Acraea violarum
Giao diện
| Acraea violarum | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Lepidoptera |
| (không phân hạng) | Rhopalocera |
| Liên họ (superfamilia) | Papilionoidea |
| Họ (familia) | Nymphalidae |
| Phân họ (subfamilia) | Heliconiinae |
| Tông (tribus) | Acraeini |
| Chi (genus) | Acraea |
| Loài (species) | A. violarum |
| Danh pháp hai phần | |
| Acraea violarum Boisduval, 1847[1] | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
| |
Acraea violarum là một loài bướm ngày thuộc họ Nymphalidae. Nó được tìm thấy ở KwaZulu-Natal, tỉnh Transvaal, Zimbabwe và miền nam Mozambique. Sải cánh dài 40–48 mm đối với con đực và 43–55 mm đối với con cái. Con trưởng thành bay quanh năm, nhiều nhất vào từ tháng 7 đến tháng 11.[2] Ấu trùng ăn Basananthe sandersonii.
Chú thích Acraea violarum
Tham khảo Acraea violarum
Wikispecies có thông tin sinh học về Acraea violarum
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Acraea violarum.