Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Nhảy xa tại Đại hội Thể thao châu Á |
|---|
| Nam | - 1951
- 1954
- 1958
- 1962
- 1966
- 1970
- 1974
- 1978
- 1982
- 1986
- 1990
- 1994
- 1998
- 2002
- 2006
- 2010
- 2014
- 2018
|
|---|
| Nữ | - 1951
- 1954
- 1958
- 1962
- 1966
- 1970
- 1974
- 1978
- 1982
- 1986
- 1990
- 1994
- 1998
- 2002
- 2006
- 2010
- 2014
- 2018
|
|---|
Thể loại:
- Hộp điều hướng điền kinh tại Đại hội Thể thao châu Á