Bước tới nội dung

Bi đá trên băng tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Thống kê

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Thống kê của môn bi đá trên băng tại Thế vận hội Mùa đông 2018.

Tỉ lệ phần trăm

Mỗi vận động viên được đánh giá dựa trên cú đưa bi của mình theo mỗi lượt trận đấu.

Nam

[1]

Người thứ nhất

#Tên1234567Tổng
1 Oliver Dupont (DEN)84868988959389
2 Lee Ki-bok (KOR)98909184818588
2 Cameron Smith (GBR)84808694938988
4 Valentin Tanner (SUI)88988286838487
5 Christoffer Sundgren (SWE)85907593888186
6 Ben Hebert (CAN)88916885918885
7 Kosuke Morozumi (JPN)88888376897583
7 John Landsteiner (USA)827810072868383
7 Daniele Ferrazza (ITA)82818091788883
10 Håvard Vad Petersson (NOR)81788674758580

Người thứ hai

#Tên1234567Tổng
1 Rasmus Wranå (SWE)85929579898988
2 Tsuyoshi Yamaguchi (JPN)85808593988487
3 Brent Laing (CAN)80898194818685
4 Mikkel Poulsen (DEN)90649096808384
4 Oh Eun-su (KOR)XX9380867884
6 Peter de Cruz (SUI)76798581799382
6 Matt Hamilton (USA)93768690826782
6 Christoffer Svae (NOR)75859569907682
9 Kyle Waddell (GBR)82808481817580
10 Simone Gonin (ITA)85797585766978

Người thứ ba

#Tên1234567Tổng
1 Oskar Eriksson (SWE)86939588889190
1 Marc Kennedy (CAN)86838995899690
3 Claudio Pätz (SUI)91918891837486
4 Torger Nergård (NOR)83869174936882
5 Seong Se-hyeon (KOR)83857684887481
5 Johnny Frederiksen (DEN)84708881749281
7 Tetsuro Shimizu (JPN)88807980955880
7 Thomas Muirhead (GBR)80688381828980
9 Tyler George (USA)83787278897479
9 Joel Retornaz (ITA)71837388808179

Đội trưởng

#Tên1234567Tổng
1 Niklas Edin (SWE)91968384997789
2 Kevin Koe (CAN)86868388758383
3 Amos Mosaner (ITA)80948372728682
4 Benoît Schwarz (SUI)70788188808280
4 Thomas Ulsrud (NOR)78788483787980
6 Rasmus Stjerne (DEN)75817975827678
7 Yusuke Morozumi (JPN)75847078916977
8 Kyle Smith (GBR)80718482657276
8 Kim Chang-min (KOR)78698581796576
10 John Shuster (USA)82806682546773

Nữ

Người thứ nhất

#Tên1234567Tổng
1 Ma Jingyi (CHN)86918983848887
2 Sofia Mabergs (SWE)809283828084
2 Lisa Weagle (CAN)918576868484
2 Becca Hamilton (USA)899185827184
5 Julia Guzieva (OAR)827678898582
5 Kim Yeong-mi (KOR)83797689X82
7 Marlene Albrecht (SUI)809081747680
8 Lauren Gray (GBR)82866881838380
9 Mathilde Halse (DEN)817881698478
10 Yurika Yoshida (JPN)748079727175

Người thứ hai

#Tên1234567Tổng
1 Agnes Knochenhauer (SWE)838381798682
1 Galina Arsenkina (OAR)829080777681
3 Vicki Adams (GBR)80757678917379
4 Kim Seon-yeong (KOR)846479818678
5 Joanne Courtney (CAN)847480935877
6 Aileen Geving (USA)677979777976
6 Julie Høgh (DEN)836374788176
6 Manuela Siegrist (SUI)598579659076
9 Liu Jinli (CHN)84757475757075
9 Yumi Suzuki (JPN)747174807875

Người thứ ba

#Tên1234567Tổng
1 Sara McManus (SWE)887782789884
2 Emma Miskew (CAN)907377988583
3 Chinami Yoshida (JPN)866588758680
3 Esther Neuenschwander (SUI)779378688580
5 Tabitha Peterson (USA)518089846876
6 Zhou Yan (CHN)78867377706375
6 Denise Dupont (DEN)736869748975
6 Kim Kyeong-ae (KOR)666479888075
9 Anna Sloan (GBR)79737084667474
10 Uliana Vasilyeva (OAR)687269836872

Đội trưởng

#Tên1234567Tổng
1 Anna Hasselborg (SWE)928176838984
2 Eve Muirhead (GBR)79767485728178
2 Rachel Homan (CAN)727766968378
2 Satsuki Fujisawa (JPN)687676809278
5 Kim Eun-jung (KOR)766080858677
6 Bingyu Wang (CHN)80817270756774
6 Victoria Moiseeva (OAR)508278747674
8 Nina Roth (USA)498871817173
9 Silvana Tirinzoni (SUI)567954787369
10 Madeleine Dupont (DEN)555767736163

Đôi nam nữ

[2]

Nữ

#Tên1234567Tổng
1 Kaitlyn Lawes (CAN)7270777577867876
2 Wang Rui (CHN)6379597183707772
2 Becca Hamilton (USA)8581696572547572
4 Anastasia Bryzgalova (OAR)6180727365607572
4 Kristin Skaslien (NOR)6184637083566572
6 Jenny Perret (SUI)7660678136786668
7 Jang Hye-ji (KOR)7171626369505265
8 Oona Kauste (FIN)5752673175656760

Nam

#Tên1234567Tổng
1 John Morris (CAN)8092738578908082
2 Magnus Nedregotten (NOR)7988808968726478
3 Matt Hamilton (USA)8180884380767576
4 Martin Rios (SUI)8173668571746974
5 Ba Dexin (CHN)8169686969737872
6 Tomi Rantamäki (FIN)6474677170737571
7 Lee Ki-jeong (KOR)8478825867675470
8 Alexander Krushelnitskiy (OAR)5558637365636564

Tổng đồng đội

#Tên1234567Tổng
1 Canada (CAN)7783748178897980
2 Na Uy (NOR)7286748174666474
2 Hoa Kỳ (USA)8281805277687574
4 Trung Quốc (CHN)7473647074717872
5 Thụy Sĩ (SUI)8171766855766871
6 Phần Lan (FIN)6165675572727267
6 Vận động viên Olympic từ Nga (OAR)5972687365617067
6 Hàn Quốc (KOR)7772647671605367

Tham khảo

  1. "Shot Success Percentage by Position-Men" (PDF). Liên đoàn bi đá trên băng thế giới. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 15 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2018.
  2. "Shot Success Percentage by Gender" (PDF). Liên đoàn bi đá trên băng thế giới. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 15 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2018.