André Paus
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | André Paus | ||
| Ngày sinh | 9 tháng 10, 1965 | ||
| Nơi sinh | Hà Lan | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1994-1995 | Júbilo Iwata | ||
| 1996-1997 | Kawasaki Frontale | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
André Paus (sinh ngày 9 tháng 10 năm 1965) là một cầu thủ bóng đá người Hà Lan.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ André Paus
André Paus đã từng chơi cho Júbilo Iwata và Kawasaki Frontale.
Thống kê câu lạc bộ André Paus
J.League
| Đội | Năm | J.League | J.League Cup | Tổng cộng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Júbilo Iwata | 1994 | 35 | 5 | 4 | 0 | 39 | 5 |
| 1995 | 22 | 0 | - | 22 | 0 | ||
| Tổng cộng | 57 | 5 | 4 | 0 | 61 | 5 | |
Tham khảo André Paus
- 1 2 André Paus tại J.League (bằng tiếng Nhật)
Bản mẫu:Sơ khai cầu thủ bóng đá Hà Lan