Bản mẫu:Bảng hạng-tổ của kỳ thủ Shogi A
Giao diện
| Đầu mùa giải | Thuận Vị chiến | Long Vương chiến | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ | Danh Nhân | Hạng A | Hạng B | Hạng C | Free Class | Kỳ | Long Vương | Tổ 1 | Tổ 2 | Tổ 3 | Tổ 4 | Tổ 5 | Tổ 6 | |||
| Tổ 1 | Tổ 2 | Tổ 1 | Tổ 2 | |||||||||||||
| Đầu mùa giải | Thuận Vị chiến | Long Vương chiến | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ | Danh Nhân | Hạng A | Hạng B | Hạng C | Free Class | Kỳ | Long Vương | Tổ 1 | Tổ 2 | Tổ 3 | Tổ 4 | Tổ 5 | Tổ 6 | |||
| Tổ 1 | Tổ 2 | Tổ 1 | Tổ 2 | |||||||||||||