Bản mẫu:Thông tin sự kiện định kỳ
| Bản mẫu này được sử dụng ở rất nhiều trang, vì thế những thay đổi đến nó sẽ hiện ra rõ ràng. Vui lòng thử nghiệm các thay đổi ở trang con /sandbox, /testcases của bản mẫu, hoặc ở không gian người dùng của bạn. Cân nhắc thảo luận các thay đổi tại trang thảo luận trước khi áp dụng sửa đổi. |
| Bản mẫu này sử dụng Lua: |
Hộp thông tin này được sử dụng để tóm tắt dữ liệu cho các loại sự kiện diễn ra theo chu kỳ (ví dụ: hiện tượng tự nhiên, hội chợ, lễ hội, đại hội, hội nghị, triển lãm...). Lưu ý rằng không phải tất cả các tham số đều áp dụng được cho mọi loại hình sự kiện.
Để sử dụng, hãy sao chép cú pháp bên dưới và dán vào đầu bài viết. Bất kỳ tham số nào bị bỏ trống hoặc lược bỏ sẽ không được hiển thị.
- (Đối với các sự kiện chỉ diễn ra một lần duy nhất, vui lòng sử dụng
{{Hộp thông tin sự kiện}}).*
Cách sử dụng Bản mẫu:Thông tin sự kiện định kỳ
Bản mẫu này hỗ trợ hoàn toàn cả tham số tiếng Việt lẫn tiếng Anh nhằm giúp quá trình dịch thuật trở nên dễ dàng.
| {{{name}}} {{{native_name}}} | |
|---|---|
| [[File:{{{logo}}}|{{{logo_size}}}|alt={{{logo_alt}}}]] {{{logo_caption}}} | |
| [[File:{{{image}}}|{{{image_size}}}|alt={{{alt}}}|upright=1]] {{{caption}}} | |
| Tên gọi khác | {{{nickname}}} |
| Tình trạng | {{{status}}} |
| Thể loại | {{{genre}}} |
| Thời gian | {{{date}}} |
| Ngày bắt đầu | {{{begins}}} |
| Ngày kết thúc | {{{ends}}} |
| Tần suất | {{{frequency}}} |
| Địa điểm | {{{venue}}} |
| Vị trí | {{{location}}} |
| Tọa độ | {{{coordinates}}} |
| Quốc gia | {{{country}}} |
| Năm hoạt động | {{{years_active}}} |
| Tổ chức lần đầu | {{{first}}} |
| Người thành lập | {{{founder_name}}} |
| Tổ chức gần nhất | {{{last}}} |
| Sự kiện trước | {{{prev}}} |
| Sự kiện sau | {{{next}}} |
| Người tham gia | {{{participants}}} |
| Số người tham dự | {{{attendance}}} |
| Sức chứa | {{{capacity}}} |
| Khu vực | {{{area}}} |
| Ngân sách | {{{budget}}} |
| Hoạt động | {{{activity}}} |
| Người lãnh đạo | {{{leader_name}}} |
| Nhà bảo trợ | {{{patron}}} |
| Tổ chức bởi | {{{organised}}} |
| Tình trạng khai thuế | {{{filing}}} |
| Nhân vật | {{{people}}} |
| Thành viên | {{{member}}} |
| Nhà tài trợ | {{{sponsor}}} |
| Trang web | {{{website}}} |
| {{{footnotes}}} | |
{{Thông tin sự kiện định kỳ| name = <!-- Tự động lấy tên trang nếu để trống -->| native_name = | native_name_lang = | nickname = | logo = | logo_alt = | logo_caption = | logo_size = | image = | image_size = | alt = | caption = | status = <!-- ví dụ: không còn hoạt động, đang hoạt động, tạm ngưng... -->| genre = <!-- ví dụ: hiện tượng tự nhiên, hội chợ, lễ hội, hội nghị, triển lãm... -->| date = <!-- {{Thời điểm bắt đầu|YYYY|mm|dd}} dùng cho sự kiện 1 ngày -->| begins = <!-- {{Thời điểm bắt đầu|YYYY|mm|dd}} dùng cho sự kiện nhiều ngày -->| ends = <!-- {{Thời điểm kết thúc|YYYY|mm|dd}} -->| frequency = <!-- Hàng tuần, Hàng tháng, Hàng quý, Thường niên, Hai năm một lần... -->| venue = | location = | coordinates = <!-- {{Tọa độ|LAT|LON|type:event|display=inline,title}} --> | country = <!-- Hoặc dùng "countries" nếu sự kiện diễn ra ở nhiều quốc gia -->| years_active = <!-- Số năm hoạt động -->| first = <!-- {{Thời điểm bắt đầu|YYYY|mm|dd}} -->| founder_name = <!-- Cá nhân hoặc tổ chức sáng lập. Nếu có nhiều người, hãy dùng "founders" -->| last = <!-- Ngày tổ chức lần gần nhất. Nếu sự kiện ngừng vĩnh viễn, dùng {{Thời điểm kết thúc|YYYY|MM|DD|df=y}} -->| prev = | next = | participants = | attendance = | capacity = | area = | budget = | activity = | leader_name = | patron = | organised = <!-- Hoặc dùng "organizer" -->| filing = | people = | member = | sponsor = <!-- Hoặc "sponsors" nếu có nhiều nhà tài trợ -->| website = <!-- {{URL|example.com}} -->| current = | footnotes = }}Dành cho hội nghị (Cú pháp rút gọn)
| {{{name}}} | |
|---|---|
| [[File:{{{image}}}|250px|alt={{{alt}}}|upright=1]] {{{caption}}} | |
| Tình trạng | {{{status}}} |
| Thể loại | {{{genre}}} |
| Địa điểm | {{{venue}}} |
| Vị trí | {{{location}}} |
| Tọa độ | {{{coordinates}}} |
| Quốc gia | {{{country}}} |
| Tổ chức lần đầu | {{{first}}} |
| Tổ chức gần nhất | {{{last}}} |
| Số người tham dự | {{{attendance}}} |
| Tổ chức bởi | {{{organizer}}} |
| Tình trạng khai thuế | {{{filing}}} |
| Trang web | {{{website}}} |
| {{{footnotes}}} | |
{{Thông tin sự kiện định kỳ| name = | image = | alt = | caption = | status = | genre = | venue = | location = | coordinates = | country = | first = | last = | attendance = | organizer = | filing = | website = | footnotes = }}Ví dụ Bản mẫu:Thông tin sự kiện định kỳ
| San Diego Comic-Con International | |
|---|---|
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Thể loại | Đa thể loại |
| Địa điểm | Trung tâm Hội nghị San Diego (chính) Trung tâm San Diego (đa dạng) |
| Vị trí | San Diego, U.S. |
| Tọa độ | 32°42′23″B 117°09′41″T / 32,70639°B 117,16139°T |
| Quốc gia | Hoa Kỳ |
| Tổ chức lần đầu | 21 tháng 3 năm 1970 (với tên Golden State Comic Book Convention) |
| Tổ chức gần nhất | 21 tháng 7 năm 2022 |
| Sự kiện sau | 20 tháng 7 năm 2023 |
| Số người tham dự | >135.000 (2022) [1] |
| Tổ chức bởi | Comic-Con International |
| Tình trạng khai thuế | Phi lợi nhuận |
{{Thông tin sự kiện định kỳ| name = San Diego Comic-Con International| image =| caption = | status = Đang hoạt động| genre = Đa thể loại| venue = [[Trung tâm Hội nghị San Diego]] (chính)<br />Trung tâm San Diego (đa dạng)| location = [[San Diego]], U.S.| country = Hoa Kỳ| coordinates = {{Tọa độ|32|42|23|N|117|09|41|W|region:US-CA_type:event|display=title,inline}}| first = {{Ngày bắt đầu và tuổi|1970|3|21}} (với tên Golden State Comic Book Convention)| last = {{Ngày bắt đầu và tuổi|2022|7|21}}| next = {{Ngày bắt đầu và tuổi|2023|07|20}}| organizer = Comic-Con International| filing = [[Tổ chức phi lợi nhuận|Phi lợi nhuận]]| attendance = >135.000 (2022) <ref name="San Diego Comic-Con 2022 Confirms Dates for Return">{{cite web |title=San Diego Comic-Con 2022 Confirms Dates for Return |url=https://comicbook.com/irl/news/san-diego-comic-con-sdcc-2022-dates-revealed/|access-date=April 2, 2022 }}</ref>| website = {{URL chính thức}}}}TemplateData Bản mẫu:Thông tin sự kiện định kỳ
Dữ liệu bản mẫu cho Thông tin sự kiện định kỳ
Không có miêu tả.
| Tham số | Miêu tả | Kiểu | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|
| Tên sự kiện | name tên | Tên chính thức của sự kiện. Nếu để trống, hệ thống sẽ sử dụng tên bài viết. | Chuỗi dài | khuyên dùng |
| Tên gốc | native_name tên gốc | Tên gọi của sự kiện bằng ngôn ngữ địa phương (nếu khác với tên bài). | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Mã ngôn ngữ tên gốc | native_name_lang | Mã ISO 639-1 của ngôn ngữ tên gốc.
| Chuỗi dài | tùy chọn |
| Tên gọi khác | nickname tên gọi khác | Biệt danh hoặc tên viết tắt phổ biến của sự kiện. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Biểu trưng | logo biểu trưng | Tên tệp hình ảnh biểu trưng (logo) của sự kiện. | Tập tin | tùy chọn |
| Kích thước biểu trưng | logo_size logosize cỡ biểu trưng | Chiều rộng của biểu trưng (ví dụ: 250px). Mặc định là "frameless". | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Văn bản thay thế biểu trưng | logo_alt | Văn bản thay thế (alt text) của biểu trưng dành cho người khiếm thị. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Chú thích biểu trưng | logo_caption ct biểu trưng | Dòng mô tả bên dưới biểu trưng. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Hình ảnh | image hình | Tên tệp hình ảnh minh họa cho sự kiện. | Tập tin | tùy chọn |
| Kích thước hình | image_size imagesize cỡ hình | Chiều rộng của hình ảnh. Mặc định là "frameless". | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Văn bản thay thế hình | alt | Văn bản thay thế của hình ảnh. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Chú thích hình | caption chú thích ct hình | Dòng chú thích cho hình ảnh. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Tình trạng | status tình trạng | Tình trạng hiện tại của sự kiện (ví dụ: Đang hoạt động, Tạm ngưng, Đã giải thể). | Nội dung | tùy chọn |
| Thể loại | genre thể loại | Thể loại hoặc phân loại sự kiện. | Nội dung | tùy chọn |
| Ngày diễn ra | date dates thời gian ngày | Dành cho các sự kiện diễn ra trong một ngày. | Ngày tháng | tùy chọn |
| Ngày bắt đầu | begins ngày bắt đầu | Ngày khai mạc của sự kiện diễn ra nhiều ngày. | Ngày tháng | tùy chọn |
| Ngày kết thúc | ends ngày kết thúc | Ngày bế mạc của sự kiện diễn ra nhiều ngày. | Ngày tháng | tùy chọn |
| Tần suất | frequency tần suất | Mức độ thường xuyên tổ chức sự kiện.
| Chuỗi dài | tùy chọn |
| Địa điểm | venue địa điểm | Tên địa điểm hoặc trung tâm tổ chức cụ thể. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Vị trí | location vị trí | Khu vực, thành phố diễn ra sự kiện. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Tọa độ | coordinates tọa độ | Tọa độ địa lý của vị trí. Sử dụng bản mẫu {{Tọa độ}}. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Quốc gia | country quốc gia | Quốc gia tổ chức sự kiện. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Nhiều quốc gia | countries | Các quốc gia tổ chức sự kiện (nếu có nhiều hơn một). | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Năm hoạt động | years_active năm hoạt động | Khoảng thời gian (năm) sự kiện bắt đầu diễn ra cho đến nay. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Tổ chức lần đầu | first founded established thành lập lần đầu | Ngày tháng diễn ra kỳ sự kiện đầu tiên. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Những người thành lập | founders founder founder_name những người thành lập người thành lập | Sử dụng thay cho 'người thành lập' nếu có nhiều nhà sáng lập. | Nội dung | tùy chọn |
| Người thành lập | founder_name | Cá nhân hoặc tổ chức khởi xướng sự kiện đầu tiên. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Tổ chức lần cuối | last lần cuối gần nhất | Ngày diễn ra kỳ sự kiện gần nhất hoặc cuối cùng. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Sự kiện trước | prev trước sự kiện trước | Tên (hoặc liên kết) đến kỳ sự kiện trước đó. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Sự kiện sau | next sau sự kiện sau | Tên (hoặc liên kết) đến kỳ sự kiện tiếp theo. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Tiêu đề Người tham gia | participants_title | không có miêu tả | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Người tham gia | participants người tham gia | Số lượng người tham gia tiêu biểu (ví dụ: số vận động viên, đại biểu). | Số | tùy chọn |
| Lượng khán giả | attendance số lượng tham dự khán giả | Số lượng khán giả hoặc khách tham quan sự kiện. | Số | tùy chọn |
| Sức chứa | capacity sức chứa | Sức chứa tối đa của sự kiện. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Khu vực | area khu vực | Khu vực địa lý thu hút người tham gia. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Ngân sách | budget kinh phí ngân sách | Kinh phí dự kiến để tổ chức. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Hoạt động chính | activity events sự kiện chính nội dung chính hoạt động | Các hoạt động đáng chú ý diễn ra tại sự kiện. | Nội dung | tùy chọn |
| Chức danh lãnh đạo | leader_title | không có miêu tả | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Tên lãnh đạo | leader_name người lãnh đạo người chủ trì | không có miêu tả | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Nhà bảo trợ | patrons patron nhà bảo trợ | Cá nhân hoặc tổ chức bảo trợ sự kiện. | Nội dung | tùy chọn |
| Ban tổ chức | organised organiser organizer organized tổ chức bởi ban tổ chức | Đơn vị hoặc công ty tổ chức sự kiện. | Nội dung | tùy chọn |
| Tình trạng khai thuế | filing khai thuế | Tình trạng khai thuế liên bang (đối với Mỹ).
| Chuỗi dài | tùy chọn |
| Nhân vật | people nhân vật | Những nhân vật nổi tiếng góp mặt. | Nội dung | tùy chọn |
| Thành viên của | members member thành viên | Tổ chức mẹ đứng sau sự kiện. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Nhà tài trợ | sponsors sponsor nhà tài trợ | Các tổ chức tài trợ cho sự kiện. | Nội dung | tùy chọn |
| Trang web chính thức | URL homepage website trang web | Sử dụng bản mẫu {{URL}}. | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Tiền thưởng | prize_money tiền thưởng | Tổng số tiền thưởng dành cho người chiến thắng (nếu có). | Chuỗi dài | tùy chọn |
| Nhãn tự do | free_label | Nhãn tùy chỉnh cho trường thông tin thêm. | Nội dung | tùy chọn |
| Văn bản tự do | free_text | Nội dung tương ứng với nhãn tự do. | Nội dung | tùy chọn |
| Kỳ hiện tại | current_season current | Liên kết đến bài viết về kỳ đại hội hiện tại đang diễn ra. | Số | tùy chọn |
| Ghi chú | footnotes ghi chú | Phần ghi chú bổ sung hiển thị ở dưới cùng hộp thông tin. | Nội dung | tùy chọn |
Thể loại theo dõi Bản mẫu:Thông tin sự kiện định kỳ
- Thể loại:Trang sử dụng hộp thông tin sự kiện định kỳ có tham số xung đột (2)
- Thể loại:Trang sử dụng hộp thông tin sự kiện định kỳ có các tham số chưa rõ (7)
Xem thêm Bản mẫu:Thông tin sự kiện định kỳ
- Thể loại:Bản mẫu hộp thông tin sự kiện
[[Thể loại:Bản mẫu thêm một thể loại theo dõi|Thông tin sự kiện định kỳ]]
- ↑ "San Diego Comic-Con 2022 Confirms Dates for Return". Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2022.
- Bản mẫu theo dõi Wikidata
- Bản mẫu hộp thông tin văn hóa nghệ thuật
- Bản mẫu hộp thông tin sự kiện
- Bản mẫu có trường tọa độ