508 |
| • Mật độ | 0,27/km2 (0,70/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 18079 /18300 |
| Độ cao | 208–377 m (682–1.237 ft) (avg. 284 m hay 932 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Crézancy-en-Sancerre là một xã thuộc tỉnh Cher trong vùng Centre-Val de Loire miền trung Pháp.
Dân số
| 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 489 | 562 | 540 | 511 | 510 | 500 | 508 |
| Từ năm 1962 [1] Dân số không tính trùng | ||||||
Xem thêm
Liên kết ngoài
- Website about Crezancy Lưu trữ ngày 1 tháng 6 năm 2009 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
- Crézancy-en-Sancerre on the Quid website Lưu trữ ngày 20 tháng 9 năm 2009 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
Ghi chú
- ↑ Crézancy-en-Sancerre on the Insee website[liên kết hỏng] (bằng tiếng Pháp)
Thể loại:
- Trang sử dụng bảng thông tin thành phố Pháp với tham số không rõ
- Xã của Cher
- Sơ khai tỉnh Cher