Abdu Conté
Giao diện
Abdu Conte (2022) | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Abdu Cadri Conté | ||
| Ngày sinh | 24 tháng 3, 1998 | ||
| Nơi sinh | Guinea-Bissau | ||
| Chiều cao | 1,83 m (6 ft 0 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ trái[1] | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Moreirense | ||
| Số áo | 75 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2008–2011 | Damaiense | ||
| 2011–2017 | Sporting | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2017–2018 | Sporting CP B | 19 | (0) |
| 2019– | Moreirense | 6 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2014–2015 | U-17 Bồ Đào Nha | 11 | (0) |
| 2015 | U-18 Bồ Đào Nha | 4 | (0) |
| 2016–2017 | U-19 Bồ Đào Nha | 11 | (0) |
| 2017–2018 | U-20 Bồ Đào Nha | 5 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 2 tháng 12 năm 2019 | |||
Abdu Cadri Conté (sinh ngày 24 tháng 3 năm 1998) là một cầu thủ bóng đá người Bồ Đào Nha gốc Guiné-Bissau thi đấu cho Sporting B, ở vị trí hậu vệ.
Sự nghiệp bóng đá
Vào ngày 7 tháng 1 năm 2017, Conté có màn ra mắt cho Sporting B trong trận đấu tại LigaPro 2016–17 trước Sporting Braga B.[2]
Danh hiệu
- Cá nhân
- Đội hình tiêu biểu Giải bóng đá U-19 vô địch châu Âu: 2017[3]
Tham khảo
- ↑ Abdu Conté tại WorldFootball.net
- ↑ "Sporting B 1-2 Sp. Braga B". ForaDeJogo. ngày 7 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2017.
- ↑ "Technical Report". UEFA.com. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2017.
Liên kết ngoài
- Abdu Conté tại TheFinalBall.com
- Abdu Conté tại ForaDeJogo
- Abdu Conté tại Soccerway
- Stats and profile at LPFP Lưu trữ ngày 10 tháng 7 năm 2018 tại Wayback Machine (bằng tiếng Bồ Đào Nha)