Bước tới nội dung

Bản mẫu:Bảng xếp hạng vòng loại Giải vô địch bóng đá nữ CONCACAF 2022

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bảng A
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dựMéxicoPuerto RicoSurinameAntigua và BarbudaAnguilla
1 México4400310+3112Giải vô địch bóng đá nữ CONCACAF 20223–09–0
2 Puerto Rico4301153+1292–04–0
3 Suriname42021012265–15–0
4 Antigua và Barbuda41032171530–81–0
5 Anguilla40040262600–110–9
Nguồn: CONCACAF
Bảng B
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dựCosta RicaSaint Kitts và NevisGuatemalaCuraçaoQuần đảo Virgin thuộc Mỹ
1 Costa Rica4400220+2212Giải vô địch bóng đá nữ CONCACAF 20227–05–0
2 Saint Kitts và Nevis4301139+495–16–0
3 Guatemala4202167+961–29–0
4 Curaçao41032151330–40–6
5 Quần đảo Virgin thuộc Mỹ40040222200–60–1
Nguồn: CONCACAF
Bảng C
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dựJamaicaCộng hòa DominicaBermudaQuần đảo CaymanGrenada
1 Jamaica4400242+2212Giải vô địch bóng đá nữ CONCACAF 20225–14–0
2 Cộng hòa Dominica4301155+1091–09–0
3 Bermuda4202125+766–06–0
4 Quần đảo Cayman41032191730–90–4
5 Grenada40041232201–60–2
Nguồn: CONCACAF
Bảng D
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dựPanamáEl SalvadorBelizeBarbadosAruba
1 Panamá4400440+4412Giải vô địch bóng đá nữ CONCACAF 20222–05–0
2 El Salvador4301153+1296–02–0
3 Belize41124151140–81–1
4 Barbados4103311830–33–1
5 Aruba40133201710–91–7
Nguồn: CONCACAF
Bảng E
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dựHaitiCubaHondurasSaint Vincent và GrenadinesQuần đảo Virgin thuộc Anh
1 Haiti4400440+4412Giải vô địch bóng đá nữ CONCACAF 20226–06–0
2 Cuba4211176+1170–03–0
3 Honduras421167172–14–0
4 Saint Vincent và Grenadines41036171130–115–1
5 Quần đảo Virgin thuộc Anh40041444300–210–14
Nguồn: CONCACAF
Bảng F
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dựTrinidad và TobagoGuyanaNicaraguaDominicaQuần đảo Turks và Caicos
1 Trinidad và Tobago4310193+1610Giải vô địch bóng đá nữ CONCACAF 20222–22–1
2 Guyana4220132+1180–04–0
3 Nicaragua4211302+28710–019–0
4 Dominica4103817930–28–1
5 Quần đảo Turks và Caicos40041474600–140–7
Nguồn: CONCACAF