Bước tới nội dung

Buyeo (huyện)

36°16′55″B 126°54′45″Đ / 36,2819444544°B 126,91250001°Đ / 36.2819444544; 126.91250001
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buyeo
부여군
  Huyện  
Chuyển tự Tiếng Hàn
  Hangul
  Hanja
  Romanzi quốc ngữBuyeo-gun
  McCune-ReischauerPuyŏ-gun
Biểu trưng chính thức của Buyeo
Biểu tượng của Buyeo
Vị trí trên Hàn Quốc
Vị trí trên Hàn Quốc
Buyeo trên bản đồ Thế giới
Buyeo
Buyeo
Quốc gia Hàn Quốc
VùngHoseo
Phân cấp hành chính1 eup, 15 myeon
Diện tích
  Tổng cộng624,58 km2 (24,115 mi2)
Dân số (2000)
  Tổng cộng95.213
  Mật độ152,4/km2 (3,950/mi2)
  Tiếng địa phươngChungcheong

Huyện Buyeo (Buyeo-gun) là một huyện ở tỉnh Chungcheong Nam, Hàn Quốc. Huyện này có diện tích 624,58 km², dân số năm 2000 là 95.213 người. Buyeo-eup, huyện lỵ huyện này, đã là kinh đô của vương quốc Baekje từ năm 538 đến 660, lúc đó có tên là Sabi.

Người dân địa phương nổi tiếng có Hwang Woo Suk.

Địa lý

Khí hậu

Dữ liệu khí hậu của Buyeo (1981–2010)
Tháng123456789101112Năm
Trung bình ngày tối đa °C (°F)3.9
(39.0)
6.8
(44.2)
12.2
(54.0)
19.2
(66.6)
24.1
(75.4)
27.8
(82.0)
29.7
(85.5)
30.7
(87.3)
26.8
(80.2)
21.3
(70.3)
13.6
(56.5)
6.7
(44.1)
18.6
(65.5)
Trung bình ngày °C (°F)−1.9
(28.6)
0.4
(32.7)
5.3
(41.5)
11.7
(53.1)
17.3
(63.1)
21.9
(71.4)
25.0
(77.0)
25.5
(77.9)
20.4
(68.7)
13.5
(56.3)
6.6
(43.9)
0.5
(32.9)
12.2
(54.0)
Tối thiểu trung bình ngày °C (°F)−7.0
(19.4)
−5.0
(23.0)
−0.7
(30.7)
4.8
(40.6)
11.3
(52.3)
17.0
(62.6)
21.5
(70.7)
21.5
(70.7)
15.5
(59.9)
7.4
(45.3)
1.0
(33.8)
−4.5
(23.9)
6.9
(44.4)
Lượng Giáng thủy trung bình mm (inches)28.8
(1.13)
34.1
(1.34)
56.1
(2.21)
76.1
(3.00)
99.2
(3.91)
166.2
(6.54)
319.6
(12.58)
283.0
(11.14)
152.3
(6.00)
53.1
(2.09)
53.2
(2.09)
27.4
(1.08)
1.349,2
(53.12)
Số ngày giáng thủy trung bình (≥ 0.1 mm)7.66.27.87.37.79.013.913.08.45.78.38.3103.2
Độ ẩm tương đối trung bình (%)73.069.066.965.269.374.281.179.777.174.773.975.173.3
Số giờ nắng trung bình tháng179.2187.9223.9245.1256.2229.0195.4220.8212.9220.6169.9167.72.518,6
Nguồn: Korea Meteorological Administration[1]

Đơn vị kết nghĩa

Tham khảo

  1. "평년값자료(1981-2010) 부여(236)" (bằng tiếng Hàn). Quản lý khí tượng Hàn Quốc. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2011.

Liên kết ngoài