Charl Schwartzel
Giao diện
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
| Charl Schwartzel | |
|---|---|
Schwartzel vào năm 2010 | |
| Thông tin cá nhân | |
| Tên đầy đủ | Charl Adriaan Schwartzel |
| Sinh | 31 tháng 8, 1984 Johannesburg, Nam Phi |
| Chiều cao | 1,80 m (5 ft 11 in) |
| Cân nặng | 72 kg (159 lb; 11,3 st) |
| Quốc gia | |
| Nơi cư trú | Vereeniging, Gauteng, Nam Phi Manchester, Anh |
| Hôn nhân | Rosalind Jacobs (k.h. 2010) |
| Sự nghiệp | |
| Đại học | không |
| Năm lên chuyên | 2002 |
| Tour đấu hiện tại | European Tour (gia nhập 2002) Sunshine Tour (gia nhập 2002) PGA Tour (gia nhập 2011) |
| Vô địch chuyên nghệp | 15 |
| Số lần vô địch theo giải | |
| PGA Tour | 2 |
| European Tour | 11 |
| Asian Tour | 1 |
| Sunshine Tour | 9 |
| Khác | 1 |
| Thành tích Major Championships tốt nhất (Vô địch: 1) | |
| Masters Tournament | Vô địch: 2011 |
| US Open | Hạng 7: 2015 |
| The Open Championship | T7: 2014 |
| PGA Championship | T12: 2011 |
| Thành tựu và giải thưởng | |
| Sunshine Tour Order of Merit Winner | 2004/05, 2005/06, 2006/07, 2010 |
Charl Adriaan Schwartzel(/ˈʃɑːrl
Schwartzel sinh ra tại Johannesburg, Nam Phi.
Tham khảo Charl Schwartzel
- ↑ "Athlete Insights: meet Charl Schwartzel". NikeGolf. ngày 14 tháng 3 năm 2010. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2011.