Bước tới nội dung

Alexander I Aldea

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Alexander I Aldea (tiếng Romania: Alexandru I Aldea; khoảng 1397 – 1436) là Thân vương (Voivode) của Wallachia, trị vì từ năm 1431 đến 1436. Ông là con trai của Mircea I của Wallachia và là thành viên của nhà Basarab. Lên ngôi sau khi lật đổ Dan II, Alexander I Aldea đã lèo lái đất nước qua giai đoạn bất ổn bằng chính sách ngoại giao linh hoạt giữa HungaryĐế quốc Ottoman. Dù buộc phải cống nộp cho người Ottoman để duy trì hòa bình, ông vẫn bí mật giữ liên minh với Kitô giáo và nỗ lực bảo tồn các giá trị tôn giáo thông qua việc bảo trợ các tu viện lớn. Ông qua đời vì bạo bệnh vào cuối năm 1436, người kế vị là em trai ông, Vlad II Dracul.

Thân thế và lên ngôi

Alexander I Aldea sinh khoảng năm 1397 tại Wallachia[1]. Ông là thành viên của nhà Basarab, con trai của nhà cai trị nổi tiếng Mircea cel Bătrân (Mircea Già)[1]. Một số nguồn tin cho rằng ông là con ngoại hôn (con không chính thức) của Mircea[2][3]. Ông là anh em (có thể là cùng cha khác mẹ) với Vlad II Dracul và là chú của Vlad III Țepeș (người sau này được biết đến là Dracula). Ngoài ra, có ý kiến cho rằng ông là con rể của Alexandru cel Bun (Alexander Cao thượng), nhà cai trị của Moldavia, và đã lấy tên vương hiệu Alexander theo tên của vị nhạc phụ này[2][3].

Alexander I Aldea lên nắm quyền trong một giai đoạn cực kỳ biến động của lịch sử Wallachia, khi quyền lực thường xuyên thay đổi thông qua bạo lực (ước tính có khoảng 18 lần thay đổi ngôi vị trong thế kỷ XV). Ông bắt đầu trị vì vào khoảng tháng 3 hoặc tháng 6 năm 1431 và giữ ngôi cho đến khi qua đời vào tháng 12 năm 1436. Văn bản hành chính đầu tiên được ghi nhận của ông đề ngày 14 tháng 7 năm 1431[3]. Alexander I đã lật đổ người tiền nhiệm là Dan II để chiếm ngôi[2]. Dan II đã bị giết trong cuộc xâm lược của quân Ottoman vào Wallachia vào tháng 6 năm 1431. Sự lên ngôi của ông nhận được sự hỗ trợ quan trọng từ Alexandru cel Bun (Moldavia) và Sigismund của Luxembourg (Vua Hungary)[2]. Việc Alexandru cel Bun hỗ trợ Aldea lên ngôi cũng là một phần trong chiến lược củng cố ảnh hưởng của Moldavia tại vùng hạ lưu sông Danube sau cái chết của Công tước Witold năm 1430[4]. Tuy nhiên, các nguồn tin Ottoman lại ghi chép rằng chính Đế quốc Ottoman đã thiết lập Alexander I Aldea làm Voivode (Công tước) mới của Wallachia sau khi Dan II tử trận. Điều đó cho thấy ông đã phải lèo lái giữa các thế lực lớn (Hungary, Moldavia và Ottoman) ngay từ khi bắt đầu cai trị[2][3].

Alexander I Aldea trị vì trong khoảng 5 năm cho đến khi qua đời (có khả năng là do bạo bệnh) vào mùa đông năm 1436, sau đó ngai vàng thuộc về người em là Vlad II Dracul[2].

Chính sách đối ngoại và quan hệ với Ottoman

Quan hệ ban đầu với liên minh Kitô giáo

Khi mới lên ngôi, Alexander I Aldea đã dựa vào sự hỗ trợ của Alexandru cel Bun (nhà cai trị Moldavia) và vua Hungary Sigismund của Luxembourg để thay thế Dan II[2]. Trong giai đoạn đầu, ông nhanh chóng gia nhập liên minh chống Ottoman do Sigismund điều phối, điều đó khiến phía Ottoman không hài lòng[2]. Sultan Murad II đã tiến hành hai chiến dịch quân sự vào mùa hè năm 1431 và nửa đầu năm 1432 để phá vỡ khối liên minh của các lực lượng Kitô giáo vùng Danube và buộc Alexander I phải phục tùng[5].

Quan hệ với Đế quốc Ottoman

Sau các cuộc tấn công của quân đội Sultan vào năm 1431, Alexander I Aldea đã bị buộc phải chấp nhận sự bảo hộ của Ottoman[2]. Tháng 7 năm 1432, thông qua đàm phán trực tiếp với Sultan, Alexander I đã ký kết Điều ước Adrianople với các điều khoản rất khắc nghiệt[2]. Ông cam kết phải đóng cống nạp, định kỳ đến diện kiến Sultan, gửi 20 người con của các boyar làm con tin và phải tham gia các chiến dịch quân sự của người Ottoman chống lại các nước Kitô giáo[2]. Trong một bức thư gửi người dân thành Sibiu, ông giải thích việc đầu hàng người Ottoman là một nhu cầu cá nhân nhằm mang lại hòa bình cho phần còn lại của đất nước[2][6].

Phía Ottoman từng hủy bỏ các giao ước với Alexander I do sự không tin tưởng, khi bản thân Alexander I phàn nàn rằng người Thổ vẫn cướp bóc đất nước ông bất chấp các lời thề trung thành[6].

Chính sách ngoại giao "hai mặt"

Alexander I Aldea đã thực hiện một chính sách ngoại giao du kíchhai mặt để cố gắng giữ liên lạc với phía Hungary trong khi vẫn là chư hầu của Ottoman[2][3]. Khi buộc phải tham gia cuộc tấn công của Ottoman vào Transylvania, Alexander I đã bí mật gửi thông tin về quân số và năng lực chiến đấu của người Ottoman cho Sigismund thông qua quan chức Ștefan Rozgony[2][3]. Ông thậm chí còn hứa sẽ phản bội người Ottoman và gia nhập phe Kitô giáo cùng với Daud Celebi (một người tự xưng là người thừa kế ngai vàng Ottoman) ngay khi quân đội Hungary xuất hiện trên chiến trường[3]. Tuy nhiên, những lời thề này đã không trở thành hiện thực sau khi quân đội Kitô giáo thất bại trước tháng 7 năm 1432, và Alexander I tiếp tục phải duy trì sự ủng hộ từ phía Porte (Ottoman)[3].

Hậu quả với Hungary

Chính sách có phần ngả theo Ottoman (dù là bị ép buộc) đã khiến quan hệ giữa Alexander I và Hungary rạn nứt[2]. Vào năm 1433, vua Sigismund đã tước bỏ quyền kiểm soát của ông đối với các thái ấp Amlaș và Făgăraș để trao lại cho đối thủ cạnh tranh ngôi báu là Vlad II Dracul[2]. Sự cô lập về chính trị và quân sự này đã buộc Alexander I phải thực hiện những thỏa hiệp đau đớn với Đế quốc Ottoman để duy trì sự ổn định mong manh cho Wallachia trong giai đoạn nguồn lực bị cạn kiệt[3][6].

Cuộc đối đầu với Vlad II Dracul

Ngay từ khi Alexander I Aldea mới lên ngôi (1431), Vua Hungary Sigismund của Luxembourg đã duy trì Vlad II Dracul như một phương án dự phòng[3]. Trong khi hỗ trợ Aldea chiếm ngôi từ Dan II, Sigismund đồng thời triệu tập Vlad II đến Nuremberg, kết nạp vào Hiệp hội Rồng và hứa sẽ ủng hộ yêu sách ngai vàng Wallachia của ông[7]. Sau đó, Vlad II được đặt tại Sighisoara (Transylvania) với nhiệm vụ canh giữ các đèo núi, đóng vai trò là đối trọng trực tiếp với sự cai trị của Aldea.

Trong giai đoạn 1431 - 1432, sau khi Aldea lên ngôi, Sigismund có lúc đã cấm Vlad II thực hiện các hành động thù địch khi Aldea đang theo đuổi chính sách chống Ottoman. Tuy nhiên, sự tin tưởng này không kéo dài. Sau tháng 7/1432, lợi dụng lúc Alexander I Aldea vắng mặt để đi diện kiến Sultan tại Adrianople, Vlad II Dracul đã tiến quân vào Wallachia với sự hỗ trợ của người dân thành Brașov[3]. Tuy nhiên, Albu - một boyar quyền lực và là đồng minh của Aldea - đã đánh bại quân của Vlad II, khiến ông suýt mất mạng và phải rút lui[3]. Năm 1435, Vlad II tiếp tục tấn công Wallachia một lần nữa nhưng bị đẩy lùi khi Đế quốc Ottoman can thiệp quân sự theo yêu cầu hỗ trợ của Aldea[6].

Vào tháng 9 năm 1436, Vlad II Dracul dẫn đầu một đội quân Hungary cùng với các boyar ủng hộ mình vượt núi tấn công quân đội của Aldea và các đồng minh Ottoman[3]. Kết quả cụ thể của trận chiến không được ghi chép rõ ràng, nhưng các nguồn tin thống nhất rằng Alexander I Aldea đã qua đời vào mùa đông năm 1436, có khả năng lớn là do bạo bệnh chứ không phải bị ám sát hay tử trận. Sau cái chết của Aldea, Vlad II Dracul chính thức lên nắm quyền vào đầu năm 1437[3][8].

Qua đời

Ông qua đời vào mùa đông năm 1436, sau ngày 17 tháng 11 năm 1436 hoặc trong tháng 12 năm 1436. Ông mất khi khoảng 38-39 tuổi tại Wallachia, ở kinh đô Târgovişte. Các sử gia ghi nhận ông là một trong số ít các nhà cai trị Wallachia trong thời kỳ biến động này không chết do bị ám sát bởi các đối thủ tranh chấp ngôi báu, bị các boyar (quý tộc) lật đổ hay bị Đế quốc Ottoman loại bỏ[2].

Trước khi thực sự qua đời, đã từng có ít nhất hai tin đồn thất thiệt về cái chết của ông vào tháng 11-12 năm 1431 và tháng 7 năm 1435[3]. Trong cả hai lần đó, đối thủ của ông là Vlad II Dracul đều đã chuẩn bị tiến quân vào Wallachia để chiếm ngôi nhưng phải dừng lại khi biết tin đồn không chính xác[3].

Di sản và đánh giá

Alexander I Aldea tiếp nối truyền thống của các nhà cai trị trước đó bằng việc thực hiện các khoản hiến tặng (danii) cho các tu viện trong nước như Cozia, Dealul và Bolintin[2]. Đặc biệt, ông đã cấp một khoản trợ cấp hàng năm trị giá 3.000 đồng asper cho các tu viện Zographou và Xeropotamou trên núi Athos vào tháng 2 năm 1433[2]. Ông cũng hiến tặng 300 hộ gia đình người Di-gan (Gypsy) cho tu viện Cozia vào năm 1436, một hành động củng cố cấu trúc kinh tế - xã hội của tu viện này[9]. Các bức thư của ông (ví dụ như thư gửi các quan chức Hungary năm 1432) được coi là minh chứng quan trọng cho việc sử dụng tiếng Serbiachữ viết Cyrillic trong ngoại giao vùng Đông Nam Âu thời bấy giờ[10]. Trong một sắc lệnh năm 1433 dành cho tu viện Bolintin, ông đã sử dụng cụm từ tổ tiên của chúng ta, các Basarab, cho thấy nỗ lực khẳng định tính chính thống và sự liên tục của vương triều[11]. Tuy nhiên, giống như người anh em Radu II Prasnaglava, ông được ghi nhận là không đúc tiền riêng trong thời gian cầm quyền[3].

Đánh giá

Alexander I Aldea thường bị xem là có chính sách hai mặt hoặc không nhất quán khi chuyển từ liên minh với Hungary sang phục tùng Ottoman[2][3]. Tuy nhiên, các nhà sử học đánh giá đây là một sự thỏa hiệp tất yếu nhằm tìm kiếm một nền hòa bình ổn định cho Wallachia sau một giai đoạn dài bị tàn phá bởi các cuộc hành quân và khi các nguồn lực kinh tế, quân sự đã cạn kiệt. Chính sách ổn định thông qua thân phận chư hầu đối với Ottoman của ông sau này đã trở thành mô hình được nhiều nhà cai trị Romania khác áp dụng[3].

Tham khảo

  1. 1 2 "About: Alexander I Aldea". dbpedia.org. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2026.
  2. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 "Alexandru I Aldea - Enciclopedia României - prima enciclopedie online despre România". enciclopediaromaniei.ro. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2026.
  3. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 "Client Challenge". fr.scribd.com. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2026.
  4. Simon, Alexandru (ngày 1 tháng 1 năm 2015). "Mark Whelan, Alexandru Simon, "The Moldavian Lady and the Elder Lords of the East," Transylvanian Review, 24, no. 3 (2015): 113-129". Transylvanian Review.
  5. Mărculeţ, Vasile (2013). "Considerații asupra politicii antiotomane promovate de domnul țării românești Alexandru Aldea între 1431-1432". MUZEUL NAȚIONAL (bằng tiếng Romania). Quyển 1 số 25. tr. 35–46. ISSN 1015-0323.
  6. 1 2 3 4 "Ottoman Law of War and Peace : The Ottoman Empire and Its Tribute-Payers from the North of the Danube. Second Revised Edition [1 ed.] 9789004411104, 9789004406377". dokumen.pub (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2026.
  7. "Something about Basarabs and Draculas -" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2026.
  8. "Sullivan, A. I. (2017). Byzantine visual culture in medieval Moldavia (Doctoral dissertation). University of Michigan. Deep Blue Repository".
  9. "Rotaru, J., & Gaunt, D. (2023). The Wallachian Gold-Washers: Unlocking the Golden Past of the Rudari Woodworkers. Brill" (PDF).
  10. "Isailović, Neven; Krstić, Aleksandar. "Serbian Language and Cyrillic Script as a Means of Diplomatic Literacy in South Eastern Europe in 15th and 16th Centuries." Anuarul Institutului de Istorie «G. Bariţiu». Series Historica, Supplement 1, 2015, tr. 185–195" (PDF).
  11. "Coman, M. (2023). Cross-cultural genealogies: Wallachian pretenders and their rhetoric of birthright in the 16th century. In Genealogisches Wissen in Mittelalter und Früher Neuzeit (pp. 335–362). De Gruyter".