Bản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng H UEFA Champions League 2017-18
Giao diện
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 4 | +11 | 16 | Đi tiếp vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 7 | +10 | 13 | ||
| 3 | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | −6 | 2[a] | Chuyển qua Europa League | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 17 | −15 | 2[a] |