Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| C | Đội | ID | LĐ | LV | T - B | HS | Giành quyền tham dự |
|---|
1 | DRX | DRX | 2 - 1 | 2 - 1 | 4 - 2 | +2 | Giành quyền tham dự vòng loại trực tiếp | 2 | Rogue | RGE | 3 - 0 | 1 - 2 | 4 - 2 | +2 | 3 | TOP Esports | TES | 1 - 2 | 2 - 1 | 3 - 3 | 0 | | 4 | GAM Esports | GAM | 0 - 3 | 1 - 2 | 1 - 5 | -4 |
| # | Trận tranh hạng |
|---|
| 1st | DRX  | T | B | RGE |
|