Bicyclus safitza
Giao diện
| Bicyclus safitza | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Lepidoptera |
| (không phân hạng) | Rhopalocera |
| Liên họ (superfamilia) | Papilionoidea |
| Họ (familia) | Nymphalidae |
| Phân họ (subfamilia) | Satyrinae |
| Tông (tribus) | Elymniini |
| Chi (genus) | Bicyclus |
| Loài (species) | B. safitza |
| Danh pháp hai phần | |
| Bicyclus safitza (Westwood, [1850]) | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
| |
Bicyclus safitza là một loài bướm ngày thuộc họ Nymphalidae. Nó được tìm thấy ở khắp Châu Phi, phía nam Sahara.
Sải cánh dài 40–45 mm đối với con đực và 43-48 đối với con cái. Con trưởng thành bay quanh năm.[1]
Ấu trùng ăn nhiều loại cỏ, bao gồm Ehrharta erecta.[2]
Phụ loài Bicyclus safitza
- Bicyclus safitza safitza (South of Sahara except Ethiopia)
- Bicyclus safitza aethiops (Rothschild & Jordan, 1905) (Ethiopia)
Chú thích Bicyclus safitza
Tham khảo Bicyclus safitza
Wikispecies có thông tin sinh học về Bicyclus safitza
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Bicyclus safitza.