Bước tới nội dung

Cụ túc giới

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Công trình nhỏ nằm trên hồ, nối với chùa bằng một cây cầu và được trang trí đèn.
Seemamalaka (giới trường trên hồ) tại Sri Lanka, kiến trúc dùng cho nghi lễ thọ cụ túc giới (upasampadā) trong truyền thống Thượng tọa bộ.
Một nghi lễ truyền giới với nhiều tu sĩ ngồi thành hàng; một tu sĩ đang quỳ trước hội chúng.
Lễ thọ cụ túc giới (upasampadā) của một tu sĩ Phật giáo tại Miến Điện xưa.

Cụ túc giới (upasampadā; Hán: 具足戒) là nghi lễ thọ giới để một người xuất gia trở thành Tỳ-kheo hoặc Tỳ-kheo-ni chính thức trong Tăng đoàn Phật giáo; nghi thức này được tiến hành theo quy định của Luật tạng và các thủ tục yết-ma.[1][2] Việc thọ cụ túc giới gắn với giới bổn của truyền thống tương ứng (pātimokkha; Phạn: prātimokṣa) và các quy định sinh hoạt của tăng đoàn được ghi chép trong Luật tạng.[3][4]

Khái niệm

Trong bối cảnh giới luật, thuật ngữ upasampadā thường được dùng để chỉ "thọ giới đầy đủ" nhằm gia nhập hàng ngũ tỳ-kheo hoặc tỳ-kheo-ni, với tư cách thành viên của tăng đoàn chịu sự điều chỉnh của Luật tạng.[1][4] Giới bổn (pātimokkha/prātimokṣa) là hệ thống các điều học quy định đời sống tu sĩ, được trình bày và áp dụng trong khuôn khổ Vinaya của từng truyền thống.[3][4]

Nghi thức

Nghi thức cụ túc giới thường được cử hành trước hội chúng, trong đó ứng viên được xét hỏi về tư cách thọ giới và việc truyền giới được xác nhận theo thủ tục của tăng đoàn.[1] Trong truyền thống Luật học, việc tác pháp truyền cụ túc thường gắn với bạch tứ yết-ma và yêu cầu về túc số tăng để yết-ma thành tựu.[2][1] Một số mô tả nêu túc số tối thiểu là 10 vị tỳ-kheo tại nơi có thể tập họp đủ; trường hợp biên địa có thể áp dụng túc số 5 theo quy định Luật học liên quan.[2]

Điều kiện và lộ trình

Luật tạng và truyền thống thực hành thường đặt ra các điều kiện cơ bản cho việc thọ cụ túc, trong đó có yêu cầu về tuổi tối thiểu và tình trạng đủ tư cách thọ giới theo luật.[1][5] Nhiều mô tả tại Việt Nam cũng trình bày lộ trình thọ giới theo thứ lớp (như sa-di đối với nam, và sa-di-ni/thức-xoa-ma-na đối với nữ) trước khi thọ cụ túc giới để trở thành tỳ-kheo hoặc tỳ-kheo-ni.[5][4]

Giới bổn và số lượng giới

Số lượng điều học trong giới bổn có thể khác nhau tùy truyền thống và bộ Luật được sử dụng. Giới bổn tỳ-kheo thường được ghi nhận là 250 giới theo Luật Tứ phần và 227 giới theo Luật Thượng tọa bộ; đối với tỳ-kheo-ni thường nêu lần lượt là 348 và 311 giới điều trong hai hệ thống này.[4][6] Một số nguồn tham khảo cũng trình bày số lượng giới điều khác nhau ở các bộ Luật cổ điển khác, phản ánh sự đa dạng truyền thừa của Vinaya trong lịch sử Phật giáo.[4]

Truyền thống và biến thể

Trong Phật giáo Trung Quốc, nghi lễ thọ giới được phát triển và hệ thống hóa qua các giai đoạn lịch sử, gắn với việc thiết lập quy thức giới đàn và nghi lễ truyền giới theo bối cảnh bản địa.[7] Một số tổng quan bách khoa cũng ghi nhận rằng tại một số bối cảnh Đông Á, việc áp dụng các bộ quy tắc cổ điển có thể thay đổi theo truyền thống địa phương và các bộ quy phạm giới luật được chọn dùng.[3][7] Trong thực hành tại Việt Nam, các mô tả về giới đàn cho biết truyền thống Bắc tông thường gắn với Luật Tứ phần trong tổ chức truyền thọ cụ túc, bên cạnh những quy định chung của Luật học về yết-ma và túc số tăng.[2][4]

Xem thêm

Tham khảo

  1. 1 2 3 4 5 "upasampada". Encyclopaedia Britannica. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  2. 1 2 3 4 "Vấn đề túc số Tăng trong giới đàn truyền giới Cụ túc". Giác Ngộ Online. ngày 6 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  3. 1 2 3 "pātimokkha". Encyclopaedia Britannica. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  4. 1 2 3 4 5 6 7 "Luật Phật do ai quy định?". Tạp chí Nghiên cứu Phật học. ngày 12 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  5. 1 2 "Nếp sống của chư Tăng". Giác Ngộ Online. ngày 14 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  6. "Nghiêm trì giới luật là "an cư kiết hạ"". Tạp chí Nghiên cứu Phật học. ngày 3 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  7. 1 2 "The Development of Ordination Ceremony in Chinese Buddhism". Korean Journal of Buddhist Studies. ngày 31 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.