Boiler Room (phim)
Boiler Room | |
|---|---|
| Đạo diễn | Ben Younger |
| Tác giả | Ben Younger |
| Sản xuất | Jennifer Todd Suzanne Todd |
| Diễn viên | |
| Quay phim | Enrique Chediak |
| Dựng phim | Chris Peppe |
| Âm nhạc | The Angel |
| Hãng sản xuất | Team Todd |
| Phát hành | New Line Cinema |
Công chiếu |
|
Thời lượng | 120 phút[1] |
| Quốc gia | Hoa Kỳ |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Kinh phí | 7 triệu đô la Mỹ[2] |
| Doanh thu | 28 triệu đô la Mỹ[2] |
Boiler Room là một bộ phim tội phạm chính kịch của Mỹ ra mắt năm 2000, do Ben Younger viết kịch bản và đạo diễn, với sự tham gia của các diễn viên Giovanni Ribisi, Vin Diesel, Nia Long, Ben Affleck, Nicky Katt, Scott Caan, Tom Everett Scott, Ron Rifkin và Jamie Kennedy. Ý tưởng về bộ phim đến với Younger sau khi ông tham gia phỏng vấn tại công ty môi giới Sterling Foster. Ông kể lại: "Tôi bước vào và lập tức nhận ra, 'Đây chính là bộ phim của mình.' Ý tôi là, bạn nhìn những đứa trẻ đó và biết ngay là có gì đó đang diễn ra."[3]
Bộ phim được đề cử một số giải thưởng, trong đó có Giải Black Reel, Giải Điện ảnh Độc lập Anh và hai đề cử tại Giải Tinh thần Độc lập lần thứ 16. Phim giành Giải Đặc biệt của Ban giám khảo tại Liên hoan phim Mỹ ở Deauville vào năm 2000.
Diễn viên
- Giovanni Ribisi vai Seth Davis
- Vin Diesel vai Chris Varick
- Nia Long vai Abbie Halpert
- Nicky Katt vai Greg Weinstein
- Scott Caan vai Richie O'Flaherty
- Ron Rifkin vai Thẩm phán Marty Davis
- Jamie Kennedy vai Adam
- Taylor Nichols vai Harry Reynard
- Bill Sage vai Đặc vụ FBI David Drew
- Tom Everett Scott vai Michael Brantley
- Ben Affleck vai Jim Young
- John Griesemer vai Người hướng dẫn
- Mark Webber vai Cậu bé
- Christopher Fitzgerald vai Cậu bé
- Donna Mitchell vai Bà Davis
- Jon Abrahams vai Jeff
- Will McCormack vai Mike
- Anson Mount vai Môi giới viên
- Kirk Acevedo vai Môi giới viên
- Peter Maloney vai Bác sĩ Jacobs
- Marsha Dietlein vai Susan Reynard
- Siobhan Fallon vai Michelle
Sản xuất
Trong các cuộc phỏng vấn, Ben Younger cho biết ý tưởng cho kịch bản phim đến với ông sau khi đi phỏng vấn xin việc tại một công ty môi giới ở Long Island. Sau này, ông phát hiện công ty đó thực chất hoạt động theo mô hình kim tự tháp.[4][5] Younger cũng chia sẻ rằng bài diễn thuyết của nhân vật Jim Young ở đầu phim được ông phỏng theo một bài phát biểu có thật của một môi giới kỳ cựu dành cho các thực tập sinh mới.[4]
Jordan Belfort, cựu môi giới chứng khoán và tội phạm tài chính, tác giả cuốn The Wolf of Wall Street, cho rằng phim phần nào lấy cảm hứng từ chính sự thăng trầm trong cuộc đời ông.[6][7]
Younger đã dành hai năm phỏng vấn các nhà môi giới chứng khoán tại những boiler room, nơi các nhân viên gọi điện liên tục để chào bán những khoản đầu tư thường có dấu hiệu lừa đảo.[4] Younger đồng ý bán kịch bản với điều kiện được làm đạo diễn. Ban đầu, Artisan Entertainment hỗ trợ sản xuất và giúp đưa các diễn viên Giovanni Ribisi, Vin Diesel và Affleck vào dự án, nhưng về sau hãng này rút lui. Cuối cùng, New Line Cinema tiếp nhận dự án và đảm nhiệm việc phát hành phim.[4]
Phát hành
Doanh thu phòng vé
Bộ phim ra mắt tại Hoa Kỳ vào ngày 18 tháng 2 năm 2000, cùng thời điểm với Hanging Up, Pitch Black và The Whole Nine Yards, thu về 6,7 triệu đô la Mỹ vào cuối tuần công chiếu. Tổng cộng, phim thu về 17 triệu đô la Mỹ tại thị trường nội địa và 11,8 triệu đô la Mỹ ở các thị trường khác, doanh thu toàn cầu đạt 28,8 triệu đô la Mỹ.[2][8]
Phản hồi phê bình
Trên trang Rotten Tomatoes, bộ phim có tỷ lệ đánh giá 66%, dựa trên 104 bài đánh giá của các nhà phê bình. Nhận định chung của trang là: "Cái kết của phim khá gọn gàng và gây cảm giác hụt hẫng, nhưng Boiler Room vẫn có đủ lối viết sắc sảo cùng nhịp phim nhanh, đủ để trải nghiệm xem phim trở nên đáng giá."[9] Trên trang Metacritic, bộ phim được chấm 63/100 điểm dựa trên đánh giá của 34 nhà phê bình[10] Khán giả được khảo sát bởi CinemaScore chấm bộ phim điểm C+ trên thang điểm từ A đến F.[11]
Nhiều nhà phê bình cho rằng bộ phim gợi nhớ đến những phim khác cũng nói về lòng tham trong giới doanh nghiệp như Wall Street và Glengarry Glen Ross.[12][13][14]
Giải thưởng và đề cử
| Giải thưởng | Hạng mục | Ứng viên | Kết quả | Tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Giải Black Reel | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | Nia Long | Đề cử | |
| Giải thưởng phim độc lập Anh | Phim độc lập nước ngoài hay nhất | Đề cử | ||
| Liên hoan phim Mỹ ở Deauville | Giải thưởng đặc biệt của Ban giám khảo | Ben Younger | Đoạt giải | |
| Giải thưởng lớn đặc biệt | Đề cử | |||
| Giải Tinh thần độc lập | Phim đầu tay hay nhất | Ben Younger, Jennifer Todd, Suzanne Todd | Đề cử | |
| Kịch bản đầu tay hay nhất | Ben Younger | Đề cử | ||
| Giải Teen Choice | Phim – Chủ đề lừa dối | Giovanni Ribisi | Đề cử | |
| Nhân vật phản diện trong phim được yêu thích nhất | Ben Affleck | Đề cử |
Tham khảo
- ↑ "Boiler Room". British Board of Film Classification. ngày 9 tháng 3 năm 2000. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2013.
- 1 2 3 Boiler Room tại Box Office Mojo
- ↑ Hagan, Joe (ngày 28 tháng 10 năm 2007). "The Sucker Wears a Wire; How's a lowly day trader to survive in the new, high-stakes Wall Street? Cheat. Then flip". New York.
- 1 2 3 4 "From Boiler Room To Boiler Room". Forbes. ngày 20 tháng 12 năm 2002. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.
- ↑ Silver, Stephen (ngày 17 tháng 2 năm 2020). "'Boiler Room' at 20: A proto-'Wolf of Wall Street'". Tilt Magazine. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.
- ↑ Ryan, Mike (ngày 17 tháng 11 năm 2016). "From 'Boiler Room' To 'Bleed For This': The Strange Career Path Of Ben Younger". Yahoo! News. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.
- ↑ Belfort, Jordan (2007). The Wolf of Wall Street. Bantam Books. ISBN 978-0-55-380546-8.
- ↑ "Boiler Room (2000) - Financial Information". The Numbers.
- ↑ Boiler Room tại Rotten Tomatoes
- ↑ "Boiler Room". Metacritic.
- ↑ "Cinemascore". Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 12 năm 2018.
- ↑ "PARK CITY 2000 REVIEW: "Boiler Room" Offers Slick, Dick-Swinging Diversion". IndieWire (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 1 năm 2000. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.
- ↑ Johnson, Malcolm (ngày 18 tháng 2 năm 2000). "'Boiler' a Gen-X 'Glengarry'". Hartford Courant. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.
- ↑ "Gekko's Little Goons: Backstage With the Real Boiler Room Boys". Observer (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 1 năm 2000. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.
- ↑ "Winners Nominations · BIFA · British Independent Film Awards". BIFA · British Independent Film Awards (bằng tiếng Anh). ngày 24 tháng 10 năm 2000. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.
- ↑ "2000 | 26th edition". Deauville Film Festival. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.
- ↑ "16th Independent Spirit Awards Coverage (2001)". DigitalHit.com. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.
- ↑ "The Teen Choice Awards 2000". FOX.com. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2001. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2022.