Berantevilla
Giao diện
| Berantevilla | |
|---|---|
| — Đô thị — | |
Không ảnh Berantevilla | |
| Vị trí Berantevilla trong xứ Basque | |
| Quốc gia | |
| Vùng | |
| Tỉnh | Álava |
| Comarca | Cuadrilla de Añana |
| Thủ phủ | Berantevilla |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Juan Antonio Santamaria Fajardo |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 35,73 km2 (1,380 mi2) |
| Độ cao(AMSL) | 471 m (1,545 ft) |
| Dân số (2018)[1] | |
| • Tổng cộng | 443 |
| • Mật độ | 0,12/km2 (0,32/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (GMT +2) (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 01211 |
| Thành phố kết nghĩa | Meharrize, Novales |
Berantevilla (tiếng Basque: Beranturi) là một đô thị trong tỉnh Álava, thuộc Xứ Basque, phía bắc Tây Ban Nha.Đô thị này nằm ở độ cao 479 m trên mực nước biển, cách Victoria 29 km. Diện tích là 37,7 km², dân số 446 người (INE 2007) với mật độ 11,83 người/km²
Tham khảo
- ↑ Municipal Register of Spain 2018. National Statistics Institute.
Liên kết ngoài
- BERANTEVILLA in the Bernardo Estornés Lasa - Auñamendi Encyclopedia (bằng tiếng Tây Ban Nha)
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Berantevilla.