Bản mẫu:Location map Israel haifa
Giao diện
| tên | Israel | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 32.9186 | ||||
| 34.3150 | ←↕→ | 35.2839 | ||
| 32.3203 | ||||
| tâm bản đồ | 32°37′10″B 34°47′58″Đ / 32,61945°B 34,79945°Đ | |||
| hình | Israel outline haifa.png | |||
| tên | Israel | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 32.9186 | ||||
| 34.3150 | ←↕→ | 35.2839 | ||
| 32.3203 | ||||
| tâm bản đồ | 32°37′10″B 34°47′58″Đ / 32,61945°B 34,79945°Đ / 32.61945; 34.79945 | |||
| hình | Israel outline haifa.png | |||