Bước tới nội dung

Chromis crusma

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Chromis crusma
Tình trạng bảo tồn
Phân loại khoa học
Giới (regnum)Animalia
Ngành (phylum)Chordata
Lớp (class)Actinopterygii
NhánhOvalentaria
Họ (familia)Pomacentridae
Chi (genus)Chromis
Loài (species)C. crusma
Danh pháp hai phần
Chromis crusma
(Valenciennes, 1833)
Danh pháp đồng nghĩa
  • Heliases crusma Valenciennes, 1833
  • Chromis cupreus Fowler & Bean, 1923

Chromis crusma là một loài cá biển thuộc chi Chromis trong họ Cá thia. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1833.

Từ nguyên

Từ định danh crusma không được giải thích ý nghĩa, có lẽ được Latinh hóa từ κροῦσμα (kroûsma) trong tiếng Hy Lạp cổ đại mang nghĩa là "trống prôvăng" (hàm ý không rõ ràng).[2]

Phạm vi phân bố và môi trường sống

C. crusma được tìm thấy từ Ecuador trải dài về phía nam đến Chile, được thu thập ở độ sâu khoảng 5–35 m.[1]

Mô tả

C. crusma có chiều dài cơ thể lớn nhất được ghi nhận là 19 cm. Loài này là màu nâu xám. Các vây có màu xám nhạt. Vây đuôi xẻ thùy.[3]

Số gai ở vây lưng: 13–14; Số tia vây ở vây lưng: 11–13; Số gai ở vây hậu môn: 2; Số tia vây ở vây hậu môn: 11–13; Số tia vây ở vây ngực: 19–21; Số gai ở vây bụng: 1; Số tia vây ở vây bụng: 5; Số vảy đường bên: 19–22.[3]

Sinh thái học

Thức ăn của C. crusmađộng vật phù du. Cá đực có tập tính bảo vệ và chăm sóc trứng; trứng có độ dính và bám vào nền tổ.[4]

Tham khảo

  1. 1 2 "Chromis crusma". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa. 2010: e.T183240A8078672. 2010. doi:10.2305/IUCN.UK.2010-3.RLTS.T183240A8078672.en. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2022. {{Chú thích tập san học thuật}}: Đã bỏ qua tham số không rõ |authors= (trợ giúp)
  2. Scharpf, Christopher; Lazara, Kenneth J. (2021). "Series Ovalentaria (Incertae sedis): Family Pomacentridae". The ETYFish Project Fish Name Etymology Database. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2022.
  3. 1 2 D. Ross Robertson & Gerald R. Allen (2010). "Species: Chromis crusma, Valparaiso chromis". Shorefishes of the Eastern Pacific online information system. Smithsonian Tropical Research Institute. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2022.
  4. Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Chromis crusma trên FishBase. Phiên bản tháng 11 năm 2025.

Xem thêm

  • Navarrete-Fernández, Teresa; Landaeta, Mauricio F.; Bustos, Claudia A.; Pérez-Matus, Alejandro (2014). "Nest building and description of parental care behavior in a temperate reef fish, Chromis crusma (Pisces: Pomacentridae)". Revista chilena de historia natural. Quyển 87. tr. 1–9. doi:10.1186/S40693-014-0030-2. ISSN 0716-078X.{{Chú thích tạp chí}}: Quản lý CS1: DOI truy cập mở nhưng không được đánh ký hiệu (liên kết)